• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 55526 Nguyễn Phạm Phúc Việt 1999 Sinh Viên
2 76905 Nguyễn Đoàn Như Hạnh 1992 Giáo Viên
3 74822 Lê Thanh Như Ngọc 1998 Sinh Viên
4 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
5 74982 Huỳnh Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
6 82267 Phạm Ngọc Như Ý 2000 Cử Nhân
7 79798 Nguyễn Minh Thùy 2002 Sinh Viên
8 76443 Khưu Huệ Nghi 1993 Cử Nhân
9 57452 NGUYỄN ĐĂNG DŨNG 1999 Sinh Viên
10 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
11 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
12 83991 LÊ VĂN PHƯƠNG 1997 Cử Nhân
13 28638 Nguyễn Thị Vinh 1993 Giáo Viên
14 85099 Châu Nhật Minh 2006 Sinh Viên
15 35806 Hoàng Thị Xuân Dung 1982 Thạc Sỹ
16 82771 Lê Tấn Phát 2002 Sinh Viên
17 84790 Nguyễn Chí Cường 2004 Sinh Viên
18 62727 Hồ Thị Hoa 1994 Giáo Viên
19 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
20 50023 Nguyễn Minh Hiếu 1995 Sinh Viên
21 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
22 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
23 81797 TRẦN HÙNG LĨNH 1999 Kỹ Sư
24 50537 Hứa Thị Phấn 1988 Giáo Viên
25 67617 Vũ Đức Hùng 2000 Cử Nhân
26 74998 Đặng Vũ Hồng Duyên 2001 Sinh Viên
27 47661 Trần Thị Ngọc Hương 1998 Sinh viên sư phạm
28 84853 Trần Thị Thu Hương 1985 Giáo Viên
29 31978 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1994 Cử Nhân
30 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
31 74901 Nguyễn Thị Tây 1994 Giáo Viên
32 78665 Lê Đặng Ánh Lộc 1999 Cử Nhân
33 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
34 81763 Đỗ Lê Ngọc Trúc 2003 Sinh Viên
35 64106 Lê Thị Thanh Kiều 1998 Sinh viên sư phạm
36 81328 Nguyễn Phạm Ngọc Trinh 2003 Sinh Viên
37 84828 Nguyễn Trương Anh Thư 2002 Sinh Viên
38 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
39 81536 Nguyễn Thị Yến Phi 2000 Giáo Viên
40 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
41 83435 Nguyễn Thị Thúy Vân 2001 Sinh Viên
42 84661 Mai Thi Sen 2004 Sinh Viên
43 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
44 84436 Hoàng Thị Phương Uyên 2002 Sinh Viên
45 77542 Lê Hoàng Anh 2002 Sinh Viên
46 83534 Đinh Văn Anh 2004 Sinh Viên
47 27160 Trần Thị Bích Ngọc 1987 Cử Nhân
48 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
49 84093 Lê Hồ Minh Quang 2003 Sinh viên sư phạm
50 61461 Nguyễn Lê Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
51 80061 Trần Thị Trúc Mai 1986 Giáo Viên
52 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
53 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
54 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
55 80551 Trần Mỹ Nhi 2002 Sinh Viên
56 83977 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Sinh viên sư phạm
57 81276 Nguyễn Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
58 52501 Huỳnh Kim Kha 1999 Sinh Viên
59 72352 Phạm Thị Hồng Trinh 1996 Sinh Viên
60 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
61 59417 Dương Quang Minh 1987 Giáo Viên
62 57549 Hoàng Thị Huyền Trang 1999 Sinh Viên
63 42210 Trần Thanh Hiền 1997 Cử Nhân
64 74417 Nguyễn Thanh Dung 2001 Sinh Viên
65 59840 Phạm Thị Minh Huệ 1984 Giáo Viên
66 75788 Đinh Công Viễn Phương 1978 Thạc Sỹ
67 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
68 81559 Nguyễn Thị Huỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
69 85221 Nguyễn Thị Tâm Tuyền 2002 Sinh Viên
70 78758 Trương Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
71 82365 Đặng Thị Ngọc Yến 2003 Sinh Viên
72 78506 Trương Thị Thu Huệ 2001 Sinh Viên
73 84975 Bùi Kim Tâm 2001 Giáo Viên
74 84849 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 2003 Sinh Viên
75 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
76 84560 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2002 Sinh Viên
77 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
78 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
79 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
80 79950 Chao Bích Ngọc 1985 Giáo Viên
81 83230 Ngô Thanh Hằng 2000 Giáo Viên
82 45403 Đỗ Thị Hiền 1997 Sinh Viên
83 81277 Nguyễn Nhật Trường 2003 Sinh Viên
84 57117 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1998 Cử Nhân
85 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
86 75444 VÕ THỊ QUÝ LỘC 1994 Cử nhân sư phạm
87 73527 Trần Tất Thành 2001 Sinh Viên
88 55691 Võ Thị Hợp 1997 Sinh Viên
89 47969 Võ Kim Thanh 1993 Giáo Viên
90 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
91 77179 Lâm Thị Kỳ Duyên 2000 Sinh Viên
92 56000 Nguyễn Thị Tuyết Mai 1993 Giáo Viên
93 82355 Phan Thị Ánh Hồng 1998 Cử Nhân
94 52701 Phan Thị Yến Nhi 1995 Cử nhân sư phạm
95 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
96 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
97 83653 Nguyễn Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
98 85090 Trần Thị Vân An 2004 Sinh Viên
99 81633 Trần Thanh Tùng 2004 Sinh Viên
100 73470 Huỳnh Minh Tuấn 2001 Sinh Viên
101 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
102 64275 Trần Thị Thu Hương 1995 Giáo Viên
103 86034 Nguyễn Thị Châu Anh 2005 Sinh Viên
104 82444 Nguyễn Đoàn Thanh Phúc 1998 Cử nhân sư phạm
105 71177 ĐẶNG DIỄM PHÚC 1997 Bằng Khác
106 78835 Nguyễn Thị Luyến 2001 Sinh Viên
107 78391 LÊ THỊ NGỌC ẨN 1986 Thạc Sỹ
108 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
109 62821 Nguyễn Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
110 82575 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Cử Nhân
111 72649 Trần Thị Hương Giang 1997 Bằng Khác
112 76427 Mai Đức Ngọc 2000 Sinh Viên
113 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
114 35464 Trần Minh Thông 1995 Sinh Viên
115 64581 Mai Thị Lệ Quyên 1995 Giáo Viên
116 81197 Tô Hoàng phúc 2003 Sinh Viên
117 76466 Phạm Thị Phượng Hằng 2001 Sinh Viên
118 74868 Bạch Mai Vy 1997 Sinh viên sư phạm
119 78844 Lâm Hoàng Yến 2002 Sinh Viên
120 72650 Trần Tuấn Anh Dũng 1999 Sinh Viên
121 79936 Hoàng Huỳnh Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
122 82697 Kiều Thanh Trà 2003 Sinh Viên
123 74620 Lâm Hoàng Vinh 2001 Sinh Viên
124 63251 Dương Thị Hồng Dân 1997 Cử Nhân
125 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
126 83434 Nguyễn Ngọc Kiều My 2004 Sinh Viên
127 68021 Trần Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
128 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
129 82386 NGUYỄN THỊ LUYẾN 2002 Sinh Viên
130 80891 PHẠM THỊ THÙY DUYÊN 1996 Cử Nhân
131 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
132 54117 Võ Thị Thu Cúc 1994 Sinh Viên
133 82236 Lê Tấn Trung Nguyên 2003 Sinh Viên
134 60325 Trần Thanh Nhựt 1992 Cử Nhân
135 19454 Võ Thị Kiều Lâm 1991 Giáo Viên
136 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
137 82446 Thạch Thị Hồng Diệu 2003 Sinh Viên
138 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
139 61217 Đoàn Phan Thùy Dương 1996 Cử nhân sư phạm
140 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
141 68594 Lê Thị Phương Thảo 1997 Sinh Viên
142 38977 Phạm Thị Phương Anh 1991 Giáo Viên
143 82219 Le Lanh 1994 Cử nhân sư phạm
144 80493 VÕ HUỲNH TRÚC UYÊN 1993 Giáo Viên
145 82680 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
146 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
147 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
148 44650 Lê Thị Toan 1964 Cử nhân sư phạm
149 27661 Trương Thị Thu Phương 1988 Giáo Viên
150 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
151 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
152 84793 Ngô Ngọc Mỹ Huyền 2005 Sinh Viên
153 81780 nguyễn thị hồng ngọc 1993 Cử Nhân
154 81491 Ngô Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
155 80116 Đoàn Thu Hà 2002 Sinh Viên
156 78895 Võ Văn Khánh 2002 Sinh Viên
157 84823 Trần Đăng Khoa 2005 Sinh viên sư phạm
158 62198 phan ngọc sơn 1986 Giáo Viên
159 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
160 78738 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1999 Sinh Viên
161 62642 Nguyễn Quang Thu Uyên 1996 Cử Nhân
162 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
163 35538 Trần Thị Trúc Quỳnh 1989 Giáo Viên
164 76605 Mai Chúc Trăm 1998 Cử Nhân
165 58492 Đỗ Thị Thanh Hằng 1995 Sinh Viên
166 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
167 61108 Bùi Kim Thuỷ 1999 Kỹ Sư
168 80156 Phạm Trần Huỳnh Phi 2003 Sinh Viên
169 65988 Nguyễn Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
170 82866 Nguyễn Thị Kiều Thu 1994 Giáo Viên
171 61023 Trần Ngọc Văn 1999 Sinh Viên
172 51632 Phạm Thị Bé Huyền 1999 Sinh Viên
173 44291 Nguyễn Thị Hoàng Lan 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878656
Your IP : 216.73.216.219