• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 64320 Nguyễn Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
2 82995 Trần Trọng Hiếu 2000 Sinh Viên
3 64428 Phan Văn Tài 1968 Giáo Viên
4 73196 Nguyễn Thị Hồng Thu 1999 Sinh Viên
5 79448 Đỗ Thị Hương Lan 2000 Sinh Viên
6 77947 Phan Thành Đạt 2001 Sinh Viên
7 82008 Trần Mỹ Liên 2004 Sinh viên sư phạm
8 68286 Trần Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
9 80709 Trần Thị Mỹ Linh 2002 Sinh Viên
10 43645 Nguyễn Thị Hải Lý 1986 Giáo Viên
11 36786 Huỳnh Minh Hiếu 1997 Kỹ Sư
12 84017 Nguyễn Thị Nguyệt 2004 Sinh Viên
13 64927 Huỳnh Thị Thuỳ Dung 1989 Thạc Sỹ
14 84341 Bùi Thị Bích Ngọc 2005 Sinh viên sư phạm
15 2847 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1989 Giáo Viên
16 69342 Luong van thành 1976 Giáo Viên
17 66945 Nguyễn Phạm Bích Phương 2000 Sinh Viên
18 33112 Nguyễn Nữ Chi Mai 1995 Cử Nhân
19 2270 Nguyễn Hoàng Thi 1986 Cử Nhân
20 26437 Nguyễn Ngọc Hoài 1982 Giáo Viên
21 78055 Phan Thành Đạt 2001 Sinh viên sư phạm
22 36019 Nguyễn Vũ Bình 1994 Giáo Viên
23 28043 Lâm Văn Giống 1985 Giáo Viên
24 77934 Trần Thị Ngọc Trinh 2000 Cử Nhân
25 34162 Công thị thục anh 1996 Sinh Viên
26 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
27 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
28 60935 Phan Văn Đắng 1995 Cử nhân sư phạm
29 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
30 79446 Trần Ngọc Vy 1997 Cử nhân sư phạm
31 79159 Lê Văn Thu 1997 Cử Nhân
32 70967 Nguyễn Minh Hạnh 2000 Sinh Viên
33 78792 Bùi Thuý Ninh 2001 Sinh Viên
34 76041 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
35 53183 Trần Kim Phụng 1993 Giáo Viên
36 75162 Nguyễn Diệu Khuê 1995 Cử Nhân
37 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
38 65084 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung 1992 Giáo Viên
39 76995 Trần Vân 1995 Kỹ Sư
40 80927 Lưu Tử Long 1994 Cử Nhân
41 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
42 65540 Nguyễn Thị Bé Duy 1992 Bằng Khác
43 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
44 80265 Dương thị Liên 1983 Giáo Viên
45 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
46 75869 Lê Thùy Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
47 85491 Phạm Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
48 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
49 4910 Trần Đức Sơn 1989 Giáo Viên
50 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
51 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
52 66549 Hàng Duy Thanh 1989 Thạc Sỹ
53 74258 Nguyễn Thị Hồng Khá 1994 Giáo Viên
54 40746 Hoàng Thị Ngọc Nữ 1985 Cử Nhân
55 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
56 37787 Đinh Thị Kim Thoại 1993 Kỹ Sư
57 1084 Nguyễn Tấn Được 1994 Giáo Viên
58 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
59 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
60 43543 Hứa Thị Thảo Nguyên 1997 Cử Nhân
61 50870 Trần Lương Mỹ Nhã 1998 Sinh Viên
62 85689 Lê Vũ Phương Quang 2003 Sinh Viên
63 47567 Kiều Nhi 1998 Sinh Viên
64 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
65 76314 Lê Yến Thi 2002 Sinh Viên
66 85137 Thạch Pô Rine 1997 Giáo Viên
67 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
68 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
69 73647 Nguyễn Gia Bảo Nhi 2001 Sinh Viên
70 60474 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
71 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
72 53664 Vũ Thanh Xuân 1992 Cử Nhân
73 42283 Nguyễn Đặng Hà 1962 Cử Nhân
74 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
75 84155 Văn Công Bảo 2002 Sinh viên sư phạm
76 61990 Thái Thị Minh Phương 1992 Giáo Viên
77 80342 Nguyễn Mai Phương 1987 Giáo Viên
78 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
79 59285 Le thi dung 1987 Giáo Viên
80 79330 Lê Thị Thy Thy 1996 Giáo Viên
81 80478 Phạm Thị Minh Thư 2000 Kỹ Sư
82 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
83 76848 Phùng Văn Tiệu 1993 Giáo Viên
84 64259 Lộc Thị Hạnh Nga 1996 Giáo Viên
85 77633 Nguyễn Vĩnh Thái 2002 Sinh Viên
86 79157 Trần Trọng Bằng 1981 Cử Nhân
87 77402 Nguyễn Thị Yên 2001 Sinh Viên
88 70199 Nguyễn Diệu Linh 1996 Giáo Viên
89 76174 Nguyễn Thị Phương 1993 Giáo Viên
90 42151 Lâm Thị Thu Hiền 1981 Giáo Viên
91 29064 Lý Chí Thạnh 1989 Giáo Viên
92 80480 Nguyễn Xuân Thịnh 1985 Giáo Viên
93 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
94 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
95 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
96 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
97 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
98 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
99 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
100 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
101 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
102 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
103 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
104 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
105 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
106 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
107 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
108 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
109 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
110 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
111 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
112 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
113 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
114 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
115 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
116 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
117 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
118 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
119 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
120 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
121 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
122 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
123 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
124 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
125 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
126 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
127 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
128 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
129 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
130 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
131 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
132 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
133 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
134 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
135 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
136 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
137 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
138 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
139 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
140 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
141 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
142 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
143 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
144 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
145 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
146 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
147 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
148 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
149 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
150 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
151 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
152 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
153 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
154 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
155 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
156 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
157 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
158 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
159 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
160 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
161 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
162 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
163 83380 Kk 2005 Sinh Viên
164 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
165 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
166 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
167 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
168 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
169 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
170 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
171 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
172 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
173 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
174 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
175 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
176 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
177 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
178 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
179 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
180 84850 A 1984 Giáo Viên
181 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
182 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
183 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
184 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
185 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
186 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
187 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
188 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
189 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
190 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
191 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
192 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
193 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
194 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
195 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
196 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
197 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
198 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
199 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
200 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
201 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
202 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
203 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
204 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
205 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
206 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
207 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
208 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
209 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
210 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
211 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
212 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
213 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
214 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
215 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
216 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
217 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
218 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
219 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
220 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
221 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864459
Your IP : 216.73.216.190