• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 68942 Nguyễn Ngọc Thùy 1987 Cử Nhân
2 85577 Nguyễn thị thanh sương 1984 Giáo Viên
3 85367 Phan Việt Thu Uyên 2006 Sinh Viên
4 85599 Hồ Yến Vi 2006 Sinh Viên
5 65335 LƯU PHỤNG NHAN 1980 Giáo Viên
6 85553 Đặng Lê Bảo Khanh 2004 Sinh Viên
7 71845 Nguyễn Thị Quỳnh 1994 Giáo Viên
8 85698 Lê Nguyễn Thùy Trâm 2006 Sinh Viên
9 85547 Nguyễn Minh Phúc 2000 Sinh Viên
10 69239 Nguyễn Thị Kim Anh 1997 Cử Nhân
11 85877 Lê Thị Hoàng Quyên 1997 Giáo Viên
12 83083 Nguyễn Bảo Trân 1998 Bằng Khác
13 85404 Nguyễn Thị Mỹ Thảo 2005 Sinh Viên
14 80697 Nguyễn Thị Thao 1998 Giáo Viên
15 69735 Phan Thị Ngọc Thư 1973 Giáo Viên
16 43372 Dương Thị Thu 1991 Giáo Viên
17 61316 Trương Nguyễn Trúc Linh 1998 Sinh Viên
18 79445 Linh 2006 Giáo Viên
19 83239 Phạm Thảo Linh 2001 Sinh Viên
20 65158 Phan Thị Tú Linh 1997 Giáo Viên
21 59615 Nguyễn Kim Bảo Trân 1997 Sinh Viên
22 75698 Nguyễn Như Ý 1997 Giáo Viên
23 83079 BÙI THỊ THÚY NGA 1994 Thạc Sỹ
24 83262 Lê Trần Thúy Vi 1999 Sinh Viên
25 84698 Nguyễn Thị Kim Liên 2004 Sinh Viên
26 83063 Đặng Cẩm Linh 2001 Sinh Viên
27 76409 [email protected] 2000 Sinh viên sư phạm
28 83201 Trần ngọc tiên 1977 Giáo Viên
29 84303 Nguyễn Thị Minh Châu 2005 Sinh Viên
30 62345 NGUYỄN BÌNH NGUYÊN 1980 Giáo Viên
31 85352 Nguyễn Ngọc Ánh Nhi 2005 Sinh Viên
32 35201 Lê Thị Hợi 1995 Cử Nhân
33 80397 Nguyễn Thị Thu Oanh 1984 Giáo Viên
34 39367 Nguyễn Thùy Dương 1980 Giáo Viên
35 77481 Nguyễn Thị Ngọc Ảnh 2001 Sinh Viên
36 84239 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
37 31335 Nguyễn Tấn Phát 1987 Giáo Viên
38 66083 Đô Minh Hưng 1983 Giáo Viên
39 76579 Trần Quang Hiệp 2000 Sinh Viên
40 69902 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
41 43399 Phùng Văn Biển 1990 Giáo Viên
42 76599 Đỗ Hiếu Thành 2001 Sinh Viên
43 68486 Nguyễn Ánh Hồng Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
44 6522 Nguyễn Minh Trí 1989 Giáo Viên
45 79025 Hồ Lê Đăng Khôi 2002 Sinh viên sư phạm
46 80809 Trần Thị Tuyết Vân 2004 Sinh Viên
47 52864 Nguyễn Thị Hồng Quý 1984 Giáo Viên
48 80392 Trương Thị Dạ Lài 1992 Giáo Viên
49 78293 Hồ Tú Ẩn 1996 Cử Nhân
50 80883 Mai Ngọc Thủy 2000 Giáo Viên
51 63441 Nguyễn Việt Dũng 1993 Cử Nhân
52 77752 Nguyễn thanh trà 1994 Giáo Viên
53 62036 Trương Thị Hồng Vân 1987 Giáo Viên
54 81023 LÊ MINH THIỆN 2004 Sinh Viên
55 48403 Phạm Tấn Trường 1997 Bằng Khác
56 70481 Phạm Minh Quốc 2001 Sinh Viên
57 85490 Lê Thị Huyền 2003 Cử Nhân
58 53151 Lê Thị Ngọc Mỵ 1988 Giáo Viên
59 65072 Vũ Văn Bình 1978 Giáo Viên
60 77901 Tran thanh huyen 1993 Cử Nhân
61 65490 Đỗ Nguyễn Tú Anh 2000 Sinh Viên
62 85704 Nguyễn Trọng Nhân 2005 Sinh Viên
63 6072 Lê Thuý Hà 1981 Giáo Viên
64 75683 Đặng Quang Hưng 1984 Thạc Sỹ
65 80477 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
66 79583 Hồ Tô Như Ý 1997 Giáo Viên
67 80461 Ngô Triết Hân 1999 Kỹ Sư
68 75412 Trần Thị Kim Phúc 1995 Cử Nhân
69 69110 Phạm Thị Quế Chi 1995 Cử Nhân
70 83019 Đỗ Thị Thanh Hường 2003 Sinh Viên
71 82243 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
72 79503 Phan Đức Hoan 1987 Giáo Viên
73 58835 Đặng thị hường 1995 Cử Nhân
74 86019 nguyễn thị ngọc quý 2005 Sinh Viên
75 62811 LÊ thi dung 1987 Giáo Viên
76 82604 Trần Thị Mai Phương 2005 Sinh Viên
77 84231 Lê Thị Thuỳ Diệu 2005 Sinh Viên
78 34645 Vu thi thuyen 1992 Cử Nhân
79 73233 Phạm Bá Xuân Thông 1994 Giáo Viên
80 68412 Lê Phan Kiều Thanh 1996 Giáo Viên
81 83113 Trần Thị Xuân Quỳnh 2001 Giáo Viên
82 67210 Đinh Thành Trung 1988 Cử Nhân
83 32645 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1993 Giáo Viên
84 85255 Trần Huỳnh Minh Huyền 2006 Sinh Viên
85 77152 Vũ Nguyệt Hà 2002 Sinh Viên
86 46497 Đỗ Thị Dung 1963 Giáo Viên
87 70964 Nguyễn Trần Tường Vi 1995 Thạc Sỹ
88 69823 Cẹodjfnrkcn 1986 Giáo Viên
89 59412 Đặng Thị Thanh 1992 Cử Nhân
90 83504 Lê Thị Hồng Nhung 2005 Sinh Viên
91 64432 Lê Văn Trọng 2000 Sinh Viên
92 78809 Hồ Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
93 58563 Lê Thị Hậu 1999 Sinh Viên
94 32299 Dương Hoài Hận 1988 Giáo Viên
95 71027 Hà Mỹ Phương 2000 Sinh Viên
96 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
97 59072 Huỳnh Nguyễn Thiên Định 1982 Giáo Viên
98 80888 Trần Minh Toàn 2000 Cử Nhân
99 85290 Nguyễn Hữu Lượng. 1985 Giáo Viên
100 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
101 85200 Đoàn Thị Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
102 77943 Vương Lê Ái Thảo 1993 Giáo Viên
103 82103 PHÙNG THỊ MỸ DIỄM 1994 Thạc Sỹ
104 85338 Nguyễn Cao Hiếu Lam 2005 Sinh viên sư phạm
105 30804 Đỗ Đức Tài 1997 Giáo Viên
106 71272 Nguyễn Thị Ái 1994 Giáo Viên
107 80754 Đoàn Thu Vân 2003 Sinh Viên
108 60441 Nguyễn Xuân Hoàng 1983 Giáo Viên
109 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
110 80978 Trần Nguyễn Thảo Hiền 2002 Sinh viên sư phạm
111 65031 Từ Vân Anh 2000 Sinh Viên
112 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
113 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
114 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
115 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
116 85667 Trần Thế Anh 2006 Sinh Viên
117 66165 Lý Ngọc Diểm 1994 Cử Nhân
118 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
119 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
120 66002 Nguyễn Thị Nga 1991 Giáo Viên
121 68328 Lê tấn Quyết 1999 Sinh Viên
122 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
123 31311 Chu Văn Hùng 1992 Giáo Viên
124 77346 Huỳnh Thị Mỹ Hiền 1997 Giáo Viên
125 37256 Lê Nhật Nguyên a 2000 Bằng Khác
126 82090 Đoàn Thanh Liêm 1962 Giáo Viên
127 60895 Phan Thị Cúc 1995 Giáo Viên
128 51489 Bùi Thị Thảo Quyên 1999 Sinh Viên
129 78285 Sằn Huế Anh 2002 Sinh Viên
130 45745 Đặng Thị Minh 1985 Giáo Viên
131 83223 Đinh Thị Quỳnh Như 1999 Giáo Viên
132 68964 Trần Nguyễn Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
133 80394 Lê Hồng Phúc 1996 Kỹ Sư
134 79134 Lý Lệ Huyền 1995 Giáo Viên
135 68056 Hồ Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
136 50825 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
137 68978 Nguyễn Thị Linh 1983 Giáo Viên
138 85223 Nguyễn Thị Minh Hương 2005 Sinh viên sư phạm
139 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
140 56258 Trần Hoài Anh 1990 Giáo Viên
141 85756 Nguyễn Ngọc Phương Anh 2003 Sinh Viên
142 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
143 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
144 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
145 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
146 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
147 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
148 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
149 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
150 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
151 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
152 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
153 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
154 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
155 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
156 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
157 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
158 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
159 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
160 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
161 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
162 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
163 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
164 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
165 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
166 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
167 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
168 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
169 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
170 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
171 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
172 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
173 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
174 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
175 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
176 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
177 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
178 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
179 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
180 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
181 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
182 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
183 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
184 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
185 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
186 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
187 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
188 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
189 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
190 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
191 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
192 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
193 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
194 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
195 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
196 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
197 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
198 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
199 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
200 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
201 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
202 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
203 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
204 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
205 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
206 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
207 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
208 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
209 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
210 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
211 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
212 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
213 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
214 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
215 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
216 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
217 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
218 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
219 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
220 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
221 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
222 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
223 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
224 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
225 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
226 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
227 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
228 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
229 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
230 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
231 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
232 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
233 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
234 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
235 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
236 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
237 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
238 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
239 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
240 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
241 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
242 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
243 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
244 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
245 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
246 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
247 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
248 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
249 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
250 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
251 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
252 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
253 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
254 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
255 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
256 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
257 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
258 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
259 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
260 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
261 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
262 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
263 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
264 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
265 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
266 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
267 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
268 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
269 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
270 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855121
Your IP : 216.73.216.190