• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 70236 Phạm Thị Mỹ Hạnh 2000 Sinh Viên
2 84071 Huỳnh Yến Vy 2003 Sinh viên sư phạm
3 80064 Mai Thanh Vàng 2002 Sinh Viên
4 79146 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1992 Thạc Sỹ
5 80074 Ông Thụy Tường Vi 2003 Cử Nhân
6 61636 Ma Thị Thuý Vân 1983 Cử nhân sư phạm
7 42350 Lê Thị Phú Quý 1997 Sinh Viên
8 75113 Nguyễn Thành Đạt 1999 Sinh Viên
9 79328 nguyễn thị vân 1994 Cử nhân sư phạm
10 20399 Nguyễn Thị Thu Thảo 1988 Cử Nhân
11 68103 Trương Thị Nho 1999 Sinh Viên
12 68528 Phạm Thị Minh Thùy 1997 Giáo Viên
13 80499 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 2002 Sinh viên sư phạm
14 65820 Tiêu Cảnh Liên 2000 Sinh Viên
15 85171 Thân Phúc Khang 2006 Sinh Viên
16 34655 Tải Đặng Bảo Trân 1992 Cử Nhân
17 76209 Đặng Trần Phương Uyên 2000 Cử Nhân
18 46840 Nguyễn Thị Yến Thi 1993 Cử Nhân
19 34244 Phạm Thị Huyền 1990 Cử Nhân
20 80849 PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH 1995 Giáo Viên
21 79902 Lê Thị Minh Hảo 2000 Sinh Viên
22 67189 Trần Thị Mỹ Đức 1979 Thạc Sỹ
23 41640 Nguyễn Trần Trâm Anh 1995 Giáo Viên
24 49562 Hà Thị Diệu 1992 Giáo Viên
25 70813 Nguyễn Như Huyền 1994 Giáo Viên
26 59012 Phạm Thị Hoài 1995 Giáo Viên
27 80240 TRỊNH GIA HUY 2002 Sinh Viên
28 71269 Đặng Lê Thuỷ Thanh 1994 Giáo Viên
29 44261 Nguyễn Châu Ngọc Trâm 1981 Giáo Viên
30 77607 Âu Tuấn Kiệt 2001 Sinh Viên
31 69135 Lê Đức Cảnh 2000 Sinh Viên
32 50412 Nguyễn Thị Hằng 1993 Giáo Viên
33 27359 Cao Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
34 69024 Vũ Thị Khánh Chi 1999 Sinh Viên
35 64584 Lê Thị Kim Ngọc 1999 Sinh Viên
36 82084 Nguyễn Đỗ Kim Ánh 2003 Sinh Viên
37 36901 Nguyễn Huỳnh Nhã Trúc 1993 Giáo Viên
38 79723 Đoàn Duyên 1991 Giáo Viên
39 74246 Trương Ánh Mai 1990 Giáo Viên
40 80767 Danh Hưởng 1990 Cử Nhân
41 43903 Nguyễn Thị Phương Lan 1990 Cử Nhân
42 77031 Cao Thái Dương 2001 Sinh Viên
43 57359 Phan Thị Thuỳ Dung 1999 Sinh Viên
44 51564 Nguyễn Đỗ Uyên Danh 1994 Cử nhân sư phạm
45 61017 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1997 Giáo Viên
46 82203 Trần Hà Vân Anh 2003 Sinh Viên
47 75713 Nguyễn Ngọc Huỳnh Ngân 1991 Cử Nhân
48 83164 Trương Thị Minh Phước 2004 Sinh Viên
49 49880 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
50 76810 Nguyễn Minh Hoàng 2001 Sinh Viên
51 68832 Huỳnh Ngọc Anh thư 1999 Sinh Viên
52 48172 Nghiêm Bảo Hiếu 1995 Sinh viên sư phạm
53 74737 Nguyễn Thị Thùy Trang 2000 Sinh Viên
54 51495 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên 1979 Cử nhân sư phạm
55 64694 Trần Xuân Phú 2000 Sinh Viên
56 79614 Đặng Thị Hoàng Uyên 2002 Sinh Viên
57 80470 Huỳnh Hoàng Trâm 2003 Sinh Viên
58 84333 Nguyễn Mạnh Như Tường 2004 Sinh Viên
59 62969 Phạm Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
60 56995 Trần Thị Thanh Hằng 1998 Cử Nhân
61 77393 Vi Diễm Quỳnh 2002 Sinh Viên
62 36826 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1989 Giáo Viên
63 62608 Lê Thị Kim Thoa 1999 Sinh Viên
64 60759 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1998 Kỹ Sư
65 81602 Võ Hoài Bảo Ngân 2004 Sinh Viên
66 47824 Mai Hoàng Yến 1993 Cử Nhân
67 44187 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
68 77812 Bùi Khánh Huyền 2001 Sinh Viên
69 46599 Trần Thị Cẩm Loan 1990 Giáo Viên
70 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
71 70627 Huỳnh Thị Như Phương 1999 Sinh Viên
72 37665 Đỗ Khắc Thịnh 1994 Bằng Khác
73 50273 Đỗ Út Lộc 1989 Giáo Viên
74 77165 Nguyễn Tùng Lâm 1996 Thạc Sỹ
75 80565 Dương Khánh Linh 2003 Sinh Viên
76 56221 Hồ Thị Phương Mai 1997 Giáo Viên
77 64813 Khưu Thị Thanh Thảo 1995 Cử nhân sư phạm
78 48308 Trần Thị Gấm 1998 Giáo Viên
79 68197 Lê Thị Ánh Tuyết 1998 Sinh Viên
80 70717 Đặng Minh Trang 2000 Sinh Viên
81 62176 Lê Đức Truyền 1998 Cử Nhân
82 79037 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
83 47438 Phan Thị Trang 1989 Giáo Viên
84 44060 Nguyễn như ngoc 1986 Giáo Viên
85 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
86 61016 Nguyễn Thị Kiều Liên 1990 Giáo Viên
87 84606 Lê Đoàn Hoàng Anh 2002 Sinh viên sư phạm
88 46830 Nguyễn Ngọc Quang 1992 Giáo Viên
89 80093 Nguyễn Thị Anh 1990 Giáo Viên
90 49555 Hoàng Đình Phong 1994 Giáo Viên
91 77434 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Cử Nhân
92 71223 NGUYỄN THỊ ÁNH HƯƠNG 1961 Cử Nhân
93 76953 Phan Huỳnh Minh Tuấn 1999 Sinh Viên
94 79811 Huynh Van Kieu 1992 Cử nhân sư phạm
95 84065 Huỳnh Ngọc Sang 2005 Sinh Viên
96 80569 Nguyễn Tấn Phát 1999 Sinh Viên
97 59800 Lê Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
98 73344 Hằng Vũ 1995 Giáo Viên
99 60978 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1995 Cử nhân sư phạm
100 59807 Nguyễn Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
101 81256 Nguyễn Thị Như Huỳnh 2002 Sinh Viên
102 75567 Nguyễn Thị Tuyết Vĩ 2001 Sinh Viên
103 80457 Lê Vũ Hà Phương 2001 Sinh Viên
104 84087 Bùi Huỳnh Phi 2000 Cử Nhân
105 52670 Trần Thị Minh Anh 1999 Sinh Viên
106 77225 Phạm Triển 1999 Sinh Viên
107 83038 Bùi Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
108 48169 Võ Thị Hương 1992 Giáo Viên
109 49235 Nguyễn Thị Kiều Ân 1995 Thạc Sỹ
110 69453 Trần Thị Xanh 1968 Giáo Viên
111 59990 Nguyễn Thị Hoài Phương 1999 Cử Nhân
112 49834 Vũ Thị Hoa 1985 Giáo Viên
113 57087 Nguyễn Quốc Song Hà 1998 Sinh Viên
114 76790 Phạm Ngọc Trâm 1996 Cử Nhân
115 75011 Nguyễn Thanh Tân 1975 Giáo Viên
116 63519 Nguyễn Thị Thúy 1994 Thạc Sỹ
117 82168 Nguyễn Ngọc Thức 2000 Kỹ Sư
118 75659 Nguyễn Huỳnh Hoàng Vinh 1980 Cử nhân sư phạm
119 75547 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Cử Nhân
120 84465 Võ Hoàng Ánh 2001 Giáo Viên
121 71748 Nguyễn Quốc Công 1999 Sinh Viên
122 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
123 75160 Trần Ngọc Gia Nghi 2001 Sinh viên sư phạm
124 76928 Nguyễn Thị Yến 1994 Giáo Viên
125 74111 NGÔ THỊ VÂN 1999 Cử Nhân
126 78138 Đoàn Gia Hân 2001 Sinh Viên
127 54838 Phạm Thu Huyền 1988 Cử Nhân
128 83591 Võ Đức Tài 2005 Sinh Viên
129 70309 Hoàng Thị Cẩm Vân 1995 Giáo Viên
130 84452 Nguyễn Bảo Anh 2001 Cử Nhân
131 62308 Bùi Thị Hòa 1987 Giáo Viên
132 65562 Cao Hoàng Yến 1999 Sinh Viên
133 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
134 84694 Vũ Thanh Đan 2001 Giáo Viên
135 77470 Đỗ Văn Trung 1999 Sinh Viên
136 84909 Trần Phương Nguyên 2000 Cử Nhân
137 75165 Cao Ngọc Vân Trang 2000 Cử Nhân
138 84254 Nguyễn Thị Hoàng Vy 2004 Sinh Viên
139 84440 Phạm Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
140 40166 dương thị thanh nhi 1990 Giáo Viên
141 44307 Nguyễn Ngọc Tâm 1997 Sinh Viên
142 69184 Nguyễn Văn Kính 1993 Giáo Viên
143 70714 Phan Trình Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
144 77996 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
145 63203 Hoàng Thuý Nga 1993 Thạc Sỹ
146 80774 CHU QUỐC THẮNG 1990 Giáo Viên
147 66960 Đỗ Minh Duyên 1986 Kỹ Sư
148 83122 Phạm Nguyễn Minh Như 2002 Sinh Viên
149 74720 Trần Ý Nhi 1993 Cử Nhân
150 82513 Phạm Bảo Trâm 2001 Sinh Viên
151 84168 Nguyễn Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
152 72268 Nguyễn Văn Hiếu 1984 Giáo Viên
153 80292 Mai Lộc Thuận 1963 Cử nhân sư phạm
154 67781 Đoàn Công Thức 1999 Sinh Viên
155 30959 Bùi Thị Kim Nga 1989 Giáo Viên
156 80450 Phạm Vân Nhi 2003 Sinh Viên
157 83454 Liêu Gia Minh 2002 Sinh Viên
158 55203 Nguyễn Thị Tâm 1996 Giáo Viên
159 77831 Nguyễn thị lan 1994 Giáo Viên
160 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
161 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
162 82169 Nguyễn Thị Đoan Trang 2002 Sinh Viên
163 79122 LƯU HỒNG YẾN 1998 Cử Nhân
164 85872 Nguyễn Xuân Hùng 2006 Sinh Viên
165 43176 Đỗ Trần Ngọc Anh 1991 Thạc Sỹ
166 59607 Trần Thị Hải Yến 1990 Thạc Sỹ
167 83105 Mai Nguyễn Nguyên Thảo 2001 Kỹ Sư
168 66608 Nguyễn Thị Thu Hạnh 1985 Giáo Viên
169 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
170 64135 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 1988 Cử nhân sư phạm
171 67106 Trương Hoàng Lý 1991 Giáo Viên
172 80794 Nguyễn Như Đức 1999 Kỹ Sư
173 80827 Nguyễn Tấn Hoàng 2003 Sinh Viên
174 82206 Nguyễn Thị Kim Giang 2002 Sinh Viên
175 56828 Nguyễn Như Quỳnh 1998 Cử Nhân
176 77496 Lưu Thị Huyền Trân 1996 Cử nhân sư phạm
177 80454 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 2003 Sinh Viên
178 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
179 83328 Nguyễn Đăng Hợp 2003 Sinh Viên
180 76089 Nguyễn Thị Thu Uyên 2000 Sinh Viên
181 64770 Đoàn Việt Vinh 1981 Cử Nhân
182 56102 Dương Thị Thường 1993 Giáo Viên
183 81535 Nguyễn Thanh Trúc 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92910922
Your IP : 216.73.216.42