• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 71094 Nguyễn Thị Mai Anh 2000 Sinh Viên
2 78956 Phạm Ngọc Thái Huyền 1997 Sinh Viên
3 82002 Trần Ngọc Kiều Oanh 2004 Sinh Viên
4 71031 Tô Thị Kim Thoa 2001 Sinh Viên
5 78427 TRẦN THỊ DIỄM MỘNG 1996 Giáo Viên
6 85508 Nguyễn Văn Sơn 1994 Giáo Viên
7 71061 Đinh Thị Hảo 1993 Cử Nhân
8 78431 Trần Thị Tuyết 2002 Sinh Viên
9 5366 Đào Linh Phi 1996 Cử Nhân
10 75111 Võ Thị Liên 1990 Giáo Viên
11 80902 Nguyễn Thị Vân Anh 2002 Sinh Viên
12 84331 Lâm Nhựt Tùng 2005 Sinh Viên
13 76366 Trần Thu Thủy 1999 Sinh Viên
14 80294 Dương Thị Chung Thủy 1991 Thạc Sỹ
15 66331 Lê Khánh Huyền 2000 Sinh Viên
16 78331 Võ Thanh Thảo 2000 Sinh Viên
17 75845 Phan Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
18 70331 Nguyễn Thị Ngọc Quyên 1997 Cử Nhân
19 83751 Lại Thị Kiều 2002 Sinh Viên
20 61371 Phạm Thị Phương Thanh 1984 Cử Nhân
21 51180 Dương Thanh Trường 1992 Giáo Viên
22 2995 Đặng Thị Trang 1992 Giáo Viên
23 79489 Trần Đức Khánh 1990 Thạc Sỹ
24 80751 Lê Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
25 1111 Vũ Văn Thiện 1979 Giáo Viên
26 85583 Nguyễn Thị Kim Thoa 2003 Sinh Viên
27 56017 Nguyễn Minh Sơn 1989 Kỹ Sư
28 85579 Hoàng Thị Quỳnh Trang 2004 Sinh Viên
29 80489 Lê Thị Tuyết Ngân 1997 Thạc Sỹ
30 82005 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
31 28124 Kiều Mỹ Hạnh 1974 Giáo Viên
32 76131 Đặng Thảo Vân 2001 Sinh Viên
33 73005 Dương Thị Thanh Trà 2001 Sinh Viên
34 61322 Nguyễn Thị Xuân 2000 Sinh Viên
35 67489 Bùi Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
36 65131 Phạm Thị Hiền 2000 Sinh Viên
37 800 Nguyễn Hoàng Vinh 1993 Giáo Viên
38 83131 Nguyễn Thị Mỹ Trà 2001 Cử Nhân
39 71073 Huỳnh Hoa 1996 Cử nhân sư phạm
40 85565 Phạm Bùi Xuân Hưng 2000 Cử Nhân
41 79005 Trần Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
42 82587 LÊ THỊ ĐANG 1997 Cử Nhân
43 79652 Triệu Anh Hào 1999 Sinh Viên
44 85131 Vũ Ngọc Linh 2005 Sinh Viên
45 84875 Phạm Xuân Hiếu 2004 Sinh Viên
46 85546 TRỊNH GIA HÂN 2006 Sinh Viên
47 69166 Trần Lam Ngọc 1999 Sinh Viên
48 85587 Trần Thanh Phương 2004 Sinh Viên
49 80906 Bùi Thị Thu Hà 1967 Tiến Sỹ
50 51149 Phan Phương Thảo 1993 Cử Nhân
51 80652 Cao Hoài Tú Quỳnh 2002 Sinh Viên
52 35682 Trần Thị Thanh Phương 1982 Kỹ Sư
53 80554 Nguyễn Thị Thu Lành 2003 Sinh Viên
54 50776 Đinh Công Lương 1994 Giáo Viên
55 68489 lê thị hoài 1995 Giáo Viên
56 28906 LÂM THỊ THU VÀNG 1994 Sinh Viên
57 64131 TRẦN THỊ THANH NGỌC 2000 Sinh viên sư phạm
58 81045 Nguyễn Thị Thu Huyền 2002 Sinh Viên
59 62033 Phạm Hoài Phi 1998 Sinh Viên
60 85528 Trần Đỗ Tường Vy 2001 Cử Nhân
61 81071 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Cử Nhân
62 50004 Nguyễn Ngọc Duy 1998 Cử Nhân
63 67945 Lê Vĩnh Phú 1997 Sinh Viên
64 77048 Võ Thị Kim Kiều 1997 Giáo Viên
65 73166 Nguyễn Thị Thanh Diệu 2001 Sinh Viên
66 79477 Trần Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
67 73271 Nguyễn Thị Thu Quyên 2000 Sinh viên sư phạm
68 78751 Lê Hoàng Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
69 83303 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
70 83045 Phạm Trần Thanh Vy 1994 Cử nhân sư phạm
71 69372 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1999 Sinh viên sư phạm
72 85136 Nguyễn Trí Ý Trân 2006 Sinh Viên
73 65239 Đào Thanh Thúy 1962 Giáo Viên
74 76293 Trần Thanh Quân 2001 Sinh Viên
75 85656 Lê Thị Trúc My 2006 Sinh Viên
76 85592 Thái Vĩnh Nghi 2003 Cử Nhân
77 85303 Nguyễn Phan Hoài Linh 2006 Sinh Viên
78 48455 Phạm Đức Tùng 1972 Giáo Viên
79 76149 Nguyễn Thị Hoài Ly 1999 Sinh viên sư phạm
80 69769 Huỳnh Phan Trọng Quỳnh 1991 Giáo Viên
81 80077 Nguyễn Kim Đan 2000 Sinh Viên
82 85550 Hồ Thị Như Đăng 2001 Giáo Viên
83 83245 Phan Lê Huyền Nhi 2003 Sinh Viên
84 83095 Đoàn Thị Mỹ Hiệp 2001 Cử Nhân
85 68652 Nguyễn Lê Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
86 83293 Nguyễn Thị Bích Phương 2004 Sinh Viên
87 76005 Lữ Phạm Duy Khải 1999 Sinh Viên
88 83149 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
89 81089 Nguyễn Thị Cẩm Ly 2002 Sinh Viên
90 81076 Nguyễn Hữu Lộc 2003 Sinh Viên
91 69481 Bùi Văn Hùng 2000 Sinh Viên
92 72076 Hoàng Vũ Kim Long 2000 Sinh Viên
93 85149 Phan The Hien 1968 Cử nhân sư phạm
94 65635 Nguyễn Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
95 6345 Trần Thủy 1980 Giáo Viên
96 70586 Lê Gia Anh Tuấn 1998 Sinh Viên
97 75855 Phạm Lê Tâm 2001 Sinh Viên
98 85568 Nguyễn Anh Toại 2005 Sinh Viên
99 84131 Nguyễn Lê Yến Nhi 2005 Sinh Viên
100 2137 Nguyễn Thái Lộc 1986 Giáo Viên
101 34005 Phạm Thành Tài 1990 Giáo Viên
102 69045 Phan Nguyễn Ngọc Bích 1997 Giáo Viên
103 57714 Trần thị ngọc trân 1979 Giáo Viên
104 79158 Mạc Thị Thuý Quỳnh 1997 Giáo Viên
105 69397 Mai Thị Hằng 1997 Sinh Viên
106 79673 Thân Thị Hoàng Yến 2003 Sinh Viên
107 72085 Quách Nguyễn Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
108 58554 Vũ Thị Hoài 1988 Giáo Viên
109 33303 Dương Nhật Tú Uyên 1993 Giáo Viên
110 85536 Vòng Ngọc Nam Anh 2001 Giáo Viên
111 76014 nguyễn phương huyền 2001 Cử Nhân
112 76643 Mai Lan Anh 2001 Sinh Viên
113 81079 Hồ Phước Trọng Huy 1997 Cử Nhân
114 79062 Hồ nữ ngọc quỳnh 1989 Cử Nhân
115 85482 Nguyễn Tôn Khoa 2006 Sinh Viên
116 43535 Nguyễn Thị Khuyên 1997 Cử Nhân
117 65992 Dư trần Minh Như 1993 Cử nhân sư phạm
118 72079 Lê Cao Hoài Ngân 2000 Cử Nhân
119 48367 Trương Thị Thu Tâm 1960 Giáo Viên
120 69747 Thạch Thị Sa My 1992 Giáo Viên
121 75166 Phạm Thị Thái Hồng 1999 Sinh Viên
122 80720 Huỳnh Ngọc Anh Thy 2005 Bằng Khác
123 81041 Nguyễn Huy Hoang 2002 Sinh Viên
124 49367 Mai Thị Mỹ 1995 Cử nhân sư phạm
125 84697 Nguyễn Minh Vũ 2004 Sinh Viên
126 74232 Trần Thị Kim Chi 1998 Sinh Viên
127 81069 NGUYỄN VĂN LINH 1999 Giáo Viên
128 58131 Nguyễn Đặng Tường Vy 1997 Sinh viên sư phạm
129 79014 Trần Thị Mai Phương 2002 Sinh Viên
130 85556 Nguyễn Lâm An Phương 2005 Sinh Viên
131 69335 Trần Quang Vinh 2000 Sinh Viên
132 76271 Huỳnh Nhật Phương Huyền 2001 Sinh viên sư phạm
133 67136 Đặng Thuỳ Phương thảo 1997 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92920496
Your IP : 216.73.216.42