• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 59638 Đặng Thị Quyên 1995 Cử Nhân
2 61522 TRẦN NGỌC ÁNH 1996 Cử nhân sư phạm
3 85809 TRỊNH THỊ PHƯƠNG ANH 2005 Sinh Viên
4 65083 Nguyễn Đoàn Phương Thảo 1999 Sinh Viên
5 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
6 60922 Phạm Thị Hà 1990 Cử Nhân
7 68337 Nguyễn Lê Minh Tiến 1997 Cử Nhân
8 41016 Lê Thái Diễm Thuý 1993 Cử Nhân
9 37552 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 1997 Sinh Viên
10 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
11 37474 Nguyễn Phương Quỳnh 1997 Sinh Viên
12 57481 Đào Thị Ngọc Bích 1999 Sinh Viên
13 80955 Trần Thị Thuý Phượng 1988 Giáo Viên
14 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
15 62349 Nguyễn Thị Hà Nhi 1999 Sinh Viên
16 36096 huỳnh thị mỹ linh 1993 Cử Nhân
17 65044 Phùng Văn Thuỷ 2000 Sinh Viên
18 85187 Lê Tấn Trúc 2006 Sinh Viên
19 73448 Đặng Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
20 55313 Lê Thị Bảo Thoa 1996 Sinh Viên
21 64077 Hồ Thị Nhật Hạ 1994 Cử Nhân
22 40919 Trần Hải Hà 1991 Giáo Viên
23 37735 Nguyễn Văn Lin 1995 Sinh Viên
24 52860 Nguyễn Thị Xuân Vui 1993 Giáo Viên
25 60183 Nguyễn Thị Hương Giang 1997 Sinh Viên
26 66871 Huỳnh Thanh Tùng 1993 Cử Nhân
27 50328 Nguyễn Thành Đạt 1997 Sinh Viên
28 37534 Nguyễn Thị Tú Trinh 1996 Sinh Viên
29 50822 Nguyễn Thị Diểm Loan 1996 Sinh Viên
30 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
31 65443 Võ Minh Hoà 1997 Sinh Viên
32 52141 Nguyễn Thị Thuận 1997 Sinh Viên
33 53205 Đặng Thị Thương 1998 Sinh Viên
34 19403 Lê Thị Bé Thảo 1991 Cử Nhân
35 69346 Trần Thị Diệu Hoà 1988 Sinh Viên
36 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
37 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
38 85997 Võ Thuỵ Ngân Hà 2000 Sinh Viên
39 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
40 61685 Nguyễn Thị Thu Chuyên 1999 Sinh viên sư phạm
41 30296 Đặng Viết Thùy Uyên 1995 Sinh Viên
42 64233 Lê Thùy Dương 2000 Sinh Viên
43 66786 Tạ Thanh Phát 1999 Sinh Viên
44 64449 Trần mạnh hùng 1983 Thạc Sỹ
45 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
46 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
47 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
48 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
49 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
50 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
51 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
52 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
53 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
54 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
55 28847 Hoàng Thị THùy Vân 1996 Sinh Viên
56 66528 Lê Văn Hoàng 2000 Sinh Viên
57 70417 Huỳnh Thu Tiến 2000 Giáo Viên
58 54752 Trần Thị Thảo Ny 1999 Sinh Viên
59 21136 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1988 Giáo Viên
60 66889 Vũ Thị Thảo Nguyên 2000 Sinh Viên
61 22745 Hà Đặng Phương Thảo 1992 Sinh Viên
62 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
63 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
64 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
65 53669 Nguyễn Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
66 84233 Nguyễn Phạm Lan Anh 2005 Sinh Viên
67 51371 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
68 37512 Nguyễn Thủy Tiên 1998 Sinh Viên
69 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
70 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
71 65533 Lê Mỹ Nhi 2000 Sinh Viên
72 56124 Vũ Văn Sơn 1999 Sinh Viên
73 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
74 49288 Nguyễn Đoàn Minh Châu 1991 Cử nhân sư phạm
75 58182 Nguyễn Tôn Nữ Thanh Thanh 1993 Cử Nhân
76 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
77 53586 Trần Văn Long 1998 Sinh Viên
78 24082 Trần Mỹ Linh 1995 Cử Nhân
79 54147 Lê Thị Huyền Anh 1998 Sinh Viên
80 38372 Nguyễn Ngọc Thy 1979 Giáo Viên
81 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
82 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
83 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
84 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
85 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
86 49020 Lê Duy Khương 1998 Sinh Viên
87 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
88 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
89 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
90 53522 Nguyễn Hoàng Trà My 1999 Sinh Viên
91 67012 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
92 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
93 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
94 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
95 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
96 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
97 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
98 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
99 61629 Huỳnh Thị Ánh Tuyết 1999 Sinh Viên
100 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
101 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
102 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
103 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
104 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
105 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
106 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
107 37339 Nguyễn Hoàng Kim Yến Nhi 1996 Sinh Viên
108 65065 Lê Minh Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
109 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
110 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
111 66628 Lê Thị Lệ Huyền 1997 Sinh Viên
112 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
113 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
114 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
115 59872 Trần Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
116 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
117 61444 Đỗ Văn Sỷ 1999 Sinh Viên
118 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
119 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
120 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
121 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
122 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
123 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
124 49757 Nguyễn Văn Vững 1993 Cử nhân sư phạm
125 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
126 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
127 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
128 48074 Danh Văn Lâm 1986 Giáo Viên
129 65406 Phan Ngọc Phương Anh 2000 Sinh Viên
130 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
131 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
132 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
133 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
134 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
135 27628 Lê Thị Cẩm Tú 1980 Giáo Viên
136 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
137 26035 Trần Thị Hiền 1992 Cử Nhân
138 30499 Trần Quốc Thái 1985 Giáo Viên
139 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
140 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
141 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
142 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
143 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
144 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
145 65963 Cao Hồng Chiến 1996 Sinh Viên
146 26862 Huỳnh thị Phương 1990 Sinh Viên
147 60889 Lê Thị Trúc Linh 1998 Sinh Viên
148 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
149 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
150 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
151 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
152 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
153 29467 Phạm Quí An 1991 Sinh Viên
154 65819 Lương Thị Mai Huyền 1999 Sinh Viên
155 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
156 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
157 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
158 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
159 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
160 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
161 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
162 48776 Lê tiến Dũng 1993 Sinh Viên
163 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
164 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
165 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
166 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
167 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
168 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
169 39199 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1991 Cử Nhân
170 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
171 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
172 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
173 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
174 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
175 3278 Trương Quang Thái 1986 Cử Nhân
176 38747 Lê Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
177 1492 chau quang quyen 1990 Giáo Viên
178 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
179 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
180 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
181 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
182 64558 Nguyễn Thị Huế 1994 Cử nhân sư phạm
183 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
184 67111 Ngô Thùy Trang 1999 Sinh Viên
185 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
186 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
187 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
188 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
189 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
190 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
191 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
192 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
193 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
194 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
195 60926 Nguyễn Thị Ngọc Diễn 1999 Sinh Viên
196 65964 Phạm Trần Kim Thanh 1997 Sinh Viên
197 38247 Phùng thị thúy quỳnh 1998 Sinh Viên
198 60830 Nguyễn Hoài Xuân Tú 1996 Giáo Viên
199 46716 Phạm Thanh Đại 1988 Thạc Sỹ
200 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
201 5420 Hồ Thị Kim 1992 Sinh Viên
202 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
203 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
204 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
205 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
206 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
207 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
208 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
209 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867710
Your IP : 216.73.216.190