• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 53571 Võ Thị Hồng Liên 1987 Cử Nhân
2 49072 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
3 81111 Lê Thị Thu 1996 Giáo Viên
4 77040 Dương Ngọc Trâm 2000 Sinh Viên
5 64320 Nguyễn Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
6 82995 Trần Trọng Hiếu 2000 Sinh Viên
7 64428 Phan Văn Tài 1968 Giáo Viên
8 73196 Nguyễn Thị Hồng Thu 1999 Sinh Viên
9 79448 Đỗ Thị Hương Lan 2000 Sinh Viên
10 77947 Phan Thành Đạt 2001 Sinh Viên
11 82008 Trần Mỹ Liên 2004 Sinh viên sư phạm
12 68286 Trần Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
13 80709 Trần Thị Mỹ Linh 2002 Sinh Viên
14 43645 Nguyễn Thị Hải Lý 1986 Giáo Viên
15 36786 Huỳnh Minh Hiếu 1997 Kỹ Sư
16 84017 Nguyễn Thị Nguyệt 2004 Sinh Viên
17 64927 Huỳnh Thị Thuỳ Dung 1989 Thạc Sỹ
18 84341 Bùi Thị Bích Ngọc 2005 Sinh viên sư phạm
19 2847 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1989 Giáo Viên
20 69342 Luong van thành 1976 Giáo Viên
21 66945 Nguyễn Phạm Bích Phương 2000 Sinh Viên
22 33112 Nguyễn Nữ Chi Mai 1995 Cử Nhân
23 2270 Nguyễn Hoàng Thi 1986 Cử Nhân
24 26437 Nguyễn Ngọc Hoài 1982 Giáo Viên
25 78055 Phan Thành Đạt 2001 Sinh viên sư phạm
26 36019 Nguyễn Vũ Bình 1994 Giáo Viên
27 28043 Lâm Văn Giống 1985 Giáo Viên
28 77934 Trần Thị Ngọc Trinh 2000 Cử Nhân
29 34162 Công thị thục anh 1996 Sinh Viên
30 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
31 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
32 60935 Phan Văn Đắng 1995 Cử nhân sư phạm
33 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
34 79446 Trần Ngọc Vy 1997 Cử nhân sư phạm
35 79159 Lê Văn Thu 1997 Cử Nhân
36 70967 Nguyễn Minh Hạnh 2000 Sinh Viên
37 78792 Bùi Thuý Ninh 2001 Sinh Viên
38 76041 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
39 53183 Trần Kim Phụng 1993 Giáo Viên
40 75162 Nguyễn Diệu Khuê 1995 Cử Nhân
41 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
42 65084 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung 1992 Giáo Viên
43 76995 Trần Vân 1995 Kỹ Sư
44 80927 Lưu Tử Long 1994 Cử Nhân
45 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
46 65540 Nguyễn Thị Bé Duy 1992 Bằng Khác
47 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
48 80265 Dương thị Liên 1983 Giáo Viên
49 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
50 75869 Lê Thùy Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
51 85491 Phạm Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
52 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
53 4910 Trần Đức Sơn 1989 Giáo Viên
54 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
55 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
56 66549 Hàng Duy Thanh 1989 Thạc Sỹ
57 74258 Nguyễn Thị Hồng Khá 1994 Giáo Viên
58 40746 Hoàng Thị Ngọc Nữ 1985 Cử Nhân
59 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
60 37787 Đinh Thị Kim Thoại 1993 Kỹ Sư
61 1084 Nguyễn Tấn Được 1994 Giáo Viên
62 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
63 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
64 43543 Hứa Thị Thảo Nguyên 1997 Cử Nhân
65 50870 Trần Lương Mỹ Nhã 1998 Sinh Viên
66 85689 Lê Vũ Phương Quang 2003 Sinh Viên
67 47567 Kiều Nhi 1998 Sinh Viên
68 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
69 76314 Lê Yến Thi 2002 Sinh Viên
70 85137 Thạch Pô Rine 1997 Giáo Viên
71 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
72 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
73 73647 Nguyễn Gia Bảo Nhi 2001 Sinh Viên
74 60474 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
75 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
76 53664 Vũ Thanh Xuân 1992 Cử Nhân
77 42283 Nguyễn Đặng Hà 1962 Cử Nhân
78 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
79 84155 Văn Công Bảo 2002 Sinh viên sư phạm
80 61990 Thái Thị Minh Phương 1992 Giáo Viên
81 80342 Nguyễn Mai Phương 1987 Giáo Viên
82 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
83 59285 Le thi dung 1987 Giáo Viên
84 79330 Lê Thị Thy Thy 1996 Giáo Viên
85 80478 Phạm Thị Minh Thư 2000 Kỹ Sư
86 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
87 76848 Phùng Văn Tiệu 1993 Giáo Viên
88 64259 Lộc Thị Hạnh Nga 1996 Giáo Viên
89 77633 Nguyễn Vĩnh Thái 2002 Sinh Viên
90 79157 Trần Trọng Bằng 1981 Cử Nhân
91 77402 Nguyễn Thị Yên 2001 Sinh Viên
92 70199 Nguyễn Diệu Linh 1996 Giáo Viên
93 76174 Nguyễn Thị Phương 1993 Giáo Viên
94 42151 Lâm Thị Thu Hiền 1981 Giáo Viên
95 29064 Lý Chí Thạnh 1989 Giáo Viên
96 80480 Nguyễn Xuân Thịnh 1985 Giáo Viên
97 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
98 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
99 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
100 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
101 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
102 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
103 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
104 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
105 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
106 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
107 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
108 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
109 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
110 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
111 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
112 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
113 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
114 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
115 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
116 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
117 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
118 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
119 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
120 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
121 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
122 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
123 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
124 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
125 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
126 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
127 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
128 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
129 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
130 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
131 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
132 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
133 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
134 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
135 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
136 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
137 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
138 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
139 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
140 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
141 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
142 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
143 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
144 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
145 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
146 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
147 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
148 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
149 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
150 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
151 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
152 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
153 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
154 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
155 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
156 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
157 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
158 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
159 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
160 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
161 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
162 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
163 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
164 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
165 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
166 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
167 83380 Kk 2005 Sinh Viên
168 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
169 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
170 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
171 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
172 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
173 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
174 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
175 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
176 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
177 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
178 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
179 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
180 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
181 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
182 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
183 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
184 84850 A 1984 Giáo Viên
185 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
186 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
187 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
188 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
189 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
190 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
191 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
192 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
193 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
194 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
195 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
196 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
197 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
198 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
199 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
200 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
201 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
202 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
203 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
204 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
205 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
206 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
207 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
208 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
209 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
210 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
211 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
212 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
213 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
214 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
215 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
216 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
217 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
218 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
219 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
220 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
221 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
222 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
223 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
224 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
225 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864459
Your IP : 216.73.216.190