• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 70311 Nguyễn Công Hoan 2001 Cử Nhân
2 27471 Đoàn Minh Đạt 1991 Cử Nhân
3 83929 Trần Khánh Vân 2003 Cử Nhân
4 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
5 81252 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Cử Nhân
6 82943 Trần Thị Nguyên Bình 2000 Cử Nhân
7 81230 Trương Thị Quý Thảo 2003 Cử Nhân
8 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
9 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
10 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
11 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
12 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
13 81629 Võ Thị Thái Hà 2003 Cử Nhân
14 81348 Nguyễn Trang Nhung 2004 Sinh Viên
15 81884 Nguyễn Minh Xuân 1997 Cử Nhân
16 81553 trần minh hải 2004 Sinh Viên
17 39034 Nguyễn Mỹ Quyên 1996 Sinh Viên
18 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Cử Nhân
19 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
20 81284 Nguyễn Hoàng Bảo 2003 Cử Nhân
21 32454 ngô đặng hồng phương 1991 Sinh Viên
22 54350 La Nhật Tiên 1996 Sinh Viên
23 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
24 81830 Lê Vũ Cẩm Nguyên 2002 Sinh Viên
25 81798 Lâm Tuấn Kiệt 2003 Cử nhân sư phạm
26 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
27 67556 Nguyễn Đức Thắng 2001 Sinh Viên
28 29820 Nguyễn Đăng Quân 1993 Cử Nhân
29 6249 Phan Thị Gấm 1992 Cử Nhân
30 54743 Phan Trần Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
31 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
32 81499 Nguyễn Thị Huệ 2000 Cử Nhân
33 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
34 52418 Phạm Quốc Anh 1996 Sinh Viên
35 29747 Đặng Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
36 57662 Phạm Thùy Tâm 1990 Giáo Viên
37 34554 Thạch Thị Hồng Thắm 1993 Cử Nhân
38 31864 Bùi Thúy Đang 1997 Sinh Viên
39 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
40 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
41 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
42 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
43 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
44 50483 Đàm Thế Dương 1993 Cử nhân sư phạm
45 81634 Lê Thị Tú Trinh 2003 Cử Nhân
46 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
47 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
48 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
49 82894 Nguyễn Tấn Phát 1999 Cử Nhân
50 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
51 83460 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
52 44116 Phan Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
53 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
54 23695 Lê Thị Trang 1994 Sinh Viên
55 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
56 81777 VÕ MINH CHÍ 2004 Sinh Viên
57 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
58 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
59 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
60 52795 Bùi Mạnh Hùng 1982 Giáo Viên
61 82957 Vũ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
62 56698 Nguyễn Hoàng Lân 1996 Cử Nhân
63 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
64 81684 Nguyễn Thị Cẩm Vân 2004 Sinh Viên
65 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
66 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
67 58078 Trần Thị Lan Anh 1999 Sinh Viên
68 72470 Phan Thị Minh Nguyệt 1997 Cử Nhân
69 45415 Hoàng Tuấn Linh 1985 Thạc Sỹ
70 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
71 81655 Nguyễn Thị Hà Phương 2003 Cử Nhân
72 50514 Dương Ánh Thảo 1992 Cử Nhân
73 81784 Nguyễn Thị Hồng nhung 2004 Sinh Viên
74 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
75 52456 Huỳnh Huy Hoàng 1999 Cử Nhân
76 44431 Trần Phương Hạnh 1997 Sinh Viên
77 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
78 84226 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
79 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
80 34431 Phan Thành Nhân 1988 Thạc Sỹ
81 30078 Nguyễn Quang Vinh 1993 Cử Nhân
82 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
83 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
84 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
85 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
86 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
87 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
88 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
89 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
90 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
91 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
92 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
93 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
94 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
95 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
96 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
97 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
98 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
99 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
100 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
101 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
102 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
103 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
104 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
105 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
106 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
107 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
108 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
109 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
110 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
111 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
112 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
113 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
114 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
115 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
116 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
117 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
118 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
119 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
120 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
121 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
122 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
123 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
124 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
125 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
126 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
127 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
128 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
129 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
130 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
131 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
132 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
133 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
134 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
135 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
136 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
137 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
138 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
139 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
140 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
141 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
142 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
143 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
144 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
145 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
146 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
147 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
148 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
149 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
150 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
151 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
152 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
153 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
154 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
155 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
156 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
157 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
158 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
159 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
160 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
161 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
162 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
163 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
164 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
165 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
166 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
167 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
168 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
169 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
170 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
171 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
172 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
173 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
174 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
175 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
176 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
177 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
178 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
179 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
180 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
181 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
182 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
183 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
184 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
185 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
186 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
187 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
188 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
189 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
190 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
191 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
192 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
193 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
194 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
195 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
196 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
197 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
198 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
199 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
200 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
201 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
202 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
203 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
204 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
205 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
206 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
207 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
208 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
209 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
210 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
211 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
212 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
213 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
214 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
215 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260678
Your IP: Loading...