• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
2 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
3 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
4 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
5 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
6 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
7 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
8 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
9 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
10 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
11 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
12 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
13 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
14 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
15 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
16 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
17 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
18 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
19 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
20 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
21 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
22 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
23 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
24 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
25 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
26 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
27 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
28 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
29 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
30 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
31 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
32 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
33 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
34 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
35 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
36 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
37 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
38 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
39 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
40 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
41 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
42 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
43 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
44 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
45 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
46 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
47 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
48 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
49 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
50 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
51 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
52 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
53 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
54 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
55 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
56 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
57 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
58 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
59 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
60 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
61 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
62 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
63 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
64 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
65 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
66 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
67 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
68 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
69 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
70 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
71 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
72 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
73 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
74 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
75 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
76 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
77 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
78 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
79 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
80 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
81 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
82 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
83 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
84 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
85 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
86 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
87 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
88 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
89 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
90 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
91 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
92 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
93 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
94 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
95 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
96 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
97 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
98 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
99 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
100 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
101 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
102 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
103 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
104 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
105 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
106 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
107 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
108 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
109 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
110 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
111 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
112 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
113 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
114 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
115 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
116 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
117 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
118 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
119 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
120 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
121 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234976
Your IP: Loading...