• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
2 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
3 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
4 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
5 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
6 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
7 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
8 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
9 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
10 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
11 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
12 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
13 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
14 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
15 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
16 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
17 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
18 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
19 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
20 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
21 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
22 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
23 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
24 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
25 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
26 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
27 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
28 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
29 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
30 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
31 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
32 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
33 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
34 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
35 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
36 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
37 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
38 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
39 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
40 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
41 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
42 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
43 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
44 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
45 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
46 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
47 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
48 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
49 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
50 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
51 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
52 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
53 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
54 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
55 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
56 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
57 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
58 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
59 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
60 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
61 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
62 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
63 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
64 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
65 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
66 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
67 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
68 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
69 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
70 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
71 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
72 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
73 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
74 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
75 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
76 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
77 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
78 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
79 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
80 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
81 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
82 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
83 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
84 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
85 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
86 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
87 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
88 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
89 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
90 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
91 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
92 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
93 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
94 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
95 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
96 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
97 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
98 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
99 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
100 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
101 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
102 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
103 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
104 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
105 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
106 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
107 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
108 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
109 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
110 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
111 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
112 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
113 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
114 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
115 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
116 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
117 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
118 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
119 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
120 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
121 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
122 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
123 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
124 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
125 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
126 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
127 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
128 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
129 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
130 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
131 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
132 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
133 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
134 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
135 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
136 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
137 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
138 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
139 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
140 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
141 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
142 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
143 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
144 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
145 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
146 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
147 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
148 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
149 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
150 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
151 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
152 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
153 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
154 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
155 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
156 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
157 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
158 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
159 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
160 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
161 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
162 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
163 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
164 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
165 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
166 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878409
Your IP : 216.73.216.219