• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 56548 Lê Ngọc Trâm 1993 Giáo Viên
2 68097 Trần Xuân Tùng 1994 Giáo Viên
3 3586 Phạm Trọng Mạnh 1989 Giáo Viên
4 69253 Lê Thị Yến Nhi 1998 Bằng Khác
5 39643 Trần Thị Xuân Mai 1994 Giáo Viên
6 65735 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Sinh Viên
7 69573 Lê Huỳnh Hương 2000 Cử Nhân
8 67683 Nguyễn Thành Tài 1996 Kỹ Sư
9 66086 Nguyễn Đình Quỳnh Thanh 1997 Sinh Viên
10 69828 Nguyễn Thị Ngọc Dung 1997 Giáo Viên
11 29231 Nguyễn Thanh Tùng 1982 Giáo Viên
12 54559 Trần Văn Hiền 1992 Kỹ Sư
13 69093 Nguyễn Văn Tiếng 1995 Giáo Viên
14 54560 Nguyễn Thị Thúy 1990 Giáo Viên
15 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
16 70979 Lê Thanh Thanh 1997 Cử nhân sư phạm
17 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
18 62075 Tăng Thị Huyền 1999 Sinh Viên
19 66262 Đào Thị Xuân Duyên 1989 Cử Nhân
20 63508 Nguyễn Bảo Khiêm 1999 Sinh Viên
21 43468 bùi chung tình 1985 Thạc Sỹ
22 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
23 60107 Ngô Thị Mỹ Lâm 1994 Sinh Viên
24 69504 Lại Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
25 43396 Lê Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
26 68461 Trương Thị Hà 1993 Cử Nhân
27 54909 Bùi Thu Trang 1989 Giáo Viên
28 48474 Phạm Văn Trìu 1982 Giáo Viên
29 65046 Cao Khánh Trang 1994 Cử nhân sư phạm
30 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
31 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
32 70911 Huỳnh Phương Thảo 1994 Giáo Viên
33 69099 Lê Thanh Duy 1994 Thạc Sỹ
34 64080 Hoàng Đình Sơn Tùng 1994 Cử Nhân
35 46476 Trịnh Phi Hoàng 1990 Giáo Viên
36 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
37 69849 Huỳnh Thị Giàu 1995 Giáo Viên
38 65602 Triệu thị Lâm 1992 Giáo Viên
39 69437 Lê Minh Khánh 1998 Sinh Viên
40 68151 Đặng Thị Thu Hằng 1999 Sinh Viên
41 59348 Nguyễn Như Quỳnh 1995 Cử Nhân
42 64926 Phạm Thúy Nga 1996 Giáo Viên
43 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
44 68626 Phạm Thị Hoài Thương 1995 Giáo Viên
45 48949 Nguyễn Thị Thắm 1998 Sinh Viên
46 33255 Duong Thị Thúy Hiền 1984 Giáo Viên
47 33979 Trần Hoàng Thanh Vân 1995 Sinh Viên
48 67987 Võ Thị Kim Anh 1983 Thạc Sỹ
49 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
50 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
51 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
52 64033 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1965 Giáo Viên
53 57409 Nguyễn Khánh Đăng 1999 Sinh viên sư phạm
54 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
55 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
56 62870 Nguyễn Thị Ngân Lành 1997 Sinh Viên
57 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
58 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
59 60022 Tống Quang Tân 1989 Giáo Viên
60 68951 Phạm Cẩm Hằng 1986 Giáo Viên
61 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
62 69246 Vũ Ngọc Nguyên 1999 Sinh Viên
63 66375 Trương Thị Ngọc Ánh 1998 Sinh Viên
64 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
65 47503 Đàm Thị Thùy Tiên 1994 Sinh viên sư phạm
66 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
67 48937 Nguyễn Minh Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
68 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
69 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
70 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
71 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
72 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
73 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
74 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
75 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
76 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
77 48097 Nguyễn Thị Thu Trang 1990 Giáo Viên
78 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
79 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
80 48573 Nguyễn Công Tân 1991 Kỹ Sư
81 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
82 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
83 58968 Lưu Thị Hải Yến 1989 Thạc Sỹ
84 48015 Phạm Thị Oanh 1979 Giáo Viên
85 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
86 63583 Nguyễn Tú Dân 1993 Cử Nhân
87 65495 Nguyễn Thị Duyên 1996 Cử Nhân
88 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
89 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
90 66124 Nguyễn Thị Xuân 1968 Cử nhân sư phạm
91 54809 Vy Thị Ngọc Trân 1991 Cử nhân sư phạm
92 66372 Trần Thị Thu Ngân 1997 Sinh viên sư phạm
93 60320 Nguyễn Thị Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
94 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
95 69622 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
96 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
97 40744 Hoàng Văn Anh 1988 Cử Nhân
98 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
99 67997 Nguyễn Thị Kim Thuý 1984 Thạc Sỹ
100 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
101 68013 Trần Đức 1998 Sinh Viên
102 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
103 68145 Nguyễn Ngân Điền 1996 Cử Nhân
104 67955 Trương Hoàng Phúc 1994 Cử Nhân
105 69216 Đoàn Thị Ngọc Hương 1998 Sinh Viên
106 53580 Nguyễn Thị Trang 1999 Sinh Viên
107 58860 Nguyễn Thành Trung 1997 Bằng Khác
108 37796 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Cử Nhân
109 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
110 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
111 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
112 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
113 70650 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Cử Nhân
114 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
115 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
116 49586 Nguyễn Thị Hải Yến 1990 Giáo Viên
117 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
118 69133 Hoàng Thị bích Thảo 1997 Cử Nhân
119 48384 Bùi Minh Thắng 1995 Cử nhân sư phạm
120 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
121 44286 Đỗ Phú Nhật Gia 1994 Giáo Viên
122 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
123 59397 Huỳnh Thị Bích Hạnh 1979 Giáo Viên
124 68043 Lâm Phúc Văn 1990 Giáo Viên
125 57909 Nguyễn thị mai 1996 Sinh Viên
126 42243 Trần Phương Anh 1997 Sinh Viên
127 34022 Nguyễn thị nga 1994 Giáo Viên
128 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
129 61477 Đỗ Thị Thanh Nhã 2000 Sinh Viên
130 61407 Vũ Thị Hạnh 1985 Giáo Viên
131 58595 Võ Trí Khánh Hoàng 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841733
Your IP : 216.73.216.190