• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65619 Phạm Thị Thu 1988 Cử Nhân
2 49262 Nguyễn Thị Thu Quyên 1998 Sinh viên sư phạm
3 61585 Nguyễn Kim Anh 1999 Sinh viên sư phạm
4 29307 nguyễn văn bảo 1992 Giáo Viên
5 63286 Lê Thị Hà Anh 2000 Sinh Viên
6 71806 Phan Thanh Thảo 2000 Cử Nhân
7 47733 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Cử Nhân
8 48352 Thái Thị Trang 1989 Cử Nhân
9 83804 Trần Bích Ngọc 2001 Cử Nhân
10 56579 Nguyễn Thị Ngọc 1998 Sinh Viên
11 29693 Đặng Văn Hùng 1983 Giáo Viên
12 37533 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1993 Kỹ Sư
13 71196 Bùi Tú Uyên 2000 Cử Nhân
14 71879 Nguyễn Đỗ Hạnh Nhi 2000 Cử Nhân
15 71199 Lê Quốc Đạt 1995 Giáo Viên
16 67484 Chu Thị Mỵ Thư 1999 Sinh Viên
17 52232 Phạm Lê Ngân Hà 1993 Cử Nhân
18 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
19 57738 Nguyễn Thị Nụ 1999 Sinh Viên
20 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
21 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
22 37591 Đỗ Văn Luận 1982 Giáo Viên
23 44515 Nguyễn Văn Phúc 1988 Cử Nhân
24 35463 Hồ Việt Thắng 1994 Cử Nhân
25 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
26 47993 Nguyễn Thị Cúc 1992 Cử nhân sư phạm
27 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
28 34645 Vu thi thuyen 1992 Cử Nhân
29 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
30 45853 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
31 34236 Nguyễn thị thu luyến 1994 Giáo Viên
32 28892 TRƯƠNG TRẦN BẢO UYÊN 1993 --
33 41808 Lê Thuỷ Dung 1992 Cử Nhân
34 28536 Lê Sơn Thanh 1979 Thạc Sỹ
35 29593 Nguyễn Văn Tính 1989 Cử Nhân
36 30968 Mai Thị Nguyên 1990 Cử Nhân
37 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
38 36337 Phan Thuận 1982 Giáo Viên
39 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
40 83094 Huỳnh Thiện Bảo 2004 Sinh Viên
41 49591 Trần Văn Hùng 1991 Thạc Sỹ
42 63306 Nguyễn Ánh Ngọc 2000 Sinh Viên
43 71867 Phan Văn Thắng 2001 Kỹ Sư
44 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
45 47743 Lê Thị Hường 1991 Cử Nhân
46 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
47 50558 Ngô Thị Miên Thảo 1982 Cử Nhân
48 29441 Dang Duc Dung 1992 Giáo Viên
49 63997 Mai Thị Trâm 1998 Sinh Viên
50 54566 Hồ Văn Tuấn 1985 Giáo Viên
51 39784 Đặng Lục Ý Nhi 1994 Bằng Khác
52 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
53 61601 Lê Việt Đức 1997 Sinh Viên
54 61543 Đặng Thị Quỳnh Hoa 1999 Sinh Viên
55 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
56 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
57 64709 Hoàng Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
58 57335 Nguyễn Hữu Cường 1997 Sinh Viên
59 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
60 70085 Bùi Thị Diễm Trang 2000 Cử Nhân
61 81920 Nguyễn Lê Ngọc Duy 2003 Cử Nhân
62 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
63 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
64 63148 Nguyễn Thị Bích Thoa 2000 Sinh Viên
65 58282 Lê Thị Hương Quỳnh 1989 Thạc Sỹ
66 53689 Nguyễn Bá Thanh Huyền 1995 Cử nhân sư phạm
67 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
68 30299 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
69 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
70 42432 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
71 83207 Phan Thị Kiều Hoa 2004 Sinh Viên
72 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
73 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
74 46087 Trần Thị Phượng 1994 Cử Nhân
75 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
76 69759 Lê Thị Tuyết Nhung 1992 Cử nhân sư phạm
77 60282 Trần Hạo Uy 1999 Sinh Viên
78 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
79 35012 Nguyễn Ngọc Ánh 1997 Sinh Viên
80 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
81 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
82 60180 Trần Thị Bảo Trân 1993 Giáo Viên
83 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
84 55653 Nguyễn Phương Thảo 1997 Sinh Viên
85 70466 Nguyễn Thị Lê Minh 1973 Giáo Viên
86 49765 Lê Anh Sơn 1987 Giáo Viên
87 32489 Lê Thị Kim Yến 1992 Cử Nhân
88 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
89 72175 Huỳnh Thị Diệu Lý 1997 Giáo Viên
90 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
91 84133 Nguyễn Ngọc Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
92 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
93 41798 Huỳnh Thụy Hồng Thắm 1994 Sinh Viên
94 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
95 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
96 48997 Nguyễn Ngọc Thịnh 1990 Kỹ Sư
97 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
98 71960 Nguyễn Thị Thủy 2000 Giáo Viên
99 63579 Bùi Thị Thuỳ Linh 2000 Sinh Viên
100 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
101 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
102 83196 Nguyễn Thị Dang 2004 Sinh Viên
103 46691 Nguyễn Văn Lâm 1990 Kỹ Sư
104 51663 Lê Thị Kim Oanh 1994 Cử nhân sư phạm
105 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
106 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
107 82162 Nguyễn Thanh Tùng 2001 Cử Nhân
108 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
109 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Cử Nhân
110 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
111 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
112 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
113 84183 Nguyễn Thị Dung 2000 Giáo Viên
114 82013 Nguyễn Phạm Hồng Thắm 2003 Cử Nhân
115 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
116 47835 Phan Thị Quỳnh Như 1995 Cử Nhân
117 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
118 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
119 51585 Nguyễn Thị Bích Liên 1998 Sinh Viên
120 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
121 27870 Chu Thị Húê 1988 Giáo Viên
122 63189 Nguyễn Thị Mai 1992 Giáo Viên
123 65762 Bùi Lê Quốc Trung 1983 Cử nhân sư phạm
124 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
125 47795 Nguyễn Thị Phước 1992 Cử nhân sư phạm
126 47582 Phạm Thị Phương Dung 1997 Sinh Viên
127 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
128 83111 NGUYỄN HỒNG NGỌC NHI 2003 Cử Nhân
129 41803 Lê Phượng Như 1998 Sinh Viên
130 65535 Cao Ngọc Minh 1997 Cử Nhân
131 49908 Vy Thị Yến 1995 Cử nhân sư phạm
132 49265 Lê Thị Loan 1993 Cử Nhân
133 50843 Nguyễn Văn Tiến 1985 Thạc Sỹ
134 46102 Nguyễn Thị Vị 1987 Thạc Sỹ
135 60347 Trần văn ngọc 1985 Cử Nhân
136 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
137 56902 Trần Ái Xuân 1999 Sinh Viên
138 70092 Nguyễn Trúc Lam 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245086
Your IP: Loading...