• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
2 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
3 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
4 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
5 49020 Lê Duy Khương 1998 Sinh Viên
6 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
7 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
8 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
9 53522 Nguyễn Hoàng Trà My 1999 Sinh Viên
10 67012 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
11 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
12 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
13 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
14 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
15 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
16 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
17 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
18 61629 Huỳnh Thị Ánh Tuyết 1999 Sinh Viên
19 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
20 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
21 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
22 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
23 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
24 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
25 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
26 37339 Nguyễn Hoàng Kim Yến Nhi 1996 Sinh Viên
27 65065 Lê Minh Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
28 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
29 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
30 66628 Lê Thị Lệ Huyền 1997 Sinh Viên
31 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
32 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
33 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
34 59872 Trần Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
35 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
36 61444 Đỗ Văn Sỷ 1999 Sinh Viên
37 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
38 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
39 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
40 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
41 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
42 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
43 49757 Nguyễn Văn Vững 1993 Cử nhân sư phạm
44 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
45 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
46 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
47 48074 Danh Văn Lâm 1986 Giáo Viên
48 65406 Phan Ngọc Phương Anh 2000 Sinh Viên
49 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
50 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
51 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
52 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
53 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
54 27628 Lê Thị Cẩm Tú 1980 Giáo Viên
55 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
56 26035 Trần Thị Hiền 1992 Cử Nhân
57 30499 Trần Quốc Thái 1985 Giáo Viên
58 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
59 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
60 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
61 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
62 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
63 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
64 65963 Cao Hồng Chiến 1996 Sinh Viên
65 26862 Huỳnh thị Phương 1990 Sinh Viên
66 60889 Lê Thị Trúc Linh 1998 Sinh Viên
67 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
68 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
69 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
70 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
71 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
72 29467 Phạm Quí An 1991 Sinh Viên
73 65819 Lương Thị Mai Huyền 1999 Sinh Viên
74 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
75 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
76 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
77 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
78 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
79 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
80 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
81 48776 Lê tiến Dũng 1993 Sinh Viên
82 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
83 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
84 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
85 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
86 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
87 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
88 39199 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1991 Cử Nhân
89 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
90 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
91 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
92 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
93 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
94 3278 Trương Quang Thái 1986 Cử Nhân
95 38747 Lê Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
96 1492 chau quang quyen 1990 Giáo Viên
97 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
98 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
99 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
100 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
101 64558 Nguyễn Thị Huế 1994 Cử nhân sư phạm
102 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
103 67111 Ngô Thùy Trang 1999 Sinh Viên
104 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
105 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
106 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
107 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
108 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
109 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
110 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
111 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
112 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
113 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
114 60926 Nguyễn Thị Ngọc Diễn 1999 Sinh Viên
115 65964 Phạm Trần Kim Thanh 1997 Sinh Viên
116 38247 Phùng thị thúy quỳnh 1998 Sinh Viên
117 60830 Nguyễn Hoài Xuân Tú 1996 Giáo Viên
118 46716 Phạm Thanh Đại 1988 Thạc Sỹ
119 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
120 5420 Hồ Thị Kim 1992 Sinh Viên
121 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
122 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
123 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
124 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
125 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
126 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
127 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
128 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867708
Your IP : 216.73.216.190