• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
2 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
3 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
4 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
5 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
6 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
7 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
8 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
9 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
10 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
11 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
12 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
13 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
14 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
15 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
16 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
17 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
18 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
19 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
20 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
21 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
22 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
23 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
24 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
25 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
26 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
27 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
28 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
29 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
30 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
31 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
32 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
33 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
34 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
35 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
36 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
37 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
38 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
39 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
40 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
41 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
42 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
43 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
44 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
45 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
46 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
47 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
48 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
49 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
50 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
51 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
52 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
53 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
54 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
55 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
56 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
57 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
58 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
59 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
60 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
61 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
62 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
63 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
64 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
65 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
66 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
67 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
68 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
69 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
70 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
71 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
72 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
73 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
74 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
75 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
76 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
77 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
78 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
79 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
80 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
81 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
82 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
83 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
84 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
85 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
86 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
87 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
88 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
89 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
90 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
91 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
92 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
93 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
94 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
95 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
96 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
97 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
98 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
99 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
100 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
101 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
102 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
103 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
104 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
105 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
106 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
107 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
108 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
109 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
110 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
111 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
112 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
113 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
114 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
115 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
116 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
117 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
118 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
119 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
120 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
121 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
122 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
123 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
124 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260896
Your IP: Loading...