• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 50443 Trần Thị Mai 1988 Cử nhân sư phạm
2 42550 Lộc Tuân 1990 Cử Nhân
3 84202 vũ huỳnh gia khang 2005 Sinh Viên
4 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
5 84246 Nguyễn Phương Anh 2001 Sinh Viên
6 36159 Trần Thị Ái Dương 1987 Giáo Viên
7 81571 Ngô Công Phát 2004 Sinh Viên
8 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
9 67983 Nguyễn Ngọc Thanh Trúc 1985 Cử Nhân
10 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
11 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
12 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
13 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
14 33665 Hồ Thị Anh Thư 1991 Sinh Viên
15 36778 Đoàn Thị Thu Hằng 1995 Sinh Viên
16 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
17 52061 Lê Thuỳ Linh 1998 Sinh viên sư phạm
18 61432 Phan Thị Diệu 1998 Sinh Viên
19 56181 Mã Hoàng Ân 1995 Cử nhân sư phạm
20 62741 Lương Thành Vinh 2000 Sinh Viên
21 51433 Trần Hoàng 1990 Kỹ Sư
22 52186 Ngô Chí Thành 1996 Cử Nhân
23 46597 Châu Thị Kim Biên 1993 Cử Nhân
24 60235 Huỳnh Anh Hà Vy 1995 Cử Nhân
25 30766 Phan Thị Thoa 1996 Sinh Viên
26 82047 Nguyễn Đức Trường Sơn 2002 Cử Nhân
27 47909 Nguyễn Bích Ngọc 1998 Sinh viên sư phạm
28 84138 Đặng Khánh Linh 1999 Cử Nhân
29 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
30 65659 Nguyễn Ngọc Mỹ Quỳnh 1997 Cử Nhân
31 56100 Dương Tấn Tài 1995 Cử nhân sư phạm
32 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Cử Nhân
33 35585 Phùng Minh Nam 1985 Thạc Sỹ
34 33606 Nguyễn Trường Thi 1994 Sinh Viên
35 64790 Nguyễn Hồng Nhung 2000 Sinh Viên
36 35810 Nguyễn Quang Học 1990 Kỹ Sư
37 49747 Tán Thị Kim Xuyến 1993 Giáo Viên
38 61291 Nguyễn Thị Thu Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
39 55209 Trần Thị Hồng 1991 Giáo Viên
40 83648 Nguyễn Võ Đan Như 2003 Cử Nhân
41 67499 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 1998 Sinh Viên
42 34059 Ngô Thị Sáng 1991 Giáo Viên
43 59946 Bùi Danh Long 1988 Kỹ Sư
44 60125 Cao Uyên Phương 1998 Sinh Viên
45 50425 Lê Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
46 53472 Đặng Thanh Kim Liên 1994 Sinh Viên
47 55436 Đỗ Thị Lắm 1990 Bằng Khác
48 84273 Trần Thị Phương Nương 1999 Giáo Viên
49 53796 Nguyễn Thị Vân 1992 Giáo Viên
50 82608 Nguyễn Thị Hiền 2003 Cử Nhân
51 57083 Huỳnh Thị Hoàng Yến 1998 Sinh Viên
52 30097 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1992 Cử Nhân
53 81589 Nguyễn Tùng Dương 2004 Sinh Viên
54 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
55 35631 Phan thị may 1985 Thạc Sỹ
56 68834 Lê Tuấn Vũ 1995 Kỹ Sư
57 63109 Hoàng Thị Ngọc 1999 Sinh Viên
58 65180 Nguyễn Mai 1993 Giáo Viên
59 55701 Phạm Thị Ngọc Huyền 1999 Sinh Viên
60 72277 Đặng Thị Mai Hương 1991 Giáo Viên
61 68314 Nguyễn Kim Ngọc 2000 Sinh Viên
62 49575 Trần Thị Ái 1993 Cử Nhân
63 84082 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
64 49860 Nguyễn Thị Kim Hương 1996 Cử nhân sư phạm
65 43644 nguyễn đức dũng 1987 Thạc Sỹ
66 56887 Nguyễn Đắc Nhân 1991 Thạc Sỹ
67 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
68 35734 Cao Mỹ Hoa 1997 Sinh Viên
69 84085 Nguyễn Thị Thương Yến 2004 Sinh Viên
70 83346 Vi Thị Ánh 2000 Cử Nhân
71 60221 Huỳnh Thị Phương Thảo 1996 Giáo Viên
72 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
73 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
74 66241 Trịnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
75 30213 Bùi Thị Tú 1989 Cử Nhân
76 61490 Tạ Thị Vân Anh 1996 Bằng Khác
77 49497 Đoàn Thị Thu Hiền 1993 Cử nhân sư phạm
78 34627 nguyễn thị thái hà 1988 Giáo Viên
79 50800 Lê Bảo Châu 1999 Sinh Viên
80 50089 Hoàng Thị Hồng 1995 Bằng Khác
81 53269 Nguyễn Thị Trà Giang 1994 Cử nhân sư phạm
82 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân
83 67228 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
84 61235 Phạm Thị Trang 1995 Giáo Viên
85 33914 Chử thị bich 1984 Giáo Viên
86 49104 Võ Đình Quang Nhật 1996 Sinh Viên
87 47900 Trần Bảo Trân 1994 Cử Nhân
88 81544 Tạ Nguyễn Vân Thư 2004 Sinh Viên
89 47812 Nguyễn Tuấn Anh 1993 Kỹ Sư
90 84185 Phạm Trần Hồng Phiên 2005 Sinh Viên
91 64470 Nguyễn Hương Liên 2000 Sinh Viên
92 50240 Nguyễn Thị Linh Giang 1998 Sinh Viên
93 84040 Vòng Ngọc Nam Anh 2001 Giáo Viên
94 32278 Trương Kim Thoa 1997 Sinh Viên
95 67659 Tạ Trần Thanh Trà 1997 Giáo Viên
96 56491 Đinh Thị Thùy Ngân 1988 Thạc Sỹ
97 33624 Trần Thị Ngọc Diệp 1992 Cử Nhân
98 40131 Trương Thị Hiền Lương 1989 Giáo Viên
99 56965 Nguyễn Phương Linh 1999 Sinh Viên
100 30611 Võ Thị Nga 1994 Sinh Viên
101 66260 Nguyễn Trầm Quang Minh 2000 Sinh Viên
102 56863 Cao thị noa 1991 Cử nhân sư phạm
103 48011 Nguyễn Thị Tuyết Sang 1998 Sinh Viên
104 56240 Đặng Thị Hương 1985 Giáo Viên
105 32359 Nguyễn Thị Thanh Diệu 1993 Cử Nhân
106 49084 Phan Thị Thảo 1991 Giáo Viên
107 62187 Tào Phương Thảo 1999 Sinh Viên
108 41967 Nguyễn Thị Bích Đào 1988 Cử Nhân
109 84228 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
110 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
111 68208 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
112 62247 Nguyễn Thế Công 1988 Kỹ Sư
113 62964 Lê Thị Mỹ Duyên 2000 Sinh Viên
114 56758 Lâm Ngọc Anh Thư 1985 Cử Nhân
115 84080 Nguyễn Hữu Khánh 1994 Thạc Sỹ
116 59370 Phan Thị Hồng Nhan 1989 Cử Nhân
117 84033 ĐỖ THANH QUYỀN 1999 Cử Nhân
118 56157 Vũ Hoàng Sơn 1991 Kỹ Sư
119 54290 Sái Thị Mến 1991 Thạc Sỹ
120 64379 Nguyễn Thị Hồng 1999 Sinh Viên
121 82165 Lý Huyền Trâm 2001 Cử Nhân
122 33479 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
123 44183 Hồ Thị Tiểu My 1994 Cử Nhân
124 49781 Tống Thị Hải Luyến 1995 Giáo Viên
125 36287 Nguyễn Minh Tuấn 1984 Cử Nhân
126 83329 Nguyễn Tiến Đạt 2004 Cử Nhân
127 54981 Nguyễn Tiến Thành 1997 Sinh Viên
128 48031 Hoàng Thùy Phương 1988 Giáo Viên
129 49837 Huỳnh Thị Kim Loan 1997 Sinh Viên
130 44358 Đinh Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
131 49543 Võ An Khang 1996 Sinh Viên
132 52472 Đặng Thị Nhài 1973 Cử nhân sư phạm
133 82204 Mau Quế Thy 2004 Giáo Viên
134 44256 Lê Thị Hồng Hạnh 1990 Thạc Sỹ
135 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
136 65499 Nguyễn Thị Kim 1991 Cử Nhân
137 82893 Đinh Vân Anh 2003 Cử Nhân
138 49719 Nguyễn Phạm Thanh Vân 1997 Giáo Viên
139 59606 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1996 Thạc Sỹ
140 29507 Vũ Thị Ánh Nguyệt 1992 Giáo Viên
141 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
142 59598 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
143 66676 Phạm Thị Hoài 1999 Sinh Viên
144 81528 Đoàn Phong Lan 2002 Cử Nhân
145 84052 Lê Nhật Tân 2005 Sinh Viên
146 53140 Ngô Huy Hùng 1998 Sinh Viên
147 65936 Phan Doãn Phương 1993 Cử Nhân
148 55632 Nguyễn Thị Hiền Anh 1996 Sinh Viên
149 49982 Nguyễn Thị Bích Truyền 1993 Kỹ Sư
150 34078 Phùng Thị Nga 1991 Giáo Viên
151 31572 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
152 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
153 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
154 61290 Mai Tien Thành 1984 Cử Nhân
155 29925 NGUYỄN ĐÌNH GIANG 1993 Sinh Viên
156 34204 Le Cong Vinh 1989 Thạc Sỹ
157 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
158 64473 Nguyễn Thị Thiện 1997 Sinh Viên
159 63278 Lê Thanh Tùng 2000 Sinh Viên
160 35226 Giáp Hương Lê 1987 Cử Nhân
161 83123 Phạm Thị Ngọc Hà 1991 Giáo Viên
162 28473 Phạm Văn Cường 1993 Thạc Sỹ
163 84109 Nguyễn Thanh Trọng 1999 Cử Nhân
164 57048 Nguyễn Hoàng Bá 1997 Sinh Viên
165 29931 Đỗ Minh Hạnh 1988 Cử Nhân
166 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Cử Nhân
167 84193 Nguyễn Thị Cẩm Hường 2000 Giáo Viên
168 29981 Nguyễn Văn Diễn 1991 Sinh Viên
169 34324 NGUYỄN THỊ MAI 1993 Sinh Viên
170 55496 Phạm Thị Lý Hương 1993 Cử Nhân
171 84229 Bùi Đức Tài 2005 Sinh Viên
172 29782 Nguyễn Ngọc Hải 1994 Sinh Viên
173 55910 Đinh Thị Duyên 1990 Thạc Sỹ
174 31466 Trần Thị Ngọc Hiếu 1995 Sinh Viên
175 29832 Dương Mai Ly 1994 Sinh Viên
176 56357 Bùi Thọ Toàn 1994 Sinh Viên
177 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
178 82547 Phan Hữu Nhật 2004 Sinh Viên
179 35099 Nguyễn Thị Thủy 1986 Cử Nhân
180 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
181 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
182 81189 Nguyễn Thị Trà My 2003 Cử Nhân
183 81271 Nguyễn Trần Khánh Trang 1992 Cử Nhân
184 81209 Nguyễn Ngọc Minh Phụng 2002 Cử Nhân
185 84034 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2000 Giáo Viên
186 83697 Phan Thị Lý 1973 Giáo Viên
187 82645 Trần Thu Nhung 1994 Giáo Viên
188 49825 Trần Minh Định 1979 Cử Nhân
189 49926 Bùi Phương Liên 1996 Cử nhân sư phạm
190 55714 Hà Kiều Trang 1995 Cử nhân sư phạm
191 46932 Nguyễn Hồng Hà 1988 Thạc Sỹ
192 84114 Nguyễn Thị Quỳnh Thu 1997 Cử Nhân
193 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Cử Nhân
194 62535 Nguyễn Văn Hùng 1975 Giáo Viên
195 36500 Trần Thị Trà Linh 1989 Giáo Viên
196 34042 Nguyễn Đức Duy 1996 Sinh Viên
197 56305 Phùng Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
198 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Cử Nhân
199 46866 Võ Hải Hồ 1992 Kỹ Sư
200 84111 Lê Hoài Trúc Quỳnh 2004 Sinh Viên
201 46593 Đinh Văn Đạt 1984 Cử Nhân
202 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
203 64954 Trần Thị Tố Uyên 1996 Cử Nhân
204 64278 Nguyễn Văn Nu 1989 Thạc Sỹ
205 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
206 46516 Trương Thị Thúy Hằng 1993 Cử nhân sư phạm
207 29815 Tạ Thị Hòa 1995 Sinh Viên
208 49962 Phạm Doãn Trung 1995 Sinh Viên
209 55140 Phí Đức Tài 1992 Cử Nhân
210 49703 Từ Thị Thanh 1994 Cử Nhân
211 63106 Đỗ Thị Thu Hà 2000 Sinh Viên
212 84245 Lê Thu Trang 2001 Giáo Viên
213 47270 Nguyễn Thị Hà 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245036
Your IP: Loading...