• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
2 77241 Hoàng thị minh trang 2002 Sinh viên sư phạm
3 77023 Lê Anh Thy 1981 Giáo Viên
4 58574 Lê Thị Ánh Quyên 1999 Sinh viên sư phạm
5 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
6 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
7 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
8 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
9 56082 Nguyễn Minh Anh 1996 Cử Nhân
10 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
11 56385 Đào Thu Nga 1996 Sinh Viên
12 50468 NGUYỄN THỊ THANH THÙY 1997 Sinh Viên
13 50866 Nguyễn Thị Thiên Nga 1979 Giáo Viên
14 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
15 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
16 38646 Nguyễn Huy Thịnh 1998 Sinh Viên
17 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
18 63277 Trương Nhật Dương 2000 Sinh Viên
19 50827 Lưu Quốc Trung 1999 Sinh Viên
20 32879 Trương Thị Lan Anh 1995 Sinh Viên
21 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
22 3588 Trần Thị Minh Hảo 1989 Giáo Viên
23 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
24 31464 Chử Thành Trung 1993 Cử Nhân
25 33273 Phạm Thị Lài 1993 Sinh Viên
26 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
27 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
28 53442 Nguyễn Ngọc Thúy 1989 Kỹ Sư
29 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
30 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
31 48494 Phan Quốc Khánh 1998 Sinh Viên
32 29776 Lê Hoàng Anh 1990 Sinh Viên
33 58820 Nguyễn Minh Luân 1986 Cử Nhân
34 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
35 69427 Bùi Quốc Đạt 1990 Cử Nhân
36 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
37 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
38 44052 Huỳnh Thị Thanh Hòa 1994 Giáo Viên
39 47101 Trần Văn Trinh 1995 Giáo Viên
40 40203 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
41 54043 Ta Thi Thu Quynh 1984 Thạc Sỹ
42 68853 Trần Thị Xuân Nữ 1995 Giáo Viên
43 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
44 42550 Lộc Tuân 1990 Cử Nhân
45 56644 Nguyễn Trần Tiến 1989 Kỹ Sư
46 68700 Sú Quang Xuân 1999 Sinh viên sư phạm
47 40400 Bùi Thiên Sao 1983 Cử Nhân
48 33309 Nguyễn Đức Thắng 1986 Thạc Sỹ
49 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
50 78356 Trần Thị Hà My 2000 Sinh Viên
51 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
52 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
53 40737 Võ Thị Thúy Vy 1992 Giáo Viên
54 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
55 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
56 47246 Lý Kim Anh 1995 Giáo Viên
57 54178 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
58 67241 Nguyễn Thu Trang 2000 Sinh Viên
59 47516 Nguyễn Thị Tường Dung 1974 Giáo Viên
60 49940 Lê Thị Ngọc Nga 1978 Cử nhân sư phạm
61 49470 Nguyễn Thị Hồng Liên 1998 Sinh Viên
62 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
63 54070 Hoàng Thị Tuyên 1975 Cử nhân sư phạm
64 32732 Trần thị ngọc ánh 1994 Sinh Viên
65 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
66 64608 Phạm Như Ý 1991 Kỹ Sư
67 55274 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1999 Sinh Viên
68 49378 vũ huy hoàng 1988 Thạc Sỹ
69 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
70 51465 Dương Văn Hùng 1981 Kỹ Sư
71 44032 Bùi Thị Khuyên 1995 Giáo Viên
72 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
73 29427 Đoàn Thị Thu Hiền 1985 Giáo Viên
74 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
75 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
76 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
77 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
78 49342 Nguyễn Hà Bích Phương 1995 Thạc Sỹ
79 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
80 70126 Đoàn Thị Phương 1989 Giáo Viên
81 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
82 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
83 58102 Trương Ngọc Cẩm Vy 1989 Sinh Viên
84 55965 Nguyễn Minh Quyền 1990 Cử Nhân
85 69465 Nguyễn Kim Quý 1994 Cử Nhân
86 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
87 55940 Nguyễn Thị Tú 1997 Sinh Viên
88 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
89 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
90 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
91 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
92 54059 Phan Thị Hoàn 1999 Sinh Viên
93 62357 Nguyễn thị thắm 1994 Giáo Viên
94 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
95 47863 Nguyễn Ngọc Hương 1986 Cử Nhân
96 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
97 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
98 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
99 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
100 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
101 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
102 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
103 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
104 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
105 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
106 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
107 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
108 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
109 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
110 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
111 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
112 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
113 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
114 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
115 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
116 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
117 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
118 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
119 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
120 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
121 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
122 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
123 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
124 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
125 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
126 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
127 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
128 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
129 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
130 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
131 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
132 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
133 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
134 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
135 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
136 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
137 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
138 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
139 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
140 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
141 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
142 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
143 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
144 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
145 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
146 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
147 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
148 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
149 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
150 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
151 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
152 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
153 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
154 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
155 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
156 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
157 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
158 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
159 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
160 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
161 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
162 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
163 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
164 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
165 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
166 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
167 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
168 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
169 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
170 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
171 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
172 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
173 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
174 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
175 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
176 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
177 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
178 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
179 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
180 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
181 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
182 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
183 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
184 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
185 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
186 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
187 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
188 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
189 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
190 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
191 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
192 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
193 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
194 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
195 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
196 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
197 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
198 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
199 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
200 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
201 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
202 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
203 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
204 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
205 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
206 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
207 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
208 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
209 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
210 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
211 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
212 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
213 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
214 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
215 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
216 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
217 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
218 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
219 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
220 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
221 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
222 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
223 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
224 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
225 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
226 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
227 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
228 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
229 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
230 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
231 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
232 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
233 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
234 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
235 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
236 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
237 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
238 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
239 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
240 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
241 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
242 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
243 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
244 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
245 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
246 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
247 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
248 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
249 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
250 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
251 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
252 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
253 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
254 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
255 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
256 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
257 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
258 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
259 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
260 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
261 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
262 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
263 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
264 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
265 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
266 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
267 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
268 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
269 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
270 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878419
Your IP : 216.73.216.219