• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 49072 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
2 81111 Lê Thị Thu 1996 Giáo Viên
3 77040 Dương Ngọc Trâm 2000 Sinh Viên
4 64320 Nguyễn Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
5 82995 Trần Trọng Hiếu 2000 Sinh Viên
6 64428 Phan Văn Tài 1968 Giáo Viên
7 73196 Nguyễn Thị Hồng Thu 1999 Sinh Viên
8 79448 Đỗ Thị Hương Lan 2000 Sinh Viên
9 77947 Phan Thành Đạt 2001 Sinh Viên
10 82008 Trần Mỹ Liên 2004 Sinh viên sư phạm
11 68286 Trần Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
12 80709 Trần Thị Mỹ Linh 2002 Sinh Viên
13 43645 Nguyễn Thị Hải Lý 1986 Giáo Viên
14 36786 Huỳnh Minh Hiếu 1997 Kỹ Sư
15 84017 Nguyễn Thị Nguyệt 2004 Sinh Viên
16 64927 Huỳnh Thị Thuỳ Dung 1989 Thạc Sỹ
17 84341 Bùi Thị Bích Ngọc 2005 Sinh viên sư phạm
18 2847 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1989 Giáo Viên
19 69342 Luong van thành 1976 Giáo Viên
20 66945 Nguyễn Phạm Bích Phương 2000 Sinh Viên
21 33112 Nguyễn Nữ Chi Mai 1995 Cử Nhân
22 2270 Nguyễn Hoàng Thi 1986 Cử Nhân
23 26437 Nguyễn Ngọc Hoài 1982 Giáo Viên
24 78055 Phan Thành Đạt 2001 Sinh viên sư phạm
25 36019 Nguyễn Vũ Bình 1994 Giáo Viên
26 28043 Lâm Văn Giống 1985 Giáo Viên
27 77934 Trần Thị Ngọc Trinh 2000 Cử Nhân
28 34162 Công thị thục anh 1996 Sinh Viên
29 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
30 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
31 60935 Phan Văn Đắng 1995 Cử nhân sư phạm
32 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
33 79446 Trần Ngọc Vy 1997 Cử nhân sư phạm
34 79159 Lê Văn Thu 1997 Cử Nhân
35 70967 Nguyễn Minh Hạnh 2000 Sinh Viên
36 78792 Bùi Thuý Ninh 2001 Sinh Viên
37 76041 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
38 53183 Trần Kim Phụng 1993 Giáo Viên
39 75162 Nguyễn Diệu Khuê 1995 Cử Nhân
40 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
41 65084 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung 1992 Giáo Viên
42 76995 Trần Vân 1995 Kỹ Sư
43 80927 Lưu Tử Long 1994 Cử Nhân
44 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
45 65540 Nguyễn Thị Bé Duy 1992 Bằng Khác
46 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
47 80265 Dương thị Liên 1983 Giáo Viên
48 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
49 75869 Lê Thùy Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
50 85491 Phạm Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
51 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
52 4910 Trần Đức Sơn 1989 Giáo Viên
53 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
54 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
55 66549 Hàng Duy Thanh 1989 Thạc Sỹ
56 74258 Nguyễn Thị Hồng Khá 1994 Giáo Viên
57 40746 Hoàng Thị Ngọc Nữ 1985 Cử Nhân
58 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
59 37787 Đinh Thị Kim Thoại 1993 Kỹ Sư
60 1084 Nguyễn Tấn Được 1994 Giáo Viên
61 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
62 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
63 43543 Hứa Thị Thảo Nguyên 1997 Cử Nhân
64 50870 Trần Lương Mỹ Nhã 1998 Sinh Viên
65 85689 Lê Vũ Phương Quang 2003 Sinh Viên
66 47567 Kiều Nhi 1998 Sinh Viên
67 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
68 76314 Lê Yến Thi 2002 Sinh Viên
69 85137 Thạch Pô Rine 1997 Giáo Viên
70 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
71 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
72 73647 Nguyễn Gia Bảo Nhi 2001 Sinh Viên
73 60474 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
74 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
75 53664 Vũ Thanh Xuân 1992 Cử Nhân
76 42283 Nguyễn Đặng Hà 1962 Cử Nhân
77 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
78 84155 Văn Công Bảo 2002 Sinh viên sư phạm
79 61990 Thái Thị Minh Phương 1992 Giáo Viên
80 80342 Nguyễn Mai Phương 1987 Giáo Viên
81 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
82 59285 Le thi dung 1987 Giáo Viên
83 79330 Lê Thị Thy Thy 1996 Giáo Viên
84 80478 Phạm Thị Minh Thư 2000 Kỹ Sư
85 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
86 76848 Phùng Văn Tiệu 1993 Giáo Viên
87 64259 Lộc Thị Hạnh Nga 1996 Giáo Viên
88 77633 Nguyễn Vĩnh Thái 2002 Sinh Viên
89 79157 Trần Trọng Bằng 1981 Cử Nhân
90 77402 Nguyễn Thị Yên 2001 Sinh Viên
91 70199 Nguyễn Diệu Linh 1996 Giáo Viên
92 76174 Nguyễn Thị Phương 1993 Giáo Viên
93 42151 Lâm Thị Thu Hiền 1981 Giáo Viên
94 29064 Lý Chí Thạnh 1989 Giáo Viên
95 80480 Nguyễn Xuân Thịnh 1985 Giáo Viên
96 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
97 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
98 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
99 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
100 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
101 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
102 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
103 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
104 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
105 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
106 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
107 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
108 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
109 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
110 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
111 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
112 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
113 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
114 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
115 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
116 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
117 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
118 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
119 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
120 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
121 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
122 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
123 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
124 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
125 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
126 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
127 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
128 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
129 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
130 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
131 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
132 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
133 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
134 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
135 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
136 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
137 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
138 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
139 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
140 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
141 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
142 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
143 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
144 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
145 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
146 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
147 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
148 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
149 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
150 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
151 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
152 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
153 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
154 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
155 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
156 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
157 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
158 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
159 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
160 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
161 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
162 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
163 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
164 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
165 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
166 83380 Kk 2005 Sinh Viên
167 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
168 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
169 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
170 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
171 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
172 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
173 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
174 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
175 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
176 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
177 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
178 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
179 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
180 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
181 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
182 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
183 84850 A 1984 Giáo Viên
184 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
185 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
186 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
187 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
188 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
189 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
190 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
191 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
192 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
193 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
194 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
195 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
196 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
197 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
198 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
199 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
200 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
201 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
202 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
203 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
204 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
205 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
206 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
207 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
208 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
209 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
210 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
211 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
212 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
213 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
214 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
215 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
216 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
217 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
218 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
219 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
220 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
221 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
222 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
223 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
224 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864459
Your IP : 216.73.216.190