• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65735 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Sinh Viên
2 69573 Lê Huỳnh Hương 2000 Cử Nhân
3 67683 Nguyễn Thành Tài 1996 Kỹ Sư
4 66086 Nguyễn Đình Quỳnh Thanh 1997 Sinh Viên
5 69828 Nguyễn Thị Ngọc Dung 1997 Giáo Viên
6 29231 Nguyễn Thanh Tùng 1982 Giáo Viên
7 54559 Trần Văn Hiền 1992 Kỹ Sư
8 69093 Nguyễn Văn Tiếng 1995 Giáo Viên
9 54560 Nguyễn Thị Thúy 1990 Giáo Viên
10 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
11 70979 Lê Thanh Thanh 1997 Cử nhân sư phạm
12 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
13 62075 Tăng Thị Huyền 1999 Sinh Viên
14 66262 Đào Thị Xuân Duyên 1989 Cử Nhân
15 63508 Nguyễn Bảo Khiêm 1999 Sinh Viên
16 43468 bùi chung tình 1985 Thạc Sỹ
17 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
18 60107 Ngô Thị Mỹ Lâm 1994 Sinh Viên
19 69504 Lại Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
20 43396 Lê Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
21 68461 Trương Thị Hà 1993 Cử Nhân
22 54909 Bùi Thu Trang 1989 Giáo Viên
23 48474 Phạm Văn Trìu 1982 Giáo Viên
24 65046 Cao Khánh Trang 1994 Cử nhân sư phạm
25 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
26 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
27 70911 Huỳnh Phương Thảo 1994 Giáo Viên
28 69099 Lê Thanh Duy 1994 Thạc Sỹ
29 64080 Hoàng Đình Sơn Tùng 1994 Cử Nhân
30 46476 Trịnh Phi Hoàng 1990 Giáo Viên
31 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
32 69849 Huỳnh Thị Giàu 1995 Giáo Viên
33 65602 Triệu thị Lâm 1992 Giáo Viên
34 69437 Lê Minh Khánh 1998 Sinh Viên
35 68151 Đặng Thị Thu Hằng 1999 Sinh Viên
36 59348 Nguyễn Như Quỳnh 1995 Cử Nhân
37 64926 Phạm Thúy Nga 1996 Giáo Viên
38 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
39 68626 Phạm Thị Hoài Thương 1995 Giáo Viên
40 48949 Nguyễn Thị Thắm 1998 Sinh Viên
41 33255 Duong Thị Thúy Hiền 1984 Giáo Viên
42 33979 Trần Hoàng Thanh Vân 1995 Sinh Viên
43 67987 Võ Thị Kim Anh 1983 Thạc Sỹ
44 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
45 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
46 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
47 64033 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1965 Giáo Viên
48 57409 Nguyễn Khánh Đăng 1999 Sinh viên sư phạm
49 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
50 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
51 62870 Nguyễn Thị Ngân Lành 1997 Sinh Viên
52 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
53 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
54 60022 Tống Quang Tân 1989 Giáo Viên
55 68951 Phạm Cẩm Hằng 1986 Giáo Viên
56 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
57 69246 Vũ Ngọc Nguyên 1999 Sinh Viên
58 66375 Trương Thị Ngọc Ánh 1998 Sinh Viên
59 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
60 47503 Đàm Thị Thùy Tiên 1994 Sinh viên sư phạm
61 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
62 48937 Nguyễn Minh Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
63 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
64 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
65 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
66 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
67 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
68 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
69 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
70 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
71 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
72 48097 Nguyễn Thị Thu Trang 1990 Giáo Viên
73 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
74 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
75 48573 Nguyễn Công Tân 1991 Kỹ Sư
76 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
77 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
78 58968 Lưu Thị Hải Yến 1989 Thạc Sỹ
79 48015 Phạm Thị Oanh 1979 Giáo Viên
80 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
81 63583 Nguyễn Tú Dân 1993 Cử Nhân
82 65495 Nguyễn Thị Duyên 1996 Cử Nhân
83 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
84 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
85 66124 Nguyễn Thị Xuân 1968 Cử nhân sư phạm
86 54809 Vy Thị Ngọc Trân 1991 Cử nhân sư phạm
87 66372 Trần Thị Thu Ngân 1997 Sinh viên sư phạm
88 60320 Nguyễn Thị Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
89 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
90 69622 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
91 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
92 40744 Hoàng Văn Anh 1988 Cử Nhân
93 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
94 67997 Nguyễn Thị Kim Thuý 1984 Thạc Sỹ
95 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
96 68013 Trần Đức 1998 Sinh Viên
97 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
98 68145 Nguyễn Ngân Điền 1996 Cử Nhân
99 67955 Trương Hoàng Phúc 1994 Cử Nhân
100 69216 Đoàn Thị Ngọc Hương 1998 Sinh Viên
101 53580 Nguyễn Thị Trang 1999 Sinh Viên
102 58860 Nguyễn Thành Trung 1997 Bằng Khác
103 37796 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Cử Nhân
104 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
105 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
106 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
107 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
108 70650 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Cử Nhân
109 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
110 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
111 49586 Nguyễn Thị Hải Yến 1990 Giáo Viên
112 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
113 69133 Hoàng Thị bích Thảo 1997 Cử Nhân
114 48384 Bùi Minh Thắng 1995 Cử nhân sư phạm
115 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
116 44286 Đỗ Phú Nhật Gia 1994 Giáo Viên
117 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
118 59397 Huỳnh Thị Bích Hạnh 1979 Giáo Viên
119 68043 Lâm Phúc Văn 1990 Giáo Viên
120 57909 Nguyễn thị mai 1996 Sinh Viên
121 42243 Trần Phương Anh 1997 Sinh Viên
122 34022 Nguyễn thị nga 1994 Giáo Viên
123 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
124 61477 Đỗ Thị Thanh Nhã 2000 Sinh Viên
125 61407 Vũ Thị Hạnh 1985 Giáo Viên
126 58595 Võ Trí Khánh Hoàng 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841733
Your IP : 216.73.216.190