• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 68105 Đặng Văn Cường 1995 Cử Nhân
2 84003 Võ Duy Tel 2004 Sinh Viên
3 50913 Lương Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
4 78225 Trần Gia Hân 2002 Sinh Viên
5 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
6 53416 Đoàn Cao Hữu Tính 1997 Cử Nhân
7 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
8 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
9 76680 Huỳnh Ngọc BănHuỳnh 1994 Cử Nhân
10 46311 Nguyên văn Thuyết 1976 Giáo Viên
11 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
12 51748 Trần Hải Hà 1989 Kỹ Sư
13 72761 Trần Ngọc Kim Hoa 2000 Sinh viên sư phạm
14 45023 Abc 1953 Giáo Viên
15 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
16 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
17 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
18 29701 Trần Thị Vân 1994 Sinh Viên
19 72428 Phan Thị Hiền My 1997 Cử Nhân
20 80192 Võ Thành Được 2003 Sinh Viên
21 75063 Nguyễn Thị Hương 1996 Giáo Viên
22 83841 Nguyễn thanh trà 2005 Sinh Viên
23 31152 Huỳnh Nhật Hạ 1996 Sinh Viên
24 57117 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1998 Cử Nhân
25 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
26 72495 Vũ Thị Khánh Hòa 2000 Sinh Viên
27 38509 Lê Thị Thanh Kiều 1993 Cử Nhân
28 83357 Lê Minh Trí 1999 Kỹ Sư
29 28597 Vũ Thị Oanh 1989 Giáo Viên
30 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
31 62305 Phạm Thị Thu Hà 1985 Giáo Viên
32 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
33 28249 Lê Tất Hiếu 1995 Sinh Viên
34 29087 Mai Yến Phương 1996 Sinh Viên
35 27905 Trần Thanh Vân 1997 Sinh Viên
36 83370 Lê Nguyễn Thu Uyên 2004 Sinh Viên
37 56685 Dương thị ánh sương 1996 Giáo Viên
38 84169 Hà Thị Như Quỳnh 2000 Thạc Sỹ
39 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
40 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
41 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
42 54755 Đặng Kiều Vương Linh 1997 Sinh Viên
43 81341 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1990 Giáo Viên
44 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
45 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
46 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
47 75120 Lê Thị Nguyệt 1980 Giáo Viên
48 85909 Trần Thị Gia Hân 2006 Sinh Viên
49 81399 Lê Hồng Minh 1983 Giáo Viên
50 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
51 73218 Trần Thu Ngân 2000 Sinh Viên
52 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
53 57401 Phạm Thanh Lam 1991 Sinh Viên
54 84743 Lê Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
55 34446 Nguyễn Khắc Thông 1989 Kỹ Sư
56 84896 Huỳnh Thị Thu Sương 2003 Sinh Viên
57 82679 Lý Hồng Ngọc 1994 Giáo Viên
58 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
59 83767 LÊ DUONG THẢO VI 2000 Giáo Viên
60 81128 Phan Thị Thu Ngân 2001 Cử Nhân
61 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
62 86037 Phan Thu Nguyệt 2005 Sinh Viên
63 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
64 83729 Văn Thị Thảo Vy 2000 Cử Nhân
65 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
66 72330 Trương Thị Kiều Loan 2000 Sinh Viên
67 75597 Tăng Thị Thanh Viên 1998 Sinh Viên
68 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
69 81407 Mè Thị Thanh Kiều 1998 Sinh viên sư phạm
70 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
71 84855 Nguyễn Thúy Khiêm 1979 Giáo Viên
72 84460 Phạm Quang Huy 2002 Cử Nhân
73 27198 Nguyễn Hoàng Phương Mai 1993 Bằng Khác
74 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
75 74510 Nguyễn Thị Hợp 2000 Cử Nhân
76 80130 Nguyễn Thị Lý 1990 Giáo Viên
77 84520 Nguyễn Hoàng Tùng 1974 Cử Nhân
78 81853 Duy 1992 Giáo Viên
79 79318 Đặng Thị Hoàng Giang 1998 Giáo Viên
80 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
81 30661 Phạm Trọng Tiệp 1988 Cử Nhân
82 67689 Lê Tần Vũ 1990 Giáo Viên
83 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
84 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
85 72742 Bùi Thị Hồng Dương 1997 Giáo Viên
86 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
87 84344 Phan Thanh Trúc 2004 Giáo Viên
88 81497 Cao Nguyễn Nguyễn Trinh 2001 Giáo Viên
89 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
90 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
91 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
92 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
93 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
94 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
95 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
96 76675 Võ Trang Anh 2001 Sinh Viên
97 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
98 32542 Nguyễn Dương 1993 Sinh Viên
99 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
100 83519 Đinh Thị Ngọc Huyền 2002 Sinh Viên
101 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
102 81935 Nguyễn Trần Hoàng Hạ 2003 Sinh Viên
103 78107 Ngô Anh Thư 2002 Sinh Viên
104 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Cử Nhân
105 38851 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Giáo Viên
106 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
107 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
108 82367 Nguyễn Minh Hưng 2004 Sinh Viên
109 51931 Nguyễn Văn Xanh 1992 Cử Nhân
110 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
111 65554 Dương Thị Thuỷ 2000 Sinh Viên
112 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
113 81945 Trần Phước Nhật Minh 2002 Sinh Viên
114 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
115 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
116 80525 NGUYỄN TRẦN MỸ TIÊN 1999 Giáo Viên
117 84866 Lê Thị Yến 1979 Giáo Viên
118 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
119 81890 Nguyễn Thị Đình Như 2002 Sinh Viên
120 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
121 78325 Lê Việt An 2002 Sinh Viên
122 47132 Nguyễn Thị Hồng Tiên 1998 Cử Nhân
123 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
124 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
125 73818 Nguyễn Thiên Khôi 1997 Sinh Viên
126 83734 Cao Đoan Thanh 1989 Cử Nhân
127 81322 Phạm Lê Đức Pháp 2001 Sinh Viên
128 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
129 83853 Đinh Viết Nhân 1996 Sinh Viên
130 59737 Lê Thị Phượng 1998 Sinh Viên
131 85224 Võ Thị Thuỷ Viên 2004 Sinh Viên
132 44654 Bùi Thanh Tùng 1998 Sinh Viên
133 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
134 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
135 84818 Nguyễn Thành Long 1991 Cử nhân sư phạm
136 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
137 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
138 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
139 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
140 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
141 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
142 84328 Phạm Tiểu Phụng 1997 Cử Nhân
143 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
144 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
145 74139 Nguyễn Ngọc Phương 1995 Giáo Viên
146 81849 Trần Nguyễn Đông Nguyên 2003 Sinh Viên
147 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
148 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
149 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
150 85465 Lê Thị Ngân 2002 Sinh Viên
151 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
152 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
153 83378 Phan Kim Ngân 2005 Sinh Viên
154 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
155 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
156 72318 Lâm Kiều Ý 1999 Sinh Viên
157 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
158 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
159 81704 Ngô Hạ Quyên 2004 Sinh Viên
160 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
161 74991 Nguyễn Thị Thu Thảo 2000 Sinh Viên
162 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
163 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
164 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
165 58365 Vũ Thị Hoa 1993 Cử nhân sư phạm
166 85325 Trịnh Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
167 84798 Trần Lương Công Dự 2005 Sinh viên sư phạm
168 79721 NGUYỄN THỊ XUÂN TRANG 2002 Sinh Viên
169 70761 Phạm thị hương 1988 Cử nhân sư phạm
170 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
171 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266779
Your IP: Loading...