• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
2 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
3 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
4 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
5 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
6 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
7 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
8 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
9 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
10 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
11 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
12 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
13 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
14 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
15 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
16 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
17 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
18 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
19 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
20 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
21 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
22 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
23 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
24 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
25 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
26 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
27 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
28 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
29 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
30 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
31 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
32 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
33 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
34 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
35 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
36 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
37 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
38 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
39 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
40 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
41 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
42 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
43 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
44 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
45 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
46 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
47 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
48 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
49 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
50 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
51 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
52 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
53 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
54 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
55 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
56 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
57 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
58 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
59 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
60 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
61 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
62 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
63 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
64 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
65 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
66 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
67 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
68 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
69 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
70 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
71 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
72 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
73 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
74 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
75 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
76 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
77 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
78 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
79 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
80 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
81 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
82 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
83 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
84 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
85 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
86 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
87 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
88 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
89 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
90 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
91 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
92 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
93 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
94 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
95 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
96 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
97 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
98 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
99 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
100 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
101 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
102 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
103 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
104 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
105 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
106 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
107 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
108 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
109 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
110 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
111 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
112 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
113 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
114 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
115 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
116 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
117 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
118 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
119 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
120 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
121 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
122 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
123 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
124 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
125 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
126 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
127 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
128 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
129 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
130 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
131 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260676
Your IP: Loading...