• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 49940 Lê Thị Ngọc Nga 1978 Cử nhân sư phạm
2 49470 Nguyễn Thị Hồng Liên 1998 Sinh Viên
3 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
4 54070 Hoàng Thị Tuyên 1975 Cử nhân sư phạm
5 32732 Trần thị ngọc ánh 1994 Sinh Viên
6 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
7 64608 Phạm Như Ý 1991 Kỹ Sư
8 55274 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1999 Sinh Viên
9 49378 vũ huy hoàng 1988 Thạc Sỹ
10 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
11 51465 Dương Văn Hùng 1981 Kỹ Sư
12 44032 Bùi Thị Khuyên 1995 Giáo Viên
13 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
14 29427 Đoàn Thị Thu Hiền 1985 Giáo Viên
15 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
16 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
17 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
18 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
19 49342 Nguyễn Hà Bích Phương 1995 Thạc Sỹ
20 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
21 70126 Đoàn Thị Phương 1989 Giáo Viên
22 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
23 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
24 58102 Trương Ngọc Cẩm Vy 1989 Sinh Viên
25 55965 Nguyễn Minh Quyền 1990 Cử Nhân
26 69465 Nguyễn Kim Quý 1994 Cử Nhân
27 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
28 55940 Nguyễn Thị Tú 1997 Sinh Viên
29 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
30 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
31 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
32 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
33 54059 Phan Thị Hoàn 1999 Sinh Viên
34 62357 Nguyễn thị thắm 1994 Giáo Viên
35 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
36 47863 Nguyễn Ngọc Hương 1986 Cử Nhân
37 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
38 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
39 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
40 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
41 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
42 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
43 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
44 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
45 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
46 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
47 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
48 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
49 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
50 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
51 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
52 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
53 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
54 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
55 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
56 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
57 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
58 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
59 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
60 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
61 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
62 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
63 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
64 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
65 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
66 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
67 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
68 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
69 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
70 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
71 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
72 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
73 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
74 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
75 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
76 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
77 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
78 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
79 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
80 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
81 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
82 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
83 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
84 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
85 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
86 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
87 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
88 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
89 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
90 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
91 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
92 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
93 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
94 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
95 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
96 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
97 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
98 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
99 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
100 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
101 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
102 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
103 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
104 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
105 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
106 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
107 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
108 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
109 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
110 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
111 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
112 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
113 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
114 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
115 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
116 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
117 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
118 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
119 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
120 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
121 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
122 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
123 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
124 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
125 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
126 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
127 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
128 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
129 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
130 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
131 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
132 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
133 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
134 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
135 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
136 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
137 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
138 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
139 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
140 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
141 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
142 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
143 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
144 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
145 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
146 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
147 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
148 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
149 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
150 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
151 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
152 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
153 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
154 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
155 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
156 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
157 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
158 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
159 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
160 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
161 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
162 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
163 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
164 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
165 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
166 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
167 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
168 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
169 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
170 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
171 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
172 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
173 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
174 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
175 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
176 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
177 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
178 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
179 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
180 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
181 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
182 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
183 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
184 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
185 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
186 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
187 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
188 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
189 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
190 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
191 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
192 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
193 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
194 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
195 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
196 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
197 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
198 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
199 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
200 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
201 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
202 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
203 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
204 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
205 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
206 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
207 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
208 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
209 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
210 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
211 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878412
Your IP : 216.73.216.219