• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 52177 Nguyễn Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
2 34188 Phạm Hải Hưng 1987 Thạc Sỹ
3 57406 Nguyễn Đức Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
4 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
5 28763 Lê Đức Thịnh 1997 Sinh Viên
6 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
7 42129 Nguyễn Thị Thanh Duyên 1992 Giáo Viên
8 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
9 61083 Trần Thị Nhật Linh 1999 Sinh Viên
10 52406 Võ Hồng Yến Phượng 1999 Sinh Viên
11 43753 Vũ Thị Ngọc Hiền 1988 Giáo Viên
12 39579 Nguyễn Văn Đạt 1989 Thạc Sỹ
13 34905 Nguyễn Thị Hồng Nhi 1995 Sinh Viên
14 28123 Vũ Thị Minh Quyên 1986 Cử Nhân
15 84353 Nguyễn Thị Phương Trinh 2005 Sinh Viên
16 32327 Lê Văn Hiệp 1996 Sinh Viên
17 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
18 78908 Lữ Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
19 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
20 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
21 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
22 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
23 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
24 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
25 51424 Đỗ Văn Minh 1982 Giáo Viên
26 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
27 47763 Nguyễn Công Hưng 1998 Sinh Viên
28 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
29 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
30 57328 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1991 Cử Nhân
31 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
32 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
33 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
34 35712 Nguyễn Thị Trâm Anh 1986 Cử Nhân
35 49931 Trần Quang Hiệp 1997 Sinh Viên
36 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
37 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
38 46815 Dương quang huấn 1975 Tiến Sỹ
39 33695 Phùng Thị Quỳnh 1996 Sinh Viên
40 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
41 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
42 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
43 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
44 44983 Nguyễn Hoàng Huyền Trân 1998 Sinh Viên
45 31730 Nguyễn Phương Anh 1995 Giáo Viên
46 32127 Văn Thị Hồng Nhung 1997 Sinh Viên
47 41156 Phạm Thị Thùy Trang 1998 Sinh Viên
48 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
49 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
50 38329 Hoàng Thị Phương Trang 1998 Sinh Viên
51 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
52 55703 Phan Khánh Huyền 1999 Sinh Viên
53 39389 Trần Văn Khánh 1991 Kỹ Sư
54 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
55 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
56 58060 NGUYỄN MINH TRẮNG 1997 Sinh Viên
57 43235 Lê Thị Nguyệt Nga 1991 Giáo Viên
58 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
59 50660 Trần Phước Đức Long 1997 Sinh Viên
60 51361 Đỗ Thanh Phong 1994 Giáo Viên
61 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
62 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
63 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
64 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
65 27500 Dong Thanh Dung 1974 Giáo Viên
66 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
67 85370 Huỳnh Minh Hải Phương 2006 Sinh Viên
68 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
69 49390 Đào Quỳnh Anh 1998 Sinh Viên
70 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
71 55612 Trịnh Thị Thúy Kiều 1990 Cử Nhân
72 38122 Nguyễn Thanh Tiến 1995 Sinh Viên
73 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
74 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
75 56410 Nguyễn Thị Lượng 1998 Sinh Viên
76 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
77 39982 Nguyễn Mạnh Cường 1997 Sinh Viên
78 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
79 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
80 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
81 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
82 42502 Tạ Thị Sao Trang 1991 Cử Nhân
83 45687 Trần Thị Thuý My 1997 Sinh Viên
84 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
85 38318 Trần Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
86 31198 Bạch Xuân Đạo 1997 Sinh Viên
87 38691 Nguyễn Thị Thu Vân 1990 Cử Nhân
88 43415 Nguyễn Văn Phi 1995 Sinh Viên
89 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
90 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
91 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm
92 82826 Nguyễn Minh Tân 2005 Sinh Viên
93 40738 Nguyễn Thị Việt Hải 1997 Sinh Viên
94 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
95 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
96 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
97 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
98 85820 Nguyễn Thị Thuỳ Loan 1996 Giáo Viên
99 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
100 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
101 31993 Nguyễn Trọng Cường 1996 Sinh Viên
102 49410 Trần Thị Phương Trà 1998 Sinh viên sư phạm
103 85940 Nguyễn Hoàng Kim 2005 Sinh Viên
104 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
105 56120 Võ Thị Xuân Hòa 1999 Sinh Viên
106 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
107 36395 Võ Thị Xa Phương 1994 Giáo Viên
108 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
109 50789 Nguyễn Đức Vương 1999 Sinh Viên
110 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
111 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
112 48556 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
113 57483 Nguyễn Thị Tố Huyên 1998 Sinh Viên
114 47838 Bùi Thị Phúc Trường 1997 Sinh Viên
115 31224 Đồng Khau Tú 1991 Cử Nhân
116 62143 Đặng Anh Thục 1998 Sinh Viên
117 30821 Nguyen Kim Tram 1987 Giáo Viên
118 52335 Hồ Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
119 49954 Trần Mỹ Ngọc 1994 Cử nhân sư phạm
120 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92930564
Your IP : 216.73.216.42