• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
2 81001 Đoàn Văn Ấn 1975 Giáo Viên
3 55300 Võ Tố Uyên 1997 Sinh viên sư phạm
4 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
5 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
6 79789 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
7 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
8 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
9 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
10 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
11 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
12 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
13 82860 Lê Hữu Lộc 2002 Sinh Viên
14 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
15 57625 Dương Văn Đình 1994 Sinh Viên
16 36107 Lê Công Thuận 1991 Kỹ Sư
17 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
18 84278 Lương Thị Thúy Huyền 2003 Sinh viên sư phạm
19 69829 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh Viên
20 75120 Lê Thị Nguyệt 1980 Giáo Viên
21 82477 Lê Kim Hiếu 2001 Sinh Viên
22 46943 Nguyễn Hồng Giang 1984 Giáo Viên
23 85260 Nguyễn Hữu Lộc 2004 Sinh Viên
24 35395 Đoàn Thị Điểm 1992 Giáo Viên
25 82679 Lý Hồng Ngọc 1994 Giáo Viên
26 59444 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
27 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
28 66242 Nguyễn Thị Hương Lan 1989 Giáo Viên
29 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
30 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
31 85832 Cao Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
32 58184 Lê Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
33 82332 Nguyễn Lê Ngọc Thảo 2001 Giáo Viên
34 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
35 82210 Trần Tấn Hưng 2004 Sinh Viên
36 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
37 83524 Võ Huế Nhi 2003 Sinh Viên
38 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
39 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
40 55363 Phạm Thị Hà 1998 Cử Nhân
41 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
42 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
43 58612 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
44 85810 Võ Thị Bích Xuân 1990 Giáo Viên
45 83670 Huỳnh Cẩm Tiên 2002 Cử Nhân
46 79910 Võ Phương Trà 2000 Sinh Viên
47 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
48 82774 Trần Thị Lựu 1990 Giáo Viên
49 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
50 35056 Nguyễn Thanh Hải 1978 Thạc Sỹ
51 81603 Nguyễn Quốc Nhân 1998 Kỹ Sư
52 76988 Phan Lê Minh Quan 1999 Cử Nhân
53 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
54 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
55 39020 Nguyễn Thị Hà 1992 Giáo Viên
56 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
57 63763 Nguyễn Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
58 78830 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ 2000 Sinh Viên
59 83412 Nguyễn Thị Giang 1990 Giáo Viên
60 76619 Lê Ngọc Như 2001 Sinh Viên
61 74994 Nguyễn Ái Nguyệt 2000 Cử Nhân
62 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Sinh Viên
63 81656 Hà Ngọc Nguyên Trinh 2002 Sinh Viên
64 76612 Bùi Thị Tố Uyên 2000 Sinh Viên
65 82759 Nguyễn Phạm Minh Thư 2003 Sinh Viên
66 80114 Đặng Anh Dũng 1988 Giáo Viên
67 81224 Huỳnh Đặng Kim Yến 2000 Giáo Viên
68 84588 Nguyễn Ngọc Thi 2003 Sinh Viên
69 84605 Nguyễn Văn Tình 2004 Sinh Viên
70 73842 đỗ thị thu diệu 1992 Giáo Viên
71 84554 Võ Hà Anh Thư 2004 Sinh viên sư phạm
72 74057 PHẠM VĂN TOÁN 1994 Cử Nhân
73 47062 Hồ Thị Bảo My 1994 Cử Nhân
74 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
75 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
76 85110 Vũ Đặng Ánh Dương 2006 Sinh Viên
77 63666 Trần Thị Thùy Trinh 1987 Giáo Viên
78 77723 Trần Xuân Tuyền 1953 Cử nhân sư phạm
79 61080 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1996 Giáo Viên
80 79750 Phạm Thanh Phong 1984 Thạc Sỹ
81 76400 Nguyễn Thúy Vi 2000 Sinh Viên
82 83938 Đoàn Thị Thanh Lan 2001 Sinh Viên
83 81363 Trần Thị Lan Vi 1995 Giáo Viên
84 74350 TRẦN THANH THẢO 1993 Cử Nhân
85 50439 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Giáo Viên
86 79089 Phạm Vương Thành Đại 2001 Giáo Viên
87 37039 Đỗ Thị Út Quyên 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915747
Your IP : 216.73.216.42