• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 70702 Trương Văn Minh 1997 Cử nhân sư phạm
2 43940 Nguyễn Thị Vân 1998 Sinh Viên
3 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
4 70951 Lê Thanh Tuấn 1994 Giáo Viên
5 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
6 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
7 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
8 35405 Đàm Thị Mận 1990 Giáo Viên
9 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
10 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
11 68253 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Cử Nhân
12 3984 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
13 5068 Nguyễn Hoàng Hải Yến 1993 Sinh Viên
14 60134 Mai Thị Nâu 1993 Cử nhân sư phạm
15 39593 Hồ Thị Thúy Đào 1996 Sinh Viên
16 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
17 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
18 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
19 29609 Đỗ Nguyễn Hồi Trang 1993 Cử Nhân
20 34041 Nguyễn Thị Hoài Thu 1994 Giáo Viên
21 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
22 57320 Trần Thị Yến Nhi 1998 Sinh Viên
23 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
24 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
25 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
26 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
27 35668 Phạm Văn Vỹ 1984 Giáo Viên
28 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
29 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
30 60129 Lê Nguyên Hiếu 1991 Kỹ Sư
31 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
32 37635 Nguyễn Thị Thu Thủy 1982 Giáo Viên
33 5267 nguyễn thị thương 1991 Giáo Viên
34 26335 ĐOÀN THÚY VI 1991 Sinh Viên
35 33934 Nguyễn Thị Như Tiên 1994 Bằng Khác
36 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
37 70414 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 1996 Giáo Viên
38 40548 Lâm Phan Hải Âu 1998 Sinh Viên
39 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
40 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
41 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
42 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
43 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
44 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
45 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
46 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
47 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
48 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
49 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
50 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
51 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
52 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
53 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
54 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
55 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
56 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
57 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
58 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
59 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
60 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
61 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
62 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
63 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
64 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
65 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
66 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
67 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
68 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
69 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
70 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
71 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
72 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
73 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
74 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
75 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
76 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
77 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
78 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
79 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
80 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
81 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
82 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
83 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
84 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
85 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
86 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
87 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
88 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
89 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
90 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
91 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
92 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
93 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
94 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
95 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
96 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
97 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
98 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
99 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
100 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
101 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
102 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
103 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
104 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
105 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
106 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
107 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
108 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
109 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
110 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
111 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
112 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
113 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
114 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
115 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
116 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
117 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
118 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
119 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
120 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
121 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
122 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
123 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
124 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
125 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
126 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
127 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
128 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
129 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
130 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
131 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
132 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
133 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
134 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
135 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
136 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
137 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
138 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
139 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
140 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
141 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
142 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
143 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
144 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
145 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
146 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
147 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
148 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
149 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
150 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
151 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
152 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
153 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
154 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
155 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
156 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
157 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
158 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
159 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
160 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
161 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
162 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
163 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
164 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
165 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
166 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
167 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
168 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
169 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
170 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
171 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
172 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
173 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
174 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
175 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
176 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
177 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
178 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
179 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
180 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
181 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
182 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
183 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
184 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
185 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
186 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
187 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
188 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
189 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
190 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
191 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
192 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
193 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
194 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
195 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
196 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
197 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
198 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
199 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
200 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
201 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
202 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
203 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
204 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
205 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
206 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
207 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
208 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234961
Your IP: Loading...