• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
2 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
3 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
4 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
5 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
6 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
7 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
8 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
9 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
10 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
11 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
12 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
13 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
14 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
15 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
16 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
17 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
18 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
19 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
20 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
21 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
22 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
23 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
24 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
25 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
26 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
27 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
28 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
29 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
30 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
31 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
32 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
33 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
34 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
35 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
36 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
37 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
38 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
39 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
40 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
41 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
42 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
43 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
44 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
45 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
46 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
47 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
48 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
49 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
50 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
51 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
52 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
53 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
54 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
55 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
56 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
57 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
58 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
59 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
60 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
61 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
62 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
63 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
64 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
65 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
66 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
67 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
68 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
69 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
70 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
71 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
72 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
73 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
74 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
75 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
76 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
77 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
78 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
79 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
80 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
81 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
82 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
83 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
84 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
85 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
86 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
87 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
88 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
89 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
90 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
91 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
92 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
93 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
94 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
95 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
96 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
97 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
98 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
99 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
100 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
101 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
102 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
103 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
104 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
105 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
106 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
107 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
108 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
109 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
110 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
111 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
112 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
113 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
114 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
115 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
116 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
117 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
118 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
119 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
120 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
121 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
122 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
123 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
124 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
125 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
126 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
127 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
128 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
129 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
130 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
131 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
132 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
133 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
134 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
135 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
136 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
137 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
138 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
139 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
140 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
141 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
142 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
143 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
144 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
145 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
146 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
147 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
148 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
149 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
150 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
151 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
152 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
153 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
154 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
155 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
156 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
157 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
158 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
159 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
160 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
161 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
162 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
163 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
164 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
165 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
166 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
167 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
168 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
169 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
170 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
171 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
172 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
173 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
174 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
175 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
176 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
177 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
178 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
179 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
180 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
181 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
182 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
183 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
184 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
185 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
186 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
187 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
188 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
189 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
190 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
191 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
192 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
193 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
194 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
195 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
196 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
197 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
198 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
199 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
200 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
201 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
202 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
203 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
204 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
205 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
206 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
207 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
208 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
209 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
210 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
211 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
212 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
213 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
214 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234979
Your IP: Loading...