• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 51034 Trần Thị Hoài Linh 1998 Giáo Viên
2 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
3 82968 Nguyễn Thị Nguyệt 1990 Giáo Viên
4 21510 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
5 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
6 56665 Nguyễn Hoàng Kim Anh 1998 Sinh Viên
7 39569 Trần Thị Thanh Hương 1990 Giáo Viên
8 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
9 82870 Huỳnh Thị Bích Ngọc 2004 Sinh viên sư phạm
10 61224 Nguyễn Hoàng Thanh Tú 1996 Cử Nhân
11 82847 Phạm Võ Thị Mỹ Lệ 2002 Cử Nhân
12 81244 Nguyễn Ngọc Khánh Linh 2004 Bằng Khác
13 31757 TRƯƠNG THỊ Ý NHI 1993 Cử Nhân
14 30661 Phạm Trọng Tiệp 1988 Cử Nhân
15 34350 Nguyễn Xuân Hưng 1998 Sinh Viên
16 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
17 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
18 31130 Quách Tú Quyên 1985 Giáo Viên
19 80420 Mai Nguyễn Hồng Dương 2001 Sinh Viên
20 79318 Đặng Thị Hoàng Giang 1998 Giáo Viên
21 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
22 33590 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1989 Giáo Viên
23 72742 Bùi Thị Hồng Dương 1997 Giáo Viên
24 49594 Phạm Thanh Phong 1997 Sinh Viên
25 78863 Lê Nguyễn Bảo Thi 1992 Giáo Viên
26 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
27 71185 Lê Tấn Phát 1997 Giáo Viên
28 38209 Đặng Minh Cường 1994 Sinh Viên
29 81497 Cao Nguyễn Nguyễn Trinh 2001 Giáo Viên
30 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
31 21325 TRƯƠNG QUANG THÀNH 0 Cử Nhân
32 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
33 78875 Nguyễn Thị Diễm Hằng 2001 Sinh Viên
34 44418 Nguyễn Duy Nhật 1995 Sinh Viên
35 85313 Lê Lan Hương 2006 Sinh Viên
36 86070 Trần Huỳnh Nhật Thi 2002 Kỹ Sư
37 82223 Phan Văn Khải 2004 Sinh Viên
38 83362 Vũ Duy Hùng 1996 Sinh viên sư phạm
39 84934 Trần Nguyễn Đình Nhân 2004 Sinh Viên
40 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
41 78473 Đinh Minh Cảnh 2000 Sinh Viên
42 46132 Huỳnh Thị Thùy Nhân 1969 Thạc Sỹ
43 52765 Lê Thị Huệ 1997 Sinh viên sư phạm
44 53251 Nguyễn Hữu Thảo Tuấn 1991 Giáo Viên
45 84120 Nguyễn Linh Khanh 2005 Sinh Viên
46 75316 Phạm Thiên Chương 1996 Sinh Viên
47 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
48 56410 Nguyễn Thị Lượng 1998 Sinh Viên
49 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
50 39589 Huỳnh Thiện Toàn 1998 Sinh Viên
51 83974 Đỗ Chiếm Thúy Vinh 1999 Cử Nhân
52 78003 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 1991 Giáo Viên
53 78534 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
54 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Cử Nhân
55 82132 Phạm Thị Trúc Giang 2002 Sinh viên sư phạm
56 31863 Phan thị thu hiền 1992 Sinh Viên
57 86036 Đỗ Thị Ngọc Vân 1999 Cử Nhân
58 37108 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
59 54328 Lê Văn Khương 1997 Sinh Viên
60 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
61 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
62 85893 Trịnh Minh Thư 2006 Sinh Viên
63 84968 THÁI NGỌC TRÂM ANH 2003 Sinh Viên
64 85310 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1989 Giáo Viên
65 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
66 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
67 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
68 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
69 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
70 83953 Ngô Nguyễn Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
71 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
72 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
73 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
74 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
75 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
76 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
77 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
78 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
79 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
80 78471 Trần Xuân Hiếu 1992 Thạc Sỹ
81 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
82 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
83 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
84 67275 Trần Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
85 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
86 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
87 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
88 81632 Lưu Triều Khải 2003 Sinh Viên
89 31840 Nguyễn Thị Thúy Anh 1993 Giáo Viên
90 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
91 55850 Mai Thị Phượng 1993 Giáo Viên
92 84132 Lý Thị Kim Tươi 2003 Sinh Viên
93 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
94 62543 Dương Thị Hằng Nga 1992 Cử Nhân
95 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
96 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
97 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
98 78213 Nguyễn Thiện 1988 Cử nhân sư phạm
99 85135 NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH 1998 Giáo Viên
100 82856 Lê Thị Lệ 2000 Cử Nhân
101 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
102 81280 Lê Ngọc Minh Thiên 2000 Cử Nhân
103 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
104 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
105 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
106 85976 Võ Tấn Hoàng Nhựt 2003 Sinh Viên
107 35475 phạm thị giang 1997 Sinh Viên
108 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
109 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
110 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
111 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
112 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
113 84664 Nguyễn Công Hậu 2005 Sinh Viên
114 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
115 83796 Lâm Thị Kim Tuyền 2003 Sinh Viên
116 56430 Nguyễn Tiến Sơn 1999 Sinh Viên
117 39046 Nguyễn Thị Hồng Huệ 1976 Giáo Viên
118 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
119 54497 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1989 Cử Nhân
120 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
121 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
122 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Cử Nhân
123 72683 Trần Thị Hậu 1995 Cử Nhân
124 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
125 37654 Hoàng Bích Sơn 1997 Sinh Viên
126 75090 Nguyễn Mai Trúc Linh 2000 Sinh Viên
127 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
128 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
129 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
130 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
131 82330 Vũ Hải Phương Nghi 1999 Cử Nhân
132 60021 Hoàng Thị Hà 1996 Sinh Viên
133 85901 Lê Thị Khánh My 2006 Sinh Viên
134 25724 Trần Minh Châu 1992 Giáo Viên
135 82857 Nguyễn Châu Mỹ 2005 Sinh Viên
136 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
137 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Cử Nhân
138 73825 Lý Đức Quang 1999 Cử Nhân
139 81177 Vũ Anh Tuấn 2001 Sinh Viên
140 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
141 80613 Đỗ Trung Hiếu 1999 Kỹ Sư
142 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
143 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
144 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
145 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
146 43654 Hoàng Thị Nguyệt 1997 Sinh Viên
147 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
148 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
149 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
150 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
151 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
152 82667 Trương Thảo Nguyên 2003 Sinh viên sư phạm
153 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
154 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
155 30014 Ông Thị Tuyết Mai 1991 Cử Nhân
156 70551 Phan Nguyễn Yến Lynh 1999 Sinh Viên
157 83837 Nguyễn Thị Thu Thảo 1992 Giáo Viên
158 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
159 81637 Nguyễn Nhất Linh 2003 Cử Nhân
160 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
161 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
162 73894 Võ Phước Toàn 1997 Sinh Viên
163 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
164 85826 Trần Nhã Quyên 2005 Sinh Viên
165 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
166 73283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
167 72261 Hoàng Thị Hương Trà 1995 Cử Nhân
168 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
169 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
170 26794 Dương Thị Hông Nhung 1994 Sinh Viên
171 81687 Lê Thị Hải Yến 2003 Sinh Viên
172 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
173 65073 Lưu Thị Khánh Vy 1999 Sinh Viên
174 73466 Nguyễn Thị Thúy Vi 1998 Giáo Viên
175 34426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1996 Cử Nhân
176 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
177 50492 Nguyễn Vũ Hoàng 1997 Sinh Viên
178 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
179 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
180 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
181 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
182 19516 Võ Ngọc Kiều Trang 1989 Cử Nhân
183 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
184 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
185 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
186 77740 Tăng Thị Thu Hà 2002 Sinh Viên
187 78832 Lê Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
188 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
189 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
190 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
191 30363 Thái Thị Bé Thúy 1992 Cử Nhân
192 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
193 83937 Huỳnh Minh Phú 2003 Sinh Viên
194 59718 Huỳnh Châu Nguyên 1999 Sinh Viên
195 83416 Nguyễn Khánh Ly 1999 Cử Nhân
196 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
197 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
198 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
199 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
200 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
201 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
202 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
203 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
204 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
205 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
206 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
207 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
208 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
209 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
210 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
211 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
212 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
213 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
214 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
215 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
216 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
217 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
218 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
219 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
220 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
221 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
222 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
223 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
224 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
225 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
226 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
227 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
228 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
229 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
230 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
231 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
232 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
233 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
234 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
235 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
236 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
237 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
238 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
239 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
240 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
241 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
242 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
243 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
244 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
245 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
246 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
247 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
248 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
249 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
250 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
251 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
252 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
253 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
254 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
255 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
256 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
257 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
258 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
259 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
260 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
261 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
262 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
263 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
264 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
265 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
266 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
267 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
268 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
269 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
270 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
271 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
272 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
273 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
274 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
275 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
276 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
277 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
278 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
279 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
280 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
281 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
282 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281042
Your IP: Loading...