• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 48949 Nguyễn Thị Thắm 1998 Sinh Viên
2 33255 Duong Thị Thúy Hiền 1984 Giáo Viên
3 33979 Trần Hoàng Thanh Vân 1995 Sinh Viên
4 67987 Võ Thị Kim Anh 1983 Thạc Sỹ
5 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
6 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
7 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
8 64033 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1965 Giáo Viên
9 57409 Nguyễn Khánh Đăng 1999 Sinh viên sư phạm
10 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
11 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
12 62870 Nguyễn Thị Ngân Lành 1997 Sinh Viên
13 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
14 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
15 60022 Tống Quang Tân 1989 Giáo Viên
16 68951 Phạm Cẩm Hằng 1986 Giáo Viên
17 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
18 69246 Vũ Ngọc Nguyên 1999 Sinh Viên
19 66375 Trương Thị Ngọc Ánh 1998 Sinh Viên
20 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
21 47503 Đàm Thị Thùy Tiên 1994 Sinh viên sư phạm
22 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
23 48937 Nguyễn Minh Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
24 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
25 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
26 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
27 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
28 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
29 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
30 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
31 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
32 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
33 48097 Nguyễn Thị Thu Trang 1990 Giáo Viên
34 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
35 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
36 48573 Nguyễn Công Tân 1991 Kỹ Sư
37 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
38 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
39 58968 Lưu Thị Hải Yến 1989 Thạc Sỹ
40 48015 Phạm Thị Oanh 1979 Giáo Viên
41 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
42 63583 Nguyễn Tú Dân 1993 Cử Nhân
43 65495 Nguyễn Thị Duyên 1996 Cử Nhân
44 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
45 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
46 66124 Nguyễn Thị Xuân 1968 Cử nhân sư phạm
47 54809 Vy Thị Ngọc Trân 1991 Cử nhân sư phạm
48 66372 Trần Thị Thu Ngân 1997 Sinh viên sư phạm
49 60320 Nguyễn Thị Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
50 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
51 69622 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
52 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
53 40744 Hoàng Văn Anh 1988 Cử Nhân
54 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
55 67997 Nguyễn Thị Kim Thuý 1984 Thạc Sỹ
56 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
57 68013 Trần Đức 1998 Sinh Viên
58 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
59 68145 Nguyễn Ngân Điền 1996 Cử Nhân
60 67955 Trương Hoàng Phúc 1994 Cử Nhân
61 69216 Đoàn Thị Ngọc Hương 1998 Sinh Viên
62 53580 Nguyễn Thị Trang 1999 Sinh Viên
63 58860 Nguyễn Thành Trung 1997 Bằng Khác
64 37796 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Cử Nhân
65 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
66 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
67 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
68 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
69 70650 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Cử Nhân
70 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
71 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
72 49586 Nguyễn Thị Hải Yến 1990 Giáo Viên
73 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
74 69133 Hoàng Thị bích Thảo 1997 Cử Nhân
75 48384 Bùi Minh Thắng 1995 Cử nhân sư phạm
76 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
77 44286 Đỗ Phú Nhật Gia 1994 Giáo Viên
78 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
79 59397 Huỳnh Thị Bích Hạnh 1979 Giáo Viên
80 68043 Lâm Phúc Văn 1990 Giáo Viên
81 57909 Nguyễn thị mai 1996 Sinh Viên
82 42243 Trần Phương Anh 1997 Sinh Viên
83 34022 Nguyễn thị nga 1994 Giáo Viên
84 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
85 61477 Đỗ Thị Thanh Nhã 2000 Sinh Viên
86 61407 Vũ Thị Hạnh 1985 Giáo Viên
87 58595 Võ Trí Khánh Hoàng 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841731
Your IP : 216.73.216.190