• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 58670 Đậu Thị Loan 1994 Cử nhân sư phạm
2 76287 Lê Phạm Diễm Châu 1993 Giáo Viên
3 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
4 5990 Lê Hà Giang 1993 Sinh Viên
5 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
6 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
7 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
8 28820 Nguyễn Thành Cang 1988 Giáo Viên
9 56644 Nguyễn Trần Tiến 1989 Kỹ Sư
10 30726 Hồ Văn Thơ 1996 Sinh Viên
11 52203 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
12 32775 Hà Khánh Linh 1997 Sinh Viên
13 28260 Hoàng Trung Hội 1990 --
14 77674 Phan Anh Huy 1988 Thạc Sỹ
15 60362 Lê Thị Hoan 1997 Cử Nhân
16 67314 Dư Nhật Vi 1999 Sinh Viên
17 36274 Phạm Thị Huyền Phương 1991 Thạc Sỹ
18 27339 Nguyễn Duy Khánh 1991 Cử Nhân
19 83571 PHAN THỊ MỘNG ĐIỆP 1978 Giáo Viên
20 76906 Hà Thị Phương Nhung 1997 Cử Nhân
21 22894 Trương Lê Anh Dũng 1994 Sinh Viên
22 20571 Nguyễn Ngọc Trân 1990 Giáo Viên
23 33427 Nguyễn Mỹ Ngọc 1989 Cử Nhân
24 74499 hoàng ngọc hoan 1988 Giáo Viên
25 1331 Trần Quang Dược 1987 Sinh Viên
26 41251 Võ thị thảo 1995 Sinh Viên
27 66405 Phạm Thị Tâm 1995 Giáo Viên
28 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
29 33466 Trương Phạm Khắc Duy 1991 Cử Nhân
30 50247 Nguyễn Bích Ngọc 1995 Cử nhân sư phạm
31 33835 Nguyễn Thị Thuận 1995 Sinh Viên
32 61817 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
33 30475 Lê Bảo 1983 Giáo Viên
34 80818 Trần Thị Lễ Nghĩa 2000 Giáo Viên
35 65382 Nguyễn Quý Bắc 1993 Cử Nhân
36 35914 Vương Ngọc Hoài Trâm 1994 Cử Nhân
37 76883 Nguyễn Thanh Thúy 1975 Cử nhân sư phạm
38 68567 Đồng Thị Oanh 1996 Giáo Viên
39 50345 Phan Lê Hải Đăng 1996 Sinh Viên
40 26628 Nguyễn Ngọc Minh Thùy 1995 Sinh Viên
41 66338 Nguyễn Trung Hậu 1995 Cử Nhân
42 78368 Trần Thị Cẩm Trinh 1980 Giáo Viên
43 60726 Lê Văn Vũ 1997 Giáo Viên
44 55807 Trần Thị Vinh 1990 Giáo Viên
45 45911 Hà Thị Huyền 1998 Sinh viên sư phạm
46 76140 Võ Nguyễn Anh Thư 1995 Bằng Khác
47 53659 Văn Thị Mỹ Ly 1995 Sinh Viên
48 48651 Nguyễn Đặng Bích Nga 1991 Cử nhân sư phạm
49 36758 Tăng Thị Loan 1989 Kỹ Sư
50 84079 Lê Nguyễn Anh Thư 2004 Sinh Viên
51 38494 Trần Thị Ái Vi 1997 Sinh Viên
52 75660 Huỳnh Phúc Tài 1996 Giáo Viên
53 46062 Lò Văn Hoàng 1998 Sinh Viên
54 84377 Dương Thị Mỹ Hoa 2003 Sinh Viên
55 80070 Lê Quốc 1981 Giáo Viên
56 79678 Hoàng Trung Thông 1992 Cử nhân sư phạm
57 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
58 75550 Nguyễn Thị Tuyết 1991 Giáo Viên
59 46572 Dương thị hân 1992 Giáo Viên
60 3811 TRẦN MỸ NỮ ANH PHA 1990 Cử Nhân
61 20401 Trần Thị Diễm Hằng 1991 Cử Nhân
62 81992 Lê Thị Hồng 2003 Sinh viên sư phạm
63 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
64 78241 Nguyễn Hoàng Giang 2002 Sinh Viên
65 80760 Phạm Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh viên sư phạm
66 33623 Hà Minh Phương 1997 Sinh Viên
67 49903 Lê Văn Tú 1985 Giáo Viên
68 31430 Trừ Thành Tâm 1997 Sinh Viên
69 85872 Nguyễn Xuân Hùng 2006 Sinh Viên
70 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
71 32536 Hoàng Thị Vui 1991 Cử Nhân
72 86072 Phạm Thị Thu Thảo 1993 Giáo Viên
73 78024 Võ Kế Hữu Nghĩa 2002 Sinh Viên
74 76089 Nguyễn Thị Thu Uyên 2000 Sinh Viên
75 34755 Trần Thị Hiền 1997 Sinh Viên
76 1215 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 1991 Sinh Viên
77 50665 Nguyễn Tố Quỳnh Hoa 1996 Sinh viên sư phạm
78 50565 Dương Thị Mỹ Nhi 1993 Cử Nhân
79 69611 TRẦN THỊ THỦY 1985 Giáo Viên
80 79126 Trần Nguyễn Hoàng Duy 1994 Cử Nhân
81 29204 Vũ Thái Trung 1993 Sinh Viên
82 30095 Trần Hữu Bảo 1997 Sinh Viên
83 57241 Đoàn Võ Trâm Anh 1999 Sinh Viên
84 2241 Trần Thị Phượng 1992 Giáo Viên
85 81564 Đỗ Quang Hưng 2002 Cử Nhân
86 75266 Huỳnh Thị Xuyến 1996 Cử Nhân
87 51076 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
88 50622 Phạm Vũ Quang Minh 1995 Sinh Viên
89 84775 Nguyễn Thị Linh Giang 2001 Cử Nhân
90 74164 Trần Nhật Hoàng 1993 Giáo Viên
91 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
92 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
93 75884 Nông Minh Anh 2001 Sinh Viên
94 48114 Lê Thị Thanh Thủy 1971 Giáo Viên
95 44259 Trịnh Thị Thu Huyền 1998 Sinh Viên
96 46865 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
97 69315 Nguyễn Thúy Vi 1997 Sinh Viên
98 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
99 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
100 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
101 56326 Lê Thị Phương Hiền 1991 Cử Nhân
102 22075 VÕ THỊ NHƯ Ý 1990 Giáo Viên
103 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
104 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
105 84498 Nguyễn Thời Nhiệm 2003 Sinh Viên
106 84733 Bùi Thị Hạnh Lê 2003 Sinh Viên
107 60081 Hồ Thị Thu Huyền 1994 Giáo Viên
108 34269 Vũ Thị Duyên 1996 Sinh Viên
109 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
110 27846 Nguyễn Hữu Cường 1993 Giáo Viên
111 59160 Võ Thị Diệu An 1999 Sinh Viên
112 76676 Trần Phương Trường 2001 Sinh Viên
113 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
114 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
115 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
116 51746 Lê Nguyễn Hoàng Ngọc 1998 Sinh Viên
117 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
118 41424 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 1994 Giáo Viên
119 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
120 49925 Huỳnh Ngọc Anh 1990 Bằng Khác
121 60612 Đặng Thị Thúy Vy 1997 Sinh Viên
122 46454 Lam jennifer 1992 Cử Nhân
123 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên
124 84084 Phạm Minh Sang 2004 Sinh Viên
125 52992 Trần Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
126 38219 Phạm Thúy Vy 1993 Cử Nhân
127 70212 Từ Vĩ Đạt 1999 Cử Nhân
128 49141 Trần Trung Kiên 1998 Sinh Viên
129 71674 Nguyễn Đỗ Hoài Thương 2000 Sinh Viên
130 76663 Lương Chí Quốc 2001 Sinh Viên
131 29848 Nông Trường Linh 1994 Sinh Viên
132 43854 nguyễn Thị Yến 1993 Cử Nhân
133 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
134 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
135 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
136 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
137 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
138 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
139 72374 Trần thị yến 1997 Cử Nhân
140 50956 Lê Đỗ Hoàng Trung 1997 Sinh Viên
141 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
142 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
143 78470 Nguyễn Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
144 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
145 82992 Nguyễn Minh Nhựt 1993 Giáo Viên
146 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
147 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
148 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
149 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
150 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
151 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
152 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
153 61293 Võ Thị Mỹ Bình 1997 Sinh Viên
154 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
155 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
156 59500 Le 1992 Bằng Khác
157 1751 Bùi Thị Hồng 1991 Sinh Viên
158 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
159 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
160 73101 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
161 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
162 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
163 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
164 83876 Võ Thị Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
165 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
166 41273 Tăng Hoàng Ân 1998 Sinh Viên
167 77562 võ trường an 2002 Sinh Viên
168 73358 Thới Thị Lệ Huyền 2001 Sinh Viên
169 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
170 28954 Lê Thuận 1991 Giáo Viên
171 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
172 86068 Lê Thành An 2007 Sinh Viên
173 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
174 78457 Cao Thị Yến 2001 Sinh Viên
175 21205 Võ Thị Kim Trang 1994 Sinh Viên
176 65001 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
177 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
178 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
179 52447 Phạm Thị Ngọc Thanh 1998 Sinh Viên
180 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
181 32361 Trần Đức Sang 1997 Sinh Viên
182 50269 Nguyễn Ngọc Quý 1991 Giáo Viên
183 38041 Trần Đức Huy 1998 Sinh Viên
184 32994 Thân phi hoàng 1991 Sinh Viên
185 27959 Lê Hồng Minh 1994 Sinh Viên
186 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
187 78872 Nguyễn Thị Phương Linh 2000 Sinh Viên
188 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
189 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
190 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
191 22866 Mai Thu Hà 1990 Sinh Viên
192 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
193 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
194 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
195 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
196 42620 Nguyễn Thị Như Phương 1987 Giáo Viên
197 80597 Phạm Thị Hoàng Oanh 2000 Giáo Viên
198 33492 Xiao Xin Lei 1985 Bằng Khác
199 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
200 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
201 71786 Dương lê trúc viễn 1999 Cử Nhân
202 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
203 84967 Đỗ Thị Kiều Loan 1996 Thạc Sỹ
204 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
205 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
206 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
207 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
208 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
209 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
210 28492 Nguyễn Thị Hòa Hiệp 1985 Giáo Viên
211 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
212 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
213 82797 Thạch Thị Sa Ri 1999 Cử Nhân
214 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
215 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
216 56857 Nguyễn Tường Vi 1997 Sinh Viên
217 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
218 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
219 34536 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
220 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
221 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
222 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
223 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
224 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
225 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
226 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
227 19389 Nguyễn Thiều IFa 1993 Sinh Viên
228 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
229 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
230 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
231 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
232 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
233 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
234 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
235 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
236 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
237 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
238 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
239 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
240 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
241 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
242 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
243 72968 Dương Đăng Thảo Trang 2001 Sinh Viên
244 80789 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
245 65493 Lê Thị Viễn Xinh 1996 Giáo Viên
246 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
247 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
248 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
249 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
250 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
251 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
252 62925 Lê Thị Kiều My 1996 Giáo Viên
253 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
254 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
255 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
256 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
257 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
258 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
259 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
260 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
261 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
262 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
263 51925 Lê Nguyễn Phương Thu 1996 Sinh Viên
264 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
265 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
266 61034 Lê Thị Thủy Tiên 1992 Cử Nhân
267 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
268 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
269 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
270 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
271 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
272 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
273 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
274 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
275 36357 Trần Thị Thu Trúc 1991 Giáo Viên
276 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
277 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
278 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
279 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
280 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
281 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
282 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
283 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
284 23811 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Cử Nhân
285 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
286 44413 Hà Thị Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
287 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
288 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
289 56383 Đào Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
290 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
291 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
292 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
293 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
294 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
295 70373 Phan Thị Lưu 1990 Giáo Viên
296 83692 Lê Thúy Ngân 2005 Sinh Viên
297 83946 Phan Thái Văn Hoàng 2004 Sinh Viên
298 82382 Lê Thị Như 2002 Sinh Viên
299 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
300 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
301 638 Nguyễn Thị Phương Thảo 1990 Giáo Viên
302 75074 Đinh Thị Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
303 27818 Trần Võ Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
304 56962 Phan Thị Quỳnh Như 1993 Giáo Viên
305 72560 Ninh Thị Thu Hồng 1995 Giáo Viên
306 74046 Quan Khiết Trân 2001 Sinh Viên
307 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
308 62285 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
309 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
310 78949 Huỳnh Kim Toàn 1997 Giáo Viên
311 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
312 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
313 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
314 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
315 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
316 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
317 80170 Dương Kiều Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
318 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
319 66123 Phạm Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
320 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
321 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
322 20415 lê vũ kiều phương 1993 Cử Nhân
323 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104278366
Your IP: Loading...