• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 50035 Bùi Thị Nhàn 1998 Sinh Viên
2 31044 Đặng thị Thương 1992 Giáo Viên
3 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
4 60849 Phan Minh Thân 1995 Cử Nhân
5 47971 Nguyễn Thị Ngọc Thuý 1994 Giáo Viên
6 39754 Nguyễn Hoàng Anh 1998 Sinh Viên
7 27199 Phan Ngọc Điệp 1994 Sinh Viên
8 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
9 38566 Nguyễn Thu Hà 1986 Tiến Sỹ
10 32567 Triệu Khắc Thái 1984 Thạc Sỹ
11 43630 Lê Viết Thuận 1994 Giáo Viên
12 41486 Nguyen Mai Nguyen 1995 Sinh Viên
13 40074 Võ Thị Khánh Quỳnh 1986 Cử Nhân
14 50778 Đinh Bạt Hảo 1997 Sinh Viên
15 50491 Đặng Cao Kỳ Duyên 1995 Sinh Viên
16 38004 Nguyễn Đức Phương 1998 Sinh Viên
17 34649 Đàm Đức Huy 1989 Thạc Sỹ
18 49875 Hồ Trọng Tú 1986 Giáo Viên
19 56170 Nguyễn Chí Nguyên 1996 Sinh Viên
20 56176 Trương Thanh Hải 1999 Sinh Viên
21 38757 Phan Tấn Đạt 1985 Giáo Viên
22 62683 Nguyễn Ngô Huyền Trang 1999 Sinh Viên
23 43760 Chu Quang Chung 1989 Kỹ Sư
24 53523 Thái Thị Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
25 46828 Phan Từ Huệ Như 1997 Sinh Viên
26 56252 Nguyễn Trần Phượng Thư 1996 Sinh Viên
27 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
28 33835 Nguyễn Thị Thuận 1995 Sinh Viên
29 81971 Cao Lê Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
30 56004 Phan Tiến Dũng 1991 Kỹ Sư
31 48323 Nguyễn Thị Minh Châu 1998 Sinh viên sư phạm
32 36965 Lê Thị Hồng Hoa 1998 Sinh Viên
33 58425 Nguyễn Thị Kim Huệ 1996 Sinh Viên
34 43052 Nguyễn Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
35 39376 Hoàng Phương 1988 Cử Nhân
36 49832 Nguyễn Thị Hồng Xuân 1993 Cử Nhân
37 40531 Lê Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
38 47520 Trần Thị Ngọc Hân 1994 Cử Nhân
39 46484 Nguyễn Thị Hải 1958 Giáo Viên
40 26980 phạm văn linh 1990 Giáo Viên
41 49309 Lê Hiền Minh Châu 1999 Sinh Viên
42 37758 Phan Quang Vinh 1980 Thạc Sỹ
43 83383 Trần Minh Quân 2003 Sinh Viên
44 50775 Nguyễn Mai Thiên Vân 1989 Giáo Viên
45 34647 Nguyễn Thị Kim Thoa 1990 Cử Nhân
46 40566 Dang Thi Dieu Linh 1989 Cử Nhân
47 46267 Võ Ngọc Quỳnh Anh 1993 Giáo Viên
48 41179 Nguyễn Phượng Nghy 1984 Cử Nhân
49 45996 Hồng Viễn Tôn 1988 Giáo Viên
50 51295 Nguyễn Lê Phước Thọ 1998 Sinh Viên
51 40222 Dương Đặng Huỳnh Anh 1987 Cử Nhân
52 39052 Nguyễn Thị Thuý 1994 Giáo Viên
53 63456 Trần Nguyễn Phương Quỳnh 1995 Cử Nhân
54 36933 Trần Ngọc Mai 1997 Sinh Viên
55 32964 Đặng Thị Thuỳ Ninh 1995 Sinh Viên
56 32129 Chử Phương Anh 1997 Sinh Viên
57 41144 Hà TRung Hiền 1992 Cử Nhân
58 50398 Nguyễn Thị Tuyết Anh 1997 Sinh Viên
59 33616 Kim Huyền 1986 Sinh Viên
60 28550 Trương Thị Phương Nhi 1993 Giáo Viên
61 48070 Nguyễn Hồng Hạnh 1993 Sinh viên sư phạm
62 60828 Trương Vĩnh Tiến 1999 Sinh Viên
63 26879 Trần Lâm Uyên Quân 1992 Cử Nhân
64 52668 Lý Thị Dàng 1995 Cử Nhân
65 48148 Phạm Thị Thu Trang 1984 Thạc Sỹ
66 46204 Phạm Minh Hạnh 1997 Sinh Viên
67 51398 Lê Anh Victory 1996 Cử Nhân
68 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
69 35470 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 1990 Kỹ Sư
70 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
71 41165 Lê Tấn Nhân Từ 1998 Sinh Viên
72 34929 Đoàn Thị Liên 1988 Thạc Sỹ
73 53855 Hoàng Thị Thanh Phương 1994 Giáo Viên
74 38494 Trần Thị Ái Vi 1997 Sinh Viên
75 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
76 39322 Võ Đăng Quang 1991 Giáo Viên
77 58138 Lê Bảo Chi 1999 Sinh Viên
78 47767 Nguyễn AnhThư 1981 Cử Nhân
79 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
80 29220 Nguyễn Ngọc Châu 1992 Sinh Viên
81 46062 Lò Văn Hoàng 1998 Sinh Viên
82 49998 Võ Thị Phương Tâm 1997 Sinh Viên
83 23522 Nguyễn Văn Thuật 1992 Sinh Viên
84 34408 Lê Thị Kim Ngân 1997 Sinh Viên
85 58476 Hoàng Thị Tú Lâm 1998 Sinh Viên
86 55309 Nguyễn Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
87 50979 Dương Thị Phương Anh 1998 Sinh Viên
88 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
89 41878 Nguyễn Phúc Thuyên 1997 Sinh Viên
90 50430 Hoàng Thị Trang 1989 Cử nhân sư phạm
91 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
92 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
93 49186 Nguyễn Thị Bích Hằng 1995 Cử nhân sư phạm
94 28317 Hoàng Thị Vân 1993 Sinh Viên
95 31746 Lại duy hưng 1994 Sinh Viên
96 54708 Hoàng Ánh Tuyết 1998 Sinh Viên
97 48186 Vũ Trần Hoàng Đức 1997 Sinh Viên
98 57975 Võ Ngọc Trâm Anh 1997 Sinh Viên
99 35327 Nguyễn Đức Thắng 1997 Sinh Viên
100 29818 Đoàn Uyên Thảo 1995 Sinh Viên
101 46905 Ngô Thị Luân 1987 Thạc Sỹ
102 40805 Nguyễn Chỉ Dương 1998 Sinh Viên
103 56402 Nguyễn Văn Trí 1997 Sinh Viên
104 52391 Lê Thị Giải 1995 Cử nhân sư phạm
105 49984 Phạm Thị Hương 1992 Giáo Viên
106 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
107 61413 Thập Nữ Hương Ly 1991 Thạc Sỹ
108 51519 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
109 58952 Nguyen Vu Hai 1988 Kỹ Sư
110 45524 Trần Thị Mộng Bình 1997 Sinh Viên
111 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
112 41437 Đào Thị Linh Giang 1992 Thạc Sỹ
113 28160 võ khánh linh 1994 Sinh Viên
114 43130 Tô Minh Tân 1986 Giáo Viên
115 47790 Nguyễn Thu Mai 1998 Sinh Viên
116 39945 Nguyễn Minh Anh 1998 Sinh Viên
117 37381 Cao Thị Nhu 1991 Giáo Viên
118 30322 Nguyễn Thị Huyền Trang 1996 Sinh Viên
119 33560 Phạm Thị Nguyền 1988 Thạc Sỹ
120 41652 Lư Tiến Trung 1997 Sinh Viên
121 55130 Phùng Thị Thu Hương 1996 Sinh Viên
122 42512 Phạm Hữu Hùng 1998 Sinh Viên
123 47866 Khúc Cẩm Ngọc 1994 Giáo Viên
124 50499 Huỳnh Hà Như Thùy 1995 Sinh Viên
125 33623 Hà Minh Phương 1997 Sinh Viên
126 44306 Hà Thị Hải Linh 1997 Sinh Viên
127 39408 Đỗ Thùy Trang 1992 Cử Nhân
128 85986 Nguyễn Thị Diệu Châu 2005 Sinh Viên
129 46712 Lê Thị Hà Giang 1996 Giáo Viên
130 49351 Cao Thị Cẩm Tiên 1995 Cử nhân sư phạm
131 48057 Phan Huỳnh Hiếu 1996 Sinh viên sư phạm
132 51707 Lê Thị Lam Linh 1997 Sinh Viên
133 37858 Cao Thị Hường 1994 Giáo Viên
134 40162 Dương Ngọc Quí 1995 Sinh Viên
135 48204 Phan Thị Thu Thúy 1998 Sinh Viên
136 57070 Huỳnh Thị Thảo Ngoan 1998 Sinh Viên
137 29774 Nguyễn Minh Vương 1986 Thạc Sỹ
138 52979 Trần Linh Đan 1998 Sinh Viên
139 47965 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
140 63194 Ngô Thị Yến Linh 1996 Sinh Viên
141 50633 Trần Thanh Phong 1997 Sinh Viên
142 26511 Lê Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
143 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
144 47626 ĐẶNG PHỨỚC LONG 1994 Giáo Viên
145 31923 Trần Thị Trang 1993 Cử Nhân
146 47188 Hồ nguyễn bích ngọc 1996 Sinh Viên
147 59392 Phạm Thanh Hương 1999 Sinh Viên
148 52177 Nguyễn Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
149 34188 Phạm Hải Hưng 1987 Thạc Sỹ
150 57406 Nguyễn Đức Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
151 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
152 28763 Lê Đức Thịnh 1997 Sinh Viên
153 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
154 42129 Nguyễn Thị Thanh Duyên 1992 Giáo Viên
155 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
156 61083 Trần Thị Nhật Linh 1999 Sinh Viên
157 52406 Võ Hồng Yến Phượng 1999 Sinh Viên
158 43753 Vũ Thị Ngọc Hiền 1988 Giáo Viên
159 39579 Nguyễn Văn Đạt 1989 Thạc Sỹ
160 34905 Nguyễn Thị Hồng Nhi 1995 Sinh Viên
161 28123 Vũ Thị Minh Quyên 1986 Cử Nhân
162 84353 Nguyễn Thị Phương Trinh 2005 Sinh Viên
163 32327 Lê Văn Hiệp 1996 Sinh Viên
164 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
165 78908 Lữ Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
166 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
167 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
168 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
169 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
170 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
171 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
172 51424 Đỗ Văn Minh 1982 Giáo Viên
173 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
174 47763 Nguyễn Công Hưng 1998 Sinh Viên
175 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
176 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
177 57328 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1991 Cử Nhân
178 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
179 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
180 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
181 35712 Nguyễn Thị Trâm Anh 1986 Cử Nhân
182 49931 Trần Quang Hiệp 1997 Sinh Viên
183 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
184 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
185 46815 Dương quang huấn 1975 Tiến Sỹ
186 33695 Phùng Thị Quỳnh 1996 Sinh Viên
187 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
188 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
189 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
190 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
191 44983 Nguyễn Hoàng Huyền Trân 1998 Sinh Viên
192 31730 Nguyễn Phương Anh 1995 Giáo Viên
193 32127 Văn Thị Hồng Nhung 1997 Sinh Viên
194 41156 Phạm Thị Thùy Trang 1998 Sinh Viên
195 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
196 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
197 38329 Hoàng Thị Phương Trang 1998 Sinh Viên
198 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
199 55703 Phan Khánh Huyền 1999 Sinh Viên
200 39389 Trần Văn Khánh 1991 Kỹ Sư
201 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
202 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
203 58060 NGUYỄN MINH TRẮNG 1997 Sinh Viên
204 43235 Lê Thị Nguyệt Nga 1991 Giáo Viên
205 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
206 50660 Trần Phước Đức Long 1997 Sinh Viên
207 51361 Đỗ Thanh Phong 1994 Giáo Viên
208 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
209 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
210 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
211 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
212 27500 Dong Thanh Dung 1974 Giáo Viên
213 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
214 85370 Huỳnh Minh Hải Phương 2006 Sinh Viên
215 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
216 49390 Đào Quỳnh Anh 1998 Sinh Viên
217 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
218 55612 Trịnh Thị Thúy Kiều 1990 Cử Nhân
219 38122 Nguyễn Thanh Tiến 1995 Sinh Viên
220 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
221 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
222 56410 Nguyễn Thị Lượng 1998 Sinh Viên
223 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
224 39982 Nguyễn Mạnh Cường 1997 Sinh Viên
225 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
226 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
227 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
228 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
229 42502 Tạ Thị Sao Trang 1991 Cử Nhân
230 45687 Trần Thị Thuý My 1997 Sinh Viên
231 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
232 38318 Trần Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
233 31198 Bạch Xuân Đạo 1997 Sinh Viên
234 38691 Nguyễn Thị Thu Vân 1990 Cử Nhân
235 43415 Nguyễn Văn Phi 1995 Sinh Viên
236 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
237 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
238 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm
239 82826 Nguyễn Minh Tân 2005 Sinh Viên
240 40738 Nguyễn Thị Việt Hải 1997 Sinh Viên
241 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
242 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
243 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
244 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
245 85820 Nguyễn Thị Thuỳ Loan 1996 Giáo Viên
246 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
247 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
248 31993 Nguyễn Trọng Cường 1996 Sinh Viên
249 49410 Trần Thị Phương Trà 1998 Sinh viên sư phạm
250 85940 Nguyễn Hoàng Kim 2005 Sinh Viên
251 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
252 56120 Võ Thị Xuân Hòa 1999 Sinh Viên
253 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
254 36395 Võ Thị Xa Phương 1994 Giáo Viên
255 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
256 50789 Nguyễn Đức Vương 1999 Sinh Viên
257 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
258 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
259 48556 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
260 57483 Nguyễn Thị Tố Huyên 1998 Sinh Viên
261 47838 Bùi Thị Phúc Trường 1997 Sinh Viên
262 31224 Đồng Khau Tú 1991 Cử Nhân
263 62143 Đặng Anh Thục 1998 Sinh Viên
264 30821 Nguyen Kim Tram 1987 Giáo Viên
265 52335 Hồ Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
266 49954 Trần Mỹ Ngọc 1994 Cử nhân sư phạm
267 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92930569
Your IP : 216.73.216.42