• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
2 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
3 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
4 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
5 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
6 83953 Ngô Nguyễn Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
7 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
8 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
9 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
10 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
11 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
12 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
13 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
14 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
15 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
16 78471 Trần Xuân Hiếu 1992 Thạc Sỹ
17 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
18 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
19 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
20 67275 Trần Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
21 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
22 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
23 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
24 81632 Lưu Triều Khải 2003 Sinh Viên
25 31840 Nguyễn Thị Thúy Anh 1993 Giáo Viên
26 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
27 55850 Mai Thị Phượng 1993 Giáo Viên
28 84132 Lý Thị Kim Tươi 2003 Sinh Viên
29 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
30 62543 Dương Thị Hằng Nga 1992 Cử Nhân
31 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
32 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
33 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
34 78213 Nguyễn Thiện 1988 Cử nhân sư phạm
35 85135 NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH 1998 Giáo Viên
36 82856 Lê Thị Lệ 2000 Cử Nhân
37 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
38 81280 Lê Ngọc Minh Thiên 2000 Cử Nhân
39 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
40 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
41 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
42 85976 Võ Tấn Hoàng Nhựt 2003 Sinh Viên
43 35475 phạm thị giang 1997 Sinh Viên
44 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
45 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
46 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
47 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
48 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
49 84664 Nguyễn Công Hậu 2005 Sinh Viên
50 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
51 83796 Lâm Thị Kim Tuyền 2003 Sinh Viên
52 56430 Nguyễn Tiến Sơn 1999 Sinh Viên
53 39046 Nguyễn Thị Hồng Huệ 1976 Giáo Viên
54 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
55 54497 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1989 Cử Nhân
56 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
57 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
58 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Cử Nhân
59 72683 Trần Thị Hậu 1995 Cử Nhân
60 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
61 37654 Hoàng Bích Sơn 1997 Sinh Viên
62 75090 Nguyễn Mai Trúc Linh 2000 Sinh Viên
63 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
64 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
65 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
66 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
67 82330 Vũ Hải Phương Nghi 1999 Cử Nhân
68 60021 Hoàng Thị Hà 1996 Sinh Viên
69 85901 Lê Thị Khánh My 2006 Sinh Viên
70 25724 Trần Minh Châu 1992 Giáo Viên
71 82857 Nguyễn Châu Mỹ 2005 Sinh Viên
72 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
73 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Cử Nhân
74 73825 Lý Đức Quang 1999 Cử Nhân
75 81177 Vũ Anh Tuấn 2001 Sinh Viên
76 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
77 80613 Đỗ Trung Hiếu 1999 Kỹ Sư
78 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
79 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
80 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
81 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
82 43654 Hoàng Thị Nguyệt 1997 Sinh Viên
83 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
84 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
85 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
86 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
87 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
88 82667 Trương Thảo Nguyên 2003 Sinh viên sư phạm
89 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
90 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
91 30014 Ông Thị Tuyết Mai 1991 Cử Nhân
92 70551 Phan Nguyễn Yến Lynh 1999 Sinh Viên
93 83837 Nguyễn Thị Thu Thảo 1992 Giáo Viên
94 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
95 81637 Nguyễn Nhất Linh 2003 Cử Nhân
96 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
97 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
98 73894 Võ Phước Toàn 1997 Sinh Viên
99 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
100 85826 Trần Nhã Quyên 2005 Sinh Viên
101 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
102 73283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
103 72261 Hoàng Thị Hương Trà 1995 Cử Nhân
104 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
105 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
106 26794 Dương Thị Hông Nhung 1994 Sinh Viên
107 81687 Lê Thị Hải Yến 2003 Sinh Viên
108 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
109 65073 Lưu Thị Khánh Vy 1999 Sinh Viên
110 73466 Nguyễn Thị Thúy Vi 1998 Giáo Viên
111 34426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1996 Cử Nhân
112 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
113 50492 Nguyễn Vũ Hoàng 1997 Sinh Viên
114 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
115 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
116 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
117 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
118 19516 Võ Ngọc Kiều Trang 1989 Cử Nhân
119 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
120 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
121 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
122 77740 Tăng Thị Thu Hà 2002 Sinh Viên
123 78832 Lê Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
124 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
125 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
126 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
127 30363 Thái Thị Bé Thúy 1992 Cử Nhân
128 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
129 83937 Huỳnh Minh Phú 2003 Sinh Viên
130 59718 Huỳnh Châu Nguyên 1999 Sinh Viên
131 83416 Nguyễn Khánh Ly 1999 Cử Nhân
132 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
133 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
134 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
135 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
136 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
137 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
138 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
139 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
140 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
141 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
142 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
143 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
144 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
145 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
146 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
147 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
148 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
149 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
150 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
151 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
152 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
153 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
154 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
155 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
156 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
157 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
158 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
159 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
160 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
161 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
162 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
163 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
164 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
165 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
166 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
167 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
168 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
169 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
170 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
171 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
172 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
173 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
174 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
175 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
176 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
177 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
178 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
179 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
180 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
181 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
182 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
183 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
184 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
185 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
186 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
187 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
188 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
189 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
190 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
191 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
192 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
193 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
194 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
195 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
196 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
197 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
198 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
199 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
200 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
201 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
202 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
203 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
204 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
205 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
206 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
207 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
208 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
209 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
210 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
211 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
212 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
213 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
214 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
215 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
216 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
217 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
218 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281034
Your IP: Loading...