• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 69416 Trần Nguyễn Băng Tâm 1998 Sinh Viên
2 32544 Trần Kim Oanh 1994 Bằng Khác
3 46885 Dương Hồng Ngọc 1997 Sinh Viên
4 70737 Nguyễn Việt Minh Châu 2001 Cử Nhân
5 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
6 77241 Hoàng thị minh trang 2002 Sinh viên sư phạm
7 77023 Lê Anh Thy 1981 Giáo Viên
8 58574 Lê Thị Ánh Quyên 1999 Sinh viên sư phạm
9 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
10 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
11 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
12 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
13 56082 Nguyễn Minh Anh 1996 Cử Nhân
14 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
15 56385 Đào Thu Nga 1996 Sinh Viên
16 50468 NGUYỄN THỊ THANH THÙY 1997 Sinh Viên
17 50866 Nguyễn Thị Thiên Nga 1979 Giáo Viên
18 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
19 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
20 38646 Nguyễn Huy Thịnh 1998 Sinh Viên
21 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
22 63277 Trương Nhật Dương 2000 Sinh Viên
23 50827 Lưu Quốc Trung 1999 Sinh Viên
24 32879 Trương Thị Lan Anh 1995 Sinh Viên
25 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
26 3588 Trần Thị Minh Hảo 1989 Giáo Viên
27 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
28 31464 Chử Thành Trung 1993 Cử Nhân
29 33273 Phạm Thị Lài 1993 Sinh Viên
30 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
31 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
32 53442 Nguyễn Ngọc Thúy 1989 Kỹ Sư
33 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
34 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
35 48494 Phan Quốc Khánh 1998 Sinh Viên
36 29776 Lê Hoàng Anh 1990 Sinh Viên
37 58820 Nguyễn Minh Luân 1986 Cử Nhân
38 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
39 69427 Bùi Quốc Đạt 1990 Cử Nhân
40 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
41 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
42 44052 Huỳnh Thị Thanh Hòa 1994 Giáo Viên
43 47101 Trần Văn Trinh 1995 Giáo Viên
44 40203 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
45 54043 Ta Thi Thu Quynh 1984 Thạc Sỹ
46 68853 Trần Thị Xuân Nữ 1995 Giáo Viên
47 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
48 42550 Lộc Tuân 1990 Cử Nhân
49 56644 Nguyễn Trần Tiến 1989 Kỹ Sư
50 68700 Sú Quang Xuân 1999 Sinh viên sư phạm
51 40400 Bùi Thiên Sao 1983 Cử Nhân
52 33309 Nguyễn Đức Thắng 1986 Thạc Sỹ
53 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
54 78356 Trần Thị Hà My 2000 Sinh Viên
55 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
56 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
57 40737 Võ Thị Thúy Vy 1992 Giáo Viên
58 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
59 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
60 47246 Lý Kim Anh 1995 Giáo Viên
61 54178 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
62 67241 Nguyễn Thu Trang 2000 Sinh Viên
63 47516 Nguyễn Thị Tường Dung 1974 Giáo Viên
64 49940 Lê Thị Ngọc Nga 1978 Cử nhân sư phạm
65 49470 Nguyễn Thị Hồng Liên 1998 Sinh Viên
66 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
67 54070 Hoàng Thị Tuyên 1975 Cử nhân sư phạm
68 32732 Trần thị ngọc ánh 1994 Sinh Viên
69 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
70 64608 Phạm Như Ý 1991 Kỹ Sư
71 55274 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1999 Sinh Viên
72 49378 vũ huy hoàng 1988 Thạc Sỹ
73 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
74 51465 Dương Văn Hùng 1981 Kỹ Sư
75 44032 Bùi Thị Khuyên 1995 Giáo Viên
76 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
77 29427 Đoàn Thị Thu Hiền 1985 Giáo Viên
78 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
79 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
80 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
81 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
82 49342 Nguyễn Hà Bích Phương 1995 Thạc Sỹ
83 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
84 70126 Đoàn Thị Phương 1989 Giáo Viên
85 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
86 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
87 58102 Trương Ngọc Cẩm Vy 1989 Sinh Viên
88 55965 Nguyễn Minh Quyền 1990 Cử Nhân
89 69465 Nguyễn Kim Quý 1994 Cử Nhân
90 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
91 55940 Nguyễn Thị Tú 1997 Sinh Viên
92 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
93 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
94 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
95 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
96 54059 Phan Thị Hoàn 1999 Sinh Viên
97 62357 Nguyễn thị thắm 1994 Giáo Viên
98 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
99 47863 Nguyễn Ngọc Hương 1986 Cử Nhân
100 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
101 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
102 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
103 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
104 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
105 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
106 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
107 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
108 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
109 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
110 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
111 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
112 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
113 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
114 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
115 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
116 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
117 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
118 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
119 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
120 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
121 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
122 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
123 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
124 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
125 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
126 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
127 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
128 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
129 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
130 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
131 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
132 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
133 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
134 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
135 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
136 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
137 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
138 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
139 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
140 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
141 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
142 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
143 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
144 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
145 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
146 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
147 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
148 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
149 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
150 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
151 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
152 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
153 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
154 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
155 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
156 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
157 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
158 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
159 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
160 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
161 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
162 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
163 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
164 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
165 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
166 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
167 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
168 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
169 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
170 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
171 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
172 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
173 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
174 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
175 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
176 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
177 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
178 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
179 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
180 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
181 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
182 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
183 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
184 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
185 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
186 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
187 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
188 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
189 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
190 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
191 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
192 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
193 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
194 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
195 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
196 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
197 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
198 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
199 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
200 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
201 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
202 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
203 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
204 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
205 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
206 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
207 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
208 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
209 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
210 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
211 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
212 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
213 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
214 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
215 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
216 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
217 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
218 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
219 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
220 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
221 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
222 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
223 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
224 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
225 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
226 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
227 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
228 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
229 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
230 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
231 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
232 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
233 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
234 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
235 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
236 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
237 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
238 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
239 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
240 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
241 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
242 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
243 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
244 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
245 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
246 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
247 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
248 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
249 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
250 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
251 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
252 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
253 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
254 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
255 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
256 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
257 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
258 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
259 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
260 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
261 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
262 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
263 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
264 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
265 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
266 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
267 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
268 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
269 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
270 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
271 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
272 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
273 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
274 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878420
Your IP : 216.73.216.219