• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
2 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
3 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
4 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
5 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
6 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
7 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
8 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
9 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
10 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
11 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
12 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
13 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
14 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
15 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
16 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
17 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
18 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
19 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
20 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
21 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
22 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
23 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
24 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
25 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
26 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
27 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
28 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
29 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
30 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
31 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
32 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
33 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
34 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
35 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
36 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
37 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
38 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
39 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
40 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
41 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
42 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
43 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
44 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
45 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
46 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
47 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
48 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
49 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
50 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
51 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
52 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
53 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
54 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
55 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
56 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
57 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
58 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
59 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
60 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
61 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
62 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
63 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
64 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
65 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
66 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
67 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
68 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
69 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
70 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
71 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
72 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
73 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
74 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
75 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
76 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
77 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
78 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
79 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
80 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
81 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
82 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
83 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
84 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
85 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
86 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
87 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
88 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
89 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
90 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
91 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
92 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
93 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
94 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
95 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
96 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
97 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
98 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
99 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
100 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
101 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
102 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
103 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
104 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
105 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
106 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
107 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
108 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
109 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
110 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
111 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
112 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
113 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
114 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
115 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
116 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
117 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
118 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
119 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
120 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
121 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
122 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
123 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
124 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
125 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
126 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
127 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
128 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
129 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
130 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
131 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
132 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
133 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
134 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
135 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
136 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
137 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
138 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
139 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
140 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
141 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
142 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
143 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
144 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
145 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
146 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
147 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
148 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
149 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
150 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
151 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
152 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
153 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
154 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
155 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
156 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
157 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
158 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
159 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
160 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
161 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
162 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
163 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
164 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
165 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
166 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
167 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
168 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
169 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
170 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
171 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
172 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
173 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
174 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878409
Your IP : 216.73.216.219