• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 52862 Lê Thị Thanh Trang 1998 Sinh Viên
2 22002 Hoàng Thị Mơ 1993 Cử Nhân
3 49145 Nguyễn Văn Chương 1997 Sinh Viên
4 39079 Nguyễn Thị Hồng Phúc 1996 Sinh Viên
5 40200 Lê Thị Thúy Vi 1997 Sinh Viên
6 34650 Lý Văn Thương 1993 Cử Nhân
7 28115 Trần thị phương diệp 1989 Thạc Sỹ
8 63308 Nguyễn Thị Ngân 1994 Giáo Viên
9 48016 Cao Thị Hiền 1996 Sinh viên sư phạm
10 38564 Phạm Nhật Hào 1998 Sinh Viên
11 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
12 55394 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Cử Nhân
13 35015 Trần Thị Thúy An 1988 Cử Nhân
14 47725 Võ Thị Ánh Kiều 1998 Sinh Viên
15 32056 Mai Lê 1995 Sinh Viên
16 39490 Đoàn thị phương thảo 1997 Sinh Viên
17 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
18 50106 Lê Thị Huệ 1996 Sinh viên sư phạm
19 1049 Hùynh Duy Khải 1995 Sinh Viên
20 44686 Phạm Ngọc Can 1994 Kỹ Sư
21 26470 Phạm Tô Văn 1960 Giáo Viên
22 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
23 33982 Đỗ Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
24 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
25 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
26 1287 Phan Phạm Nguyệt Quế 1992 Sinh Viên
27 31497 Lê Thị Mỹ Nữ 1996 Sinh Viên
28 34258 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1994 Sinh Viên
29 44680 Phạm Lê Quốc Trạng 1993 Cử Nhân
30 43601 Trần Thị Hòa 1996 Sinh Viên
31 3749 Nguyễn thị Huy 1991 Giáo Viên
32 29256 Đinh Thị Ngọc Tím 1997 Sinh Viên
33 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
34 24733 Võ Thị Nguyên Phận 1992 Cử Nhân
35 39895 Phan Văn Phước Thịnh 1998 Sinh Viên
36 4190 Lê Thị Oanh 1990 Giáo Viên
37 29951 Bùi Thu Hằng 1989 Cử Nhân
38 51540 Nguyễn Thị Chung 1999 Sinh Viên
39 48731 Ngô Gia Huy 1998 Sinh Viên
40 43518 Nguyễn Thị Hồng Thúy 1975 Thạc Sỹ
41 34817 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Cử Nhân
42 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
43 4005 Đoan Trinh 1990 Cử Nhân
44 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
45 5506 Vũ Thị Thanh Xuân 1994 Sinh Viên
46 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
47 39765 Nguyễn Văn Hiền 1997 Sinh Viên
48 32674 Phạm Thị Bích Thủy 1990 Thạc Sỹ
49 39558 Võ Thị Minh Hằng 1997 Sinh Viên
50 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
51 33244 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
52 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
53 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
54 21691 nguyễn đình huy 20 Sinh Viên
55 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
56 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
57 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
58 30600 Huỳnh Hữu Phước 1993 Cử Nhân
59 42917 Phan Thanh Dũng 1990 Giáo Viên
60 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
61 4443 Nguyễn Toàn Thắng 1991 Cử Nhân
62 36414 Lê Đăng Khoa 1992 Cử Nhân
63 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
64 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
65 36453 Phạm thị minh phương 1996 Sinh Viên
66 33691 Nguyễn Văn Chinh 1993 Kỹ Sư
67 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
68 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
69 27803 Nguyễn Phi Ánh 1995 Sinh Viên
70 43321 tạ thị thu hà 1998 Sinh Viên
71 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
72 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
73 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
74 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
75 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
76 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
77 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
78 41914 Huỳnh Ngọc Hân 1996 Sinh Viên
79 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
80 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
81 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
82 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
83 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
84 33806 Nguyễn Thị Hoa 1958 Giáo Viên
85 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
86 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
87 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
88 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
89 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
90 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
91 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
92 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
93 37177 Huỳnh Hữu Thịnh 1997 Sinh Viên
94 35887 Đỗ Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
95 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
96 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
97 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
98 34224 TRẦN THANH HOÀNG 1993 Kỹ Sư
99 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
100 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
101 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
102 58043 Dương Hoàng Kiều 1999 Sinh Viên
103 51642 Đặng Hoàng Thanh Dung 1999 Sinh Viên
104 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
105 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
106 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
107 43756 Bùi Quốc Đại 1992 Cử Nhân
108 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
109 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
110 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
111 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
112 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
113 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
114 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
115 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
116 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
117 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
118 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
119 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
120 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
121 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
122 50963 Nguyễn Văn Thà 1999 Sinh Viên
123 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
124 27190 PHẠM NGUYỄN MINH CHÂU 1991 Cử Nhân
125 38505 Nguyễn Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
126 31226 Huỳnh Huỳnh 1995 Sinh Viên
127 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
128 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
129 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
130 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
131 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
132 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
133 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
134 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
135 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
136 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
137 36954 Nguyễn Văn Long 1989 Giáo Viên
138 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
139 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
140 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
141 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
142 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
143 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
144 31550 Nguyễn Ngọc Hữu 1996 Sinh Viên
145 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
146 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
147 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
148 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
149 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
150 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
151 25763 PHAM VINH THANG 1985 Giáo Viên
152 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
153 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
154 36584 Nguyen Thu Oanh 1988 Giáo Viên
155 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
156 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
157 50850 Nguyễn Thị Hằng 1998 Sinh Viên
158 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
159 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
160 32990 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 1997 Sinh Viên
161 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
162 30638 Nguyễn Ngọc Quỳnh 1995 Sinh Viên
163 54921 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
164 31114 Đặng Thụy Ánh Hồng 1993 Cử Nhân
165 30234 Phan Thị Kim Quyên 1995 Sinh Viên
166 32752 Nguyễn Thanh Dũng 1995 Sinh Viên
167 32581 Tô Thuỳ Linh 1996 Sinh Viên
168 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
169 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
170 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
171 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
172 34466 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
173 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
174 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
175 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
176 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
177 22327 Tran thi Giang Thanh 1992 Sinh Viên
178 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
179 21693 Trần Thái Nam Anh 1993 Cử Nhân
180 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
181 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
182 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
183 25711 Hoàng Thị Ngọc 1990 Cử Nhân
184 43118 Nguyễn Thị Bá Ninh 1998 Sinh Viên
185 26242 HUỲNH NGUYỄN KHÁNH DUY 1996 Sinh Viên
186 31626 Nguyễn Thị Khánh Tiên 1997 Sinh Viên
187 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
188 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
189 54073 Trương Quang Trung 1981 Kỹ Sư
190 41151 Trần Thị Linh Ngọc 1997 Sinh Viên
191 27069 Ngô Thị Kim Khắc 1994 Sinh Viên
192 81359 Trần Vũ Ý Nhi 2003 Sinh Viên
193 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
194 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
195 36556 Huỳnh Thị Thúy Kiều 1997 Sinh Viên
196 46605 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
197 52524 Ông Ngọc Chi 1986 Cử Nhân
198 28324 Trần Lê Thuận 1995 Sinh Viên
199 36411 Đoàn Thị Thùy Trang 1990 Cử Nhân
200 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
201 39526 Lê Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
202 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
203 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
204 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
205 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
206 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
207 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
208 33927 Hồ Thi Hải 1992 Giáo Viên
209 38638 Dương Thị Thủy 1993 Giáo Viên
210 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
211 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
212 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
213 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
214 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
215 54412 Lê Nữ Việt Hà 1994 Cử Nhân
216 41060 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1995 Sinh Viên
217 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
218 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
219 50100 Lê Nguyễn Thảo Trang 1995 Sinh Viên
220 38766 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
221 48000 Trịnh Hoàng Luân 1993 Cử Nhân
222 25750 Lâm Thanh Sâm 1993 Sinh Viên
223 31749 phạm thanh đen 1985 Giáo Viên
224 1339 Đinh Thùy Ngọc Anh 1995 Sinh Viên
225 35939 Nguyễn Linh Phượng 1997 Sinh Viên
226 1039 Hoàng Đình Lợi 1992 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93068170
Your IP : 216.73.216.42