• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
2 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
3 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
4 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
5 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
6 46677 Nguyễn Đặng Thái Xinh 1993 Cử Nhân
7 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
8 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
9 67076 Phan Thị Thảo Hiền 1999 Sinh Viên
10 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
11 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
12 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
13 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
14 68602 Lê Thị Ngọc Huyền 1993 Thạc Sỹ
15 32869 Kim thị dư 1994 Cử Nhân
16 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
17 66178 Phan Vũ Phương 1998 Sinh Viên
18 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
19 54009 Hồ Thị Việt Phúc 1994 Cử Nhân
20 42333 Trần Văn Dũng 1990 Kỹ Sư
21 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
22 63172 Lư Tuấn HOA 2000 Sinh viên sư phạm
23 27870 Chu Thị Húê 1988 Giáo Viên
24 65137 Nguyễn Thị Mỹ Nhi 1990 Giáo Viên
25 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
26 58287 Bùi Khánh Duy 1992 Cử Nhân
27 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
28 56086 Phạm Duy Phương 1999 Sinh Viên
29 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
30 47582 Phạm Thị Phương Dung 1997 Sinh Viên
31 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
32 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
33 64291 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
34 62862 Nguyễn Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
35 49708 Phạm Ngọc Châu 1997 Sinh viên sư phạm
36 41868 Phạm Thị Thu Trà 1997 Sinh Viên
37 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
38 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
39 65535 Cao Ngọc Minh 1997 Cử Nhân
40 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
41 65624 Nguyễn Thị Hoàng Yến 1997 Cử nhân sư phạm
42 50843 Nguyễn Văn Tiến 1985 Thạc Sỹ
43 49265 Lê Thị Loan 1993 Cử Nhân
44 69235 Nguyễn Xuân Trường 1995 Bằng Khác
45 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
46 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
47 47966 Chu Thị Huyền Trang 1986 Kỹ Sư
48 56902 Trần Ái Xuân 1999 Sinh Viên
49 69814 Trần Thị Yến Nhi 1995 Cử Nhân
50 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
51 70092 Nguyễn Trúc Lam 2001 Cử Nhân
52 64101 Đỗ Quốc Vũ 1995 Cử Nhân
53 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
54 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
55 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
56 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
57 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
58 67342 Tăng Nguyên Yến Ngọc 2000 Sinh Viên
59 40748 Đặng Văn Lâm 1983 Giáo Viên
60 58901 Vũ Thị Thùy Linh 1999 Sinh Viên
61 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
62 33364 Vũ Minh Phúc 1996 Sinh Viên
63 69636 Nguyễn Vĩnh Tú 1973 Giáo Viên
64 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
65 30772 Nguyễn Hoàng Ngọc Dung 1996 Sinh Viên
66 22172 Trần Mỹ Ngân 1994 Sinh Viên
67 77023 Lê Anh Thy 1981 Giáo Viên
68 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
69 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
70 54943 Phùng Thị Hoa 1998 Sinh Viên
71 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
72 61271 Đặng Ngọc Vân Anh 1991 Cử Nhân
73 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
74 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
75 62145 Huỳnh thị trúc quyến 1999 Sinh Viên
76 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
77 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
78 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
79 65980 Phạm Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
80 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
81 55058 Trần Xuân quy 1999 Sinh Viên
82 53342 Nguyễn Minh Anh 1999 Sinh Viên
83 66338 Nguyễn Trung Hậu 1995 Cử Nhân
84 32575 lu van y 1992 Cử Nhân
85 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
86 57965 Phạm Vũ Minh 1999 Sinh Viên
87 58983 Trần Thị Minh Thu 1995 Cử nhân sư phạm
88 33156 Ngô Thị Thanh Trang 1993 Cử Nhân
89 30328 Hoàng Thùy Dung 1994 Sinh Viên
90 65088 Lê Thị Ty 1992 Cử nhân sư phạm
91 34228 Chìu Thiên Trang 1996 Sinh Viên
92 58203 Huỳnh Tấn Tài 1991 Giáo Viên
93 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
94 62952 Lê Thị Thanh Nhàn 1995 Giáo Viên
95 53474 Nguyễn thanh thuỷ 1997 Sinh Viên
96 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
97 58959 Tạ Nguyễn Yến Nhi 1999 Sinh Viên
98 31252 Nguyễn Thị Thùy Trang 1989 Cử Nhân
99 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
100 46506 Hoàng Bá Tường 1998 Sinh Viên
101 57894 Nguyễn Lê Bích Hà 1998 Sinh Viên
102 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
103 58047 Nguyễn Thị Duyên 1998 Sinh Viên
104 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
105 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
106 66200 Đoàn Thị Lan Anh 2000 Sinh Viên
107 46848 Lưu Thị Vân 1995 Cử nhân sư phạm
108 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
109 78908 Lữ Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
110 49926 Bùi Phương Liên 1996 Cử nhân sư phạm
111 31601 Sỳ Kim Nhựt 1995 Sinh Viên
112 32000 Trần Mỹ Trinh 1988 Cử Nhân
113 26860 lê văn hưng 1987 Thạc Sỹ
114 25790 VŨ NGỌC HÀ 1995 Sinh Viên
115 65854 Trâng Thanh Hương 2000 Sinh Viên
116 56432 Trịnh Thị Mỹ Linh 1998 Cử Nhân
117 33492 Xiao Xin Lei 1985 Bằng Khác
118 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
119 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
120 59915 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1996 Cử nhân sư phạm
121 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
122 85082 Đào Thị Tuyết Phương 2004 Sinh Viên
123 54790 Nguyễn Ngọc Sơn 1998 Sinh Viên
124 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
125 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
126 31523 Bùi Thị Thanh Thủy 1989 Giáo Viên
127 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
128 85999 Mai Nguyễn Luân 2003 Cử Nhân
129 82660 Lê Thị Thảo Ngân 2003 Sinh Viên
130 63393 Lê Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
131 85984 Võ Thị Thúy Kiều 2000 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915801
Your IP : 216.73.216.42