• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
2 79142 Triệu Anh Quốc 1998 Cử Nhân
3 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
4 84238 Trần Thị Trúc Lam 1999 Kỹ Sư
5 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
6 57800 Nguyễn Hữu Trí 1999 Sinh viên sư phạm
7 84897 Trương Công Đại 2005 Sinh Viên
8 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
9 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
10 30074 Đỗ Quốc Việt 1992 Sinh Viên
11 83497 Lê Phạm Ngân Hà 2003 Sinh Viên
12 67563 Lê Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
13 81302 Nguyễn Hoàng Yến 1990 Cử nhân sư phạm
14 59626 Tống Nguyễn Thành Công 1999 Sinh Viên
15 79056 Đậu Đức Tiến 2002 Sinh Viên
16 85055 Trần Đình Kiên 2005 Sinh Viên
17 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
18 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
19 81364 Nguyễn Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
20 82428 Phạm Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
21 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
22 85787 Vũ Nguyên Duy Khang 2006 Sinh Viên
23 66806 Mai Thị Yến Thanh 1994 Cử Nhân
24 73420 Phạm Thị Hậu 1994 Giáo Viên
25 60886 Dương Thị Kim Đan 1993 Giáo Viên
26 83677 Trần Nguyễn Huỳnh Như 2004 Sinh Viên
27 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
28 77891 Trần Gia Huy 2002 Sinh Viên
29 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
30 85906 Nguyễn Lan Anh 2004 Sinh Viên
31 74925 Đường Văn Hoàn 1998 Sinh Viên
32 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
33 74531 Nguyễn Thị Phương Nga 1998 Cử nhân sư phạm
34 68132 Đỗ Gia Hào 1999 Sinh Viên
35 81790 Phan Thị Kim Cúc 2001 Sinh Viên
36 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
37 73424 Lê Tiểu Oanh 2000 Sinh Viên
38 83929 Trần Khánh Vân 2003 Sinh Viên
39 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
40 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Sinh Viên
41 82905 Biện Nguyễn Tâm Đoan 2004 Sinh Viên
42 64318 Phạm Trần Thảo Dung 1995 Giáo Viên
43 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
44 78840 Nguyễn Ngọc thanh tuyền 2001 Sinh Viên
45 83630 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh Viên
46 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
47 83795 BÙI THỊ THANH THẢO 1994 Cử Nhân
48 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
49 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
50 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Sinh Viên
51 59942 Đỗ Ngọc Bảo Khanh 1999 Sinh Viên
52 69921 Bùi Võ Minh Thư 1998 Cử Nhân
53 82215 Ngô Đỗ Nhật Quang 2001 Sinh Viên
54 78184 Nguyễn Thảo Nguyên 1995 Sinh Viên
55 81531 Dương Khánh Duy 1995 Kỹ Sư
56 85093 Phương Trọng Khang 2005 Sinh Viên
57 83515 Nguyễn Đình Quang Huy 2005 Sinh Viên
58 81792 Trần Xuân Diễm Quỳnh 2003 Sinh Viên
59 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
60 54114 Nguyễn Thị Yến Vy 1999 Cử Nhân
61 68733 Phạm Đức Trí 2000 Sinh Viên
62 83882 Nguyễn Thị Như Thường 2002 Sinh viên sư phạm
63 82392 Mai Phan Hạ Thanh 2002 Sinh Viên
64 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
65 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
66 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
67 82812 Lư Quốc Đạt 2003 Sinh Viên
68 78143 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
69 62122 Nguyễn Thị Ngọc Lan 2000 Sinh Viên
70 81441 NGuyễn Thị Thanh Hiền 1981 Cử nhân sư phạm
71 57430 Nguyễn Thị Nhung 1997 Sinh Viên
72 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
73 76658 Đỗ Văn Hậu 1971 Giáo Viên
74 84717 Trần Như Ngọc Quế 1992 Tiến Sỹ
75 73130 Nguyễn Thị Lan Anh 1996 Giáo Viên
76 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
77 74915 Trần Như Thảo 2001 Sinh viên sư phạm
78 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
79 83225 Nguyễn Trần Quế Trân 2003 Sinh Viên
80 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
81 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
82 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
83 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
84 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
85 57988 Nguyễn Thị Linh 1997 Cử Nhân
86 71344 Lê Thị Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
87 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
88 85336 Mai Ngọc Ánh Chiến 2004 Sinh Viên
89 73314 Nguyễn Phùng Chánh Niệm 1990 Cử Nhân
90 72682 Nguyễn Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
91 82482 Trần Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
92 73857 Huỳnh Phát Huy 2001 Sinh Viên
93 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
94 84812 Nguyễn Thị Thanh Vân 2005 Sinh Viên
95 81122 Trần Thanh Xuân 1999 Sinh Viên
96 81836 Nguyễn Thị Thu Huyền 2000 Cử Nhân
97 79058 Nguyễn Ngọc Bích Hân 2001 Sinh Viên
98 66887 Phạm Thị Hưng Quỳnh 2000 Sinh Viên
99 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
100 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
101 82518 Lê Tấn Thành 1997 Sinh Viên
102 78594 QUÁCH THỊ THU NGUYỆT 1996 Kỹ Sư
103 78958 Nguyễn Hữu Hướng 2002 Sinh Viên
104 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
105 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
106 81480 Lê Khánh Hân 2002 Sinh Viên
107 83968 Trần Đức Ty 1987 Giáo Viên
108 82698 LÂM THỊ YẾN NHI 2002 Sinh Viên
109 80133 Lê Trúc Linh 1991 Giáo Viên
110 52568 Nguyễn Khánh 1989 Cử Nhân
111 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
112 82792 Nguyễn Phúc Hậu 2001 Sinh Viên
113 76442 Hoàng Thị Thu Thùy 1997 Giáo Viên
114 82748 Phạm Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
115 82775 Nguyễn Lệ Linh 2001 Sinh Viên
116 86025 Võ Minh Tiến 2000 Giáo Viên
117 73963 Trịnh Lê Vi 2001 Sinh Viên
118 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
119 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
120 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
121 81336 Nguyễn Thị Tú Khuyên 1993 Cử Nhân
122 78526 TRỊNH THỊ THU 1999 Sinh Viên
123 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
124 78524 HUỲNH VÕ QUỲNH ĐAN 1999 Sinh Viên
125 81180 Trần Viết Đạt 2000 Sinh Viên
126 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
127 81958 Bùi Quốc Huy 1998 Cử nhân sư phạm
128 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
129 82510 Nguyễn Kim Thắm 2004 Sinh Viên
130 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
131 71903 Phạm Thị Kim Nga 1996 Giáo Viên
132 56991 Võ Thị Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
133 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
134 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
135 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
136 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
137 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
138 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
139 47081 Lê Thị Ngân 1995 Giáo Viên
140 60354 Phạm Văn Chinh 2000 Sinh Viên
141 75043 Nguyễn Văn Thông 1989 Giáo Viên
142 56275 Huỳnh Thị Kim Phượng 1997 Sinh Viên
143 35413 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
144 51305 Đỗ Kế Thiện 1996 Sinh Viên
145 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
146 78789 Đào Anh Tuấn 2000 Sinh Viên
147 29163 Nguyễn Thành Trung 1986 Giáo Viên
148 83415 Trần Thị Vui 2004 Sinh Viên
149 78836 Hứa Thị Nguyệt 2000 Sinh Viên
150 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
151 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
152 57599 Võ Thị Hoài 1994 Giáo Viên
153 75066 Nguyễn Trần Phương Yến 1998 Sinh Viên
154 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
155 63877 Nguyễn Thị Minh Nhi 1995 Giáo Viên
156 53978 Nguyễn thị trà 1992 Cử nhân sư phạm
157 82517 Trần Thị Huyền Trang 1997 Giáo Viên
158 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
159 85436 Lầu Chánh Bình 2005 Sinh Viên
160 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
161 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
162 83724 Phan Thị Nhuận 1974 Cử nhân sư phạm
163 53573 Đinh Tiến Thắng 1999 Sinh Viên
164 81436 Nguyễn Thị Lâm Trúc 1982 Bằng Khác
165 83778 HUỲNH NGỌC CHÂU 2004 Sinh Viên
166 83917 Hồ Gia Khanh 2004 Sinh Viên
167 84624 ĐỖ LAN BẢO NGỌC 2003 Sinh Viên
168 81366 Phạm Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
169 83119 Hồ Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
170 71927 Phạm Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
171 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
172 75973 Trần Hoàng Ngọc Hà 1989 Cử Nhân
173 66423 Phạm Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
174 82727 Nguyễn Tuấn Huy 2004 Sinh Viên
175 82725 Bùi Thị Mỹ Nữ 2004 Sinh Viên
176 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
177 81611 Trần Thảo Hiệp 1998 Bằng Khác
178 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
179 59742 Nguyễn Ngọc Hồng Nhung 1999 Giáo Viên
180 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
181 79065 Trần Thị Xuân Mai 2002 Sinh Viên
182 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
183 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
184 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
185 81426 Trần Hữu Nghĩa 2004 Sinh Viên
186 57551 Nguyễn Duy Dũng 1997 Giáo Viên
187 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
188 56611 Chế Thành Đạt 1995 Sinh Viên
189 72581 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
190 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
191 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
192 80230 Lê Minh Hằng 2003 Sinh Viên
193 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
194 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
195 79927 Đăng Thị Hải Xuyên 1995 Giáo Viên
196 85962 Đàm Trung Hiếu 2005 Sinh Viên
197 79214 Võ Thị Thảo 2001 Sinh Viên
198 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
199 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
200 82742 Nguyễn Hùng Minh Khương 2002 Sinh Viên
201 45617 Chung Thị Hoa 1998 Cử Nhân
202 82751 Nguyễn Thị Tứ Thanh 2003 Sinh Viên
203 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
204 69943 nguyễn công lý 1984 Thạc Sỹ
205 51048 Nguyễn Hoài Nam 1998 Giáo Viên
206 85988 Nguyễn Văn Hải 2002 Cử Nhân
207 68399 Cổ Thiện Lâm 1994 Giáo Viên
208 75054 Hồ Thanh Lam 2001 Sinh Viên
209 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
210 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
211 82873 Huỳnh Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
212 81938 Cao Hoàng Minh Anh 2003 Sinh Viên
213 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
214 57373 phạm gia anh 1997 Sinh Viên
215 78412 Đặng Ninh Thuận 2001 Sinh Viên
216 80279 Trần Thục Đoan 2003 Sinh Viên
217 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
218 70279 Đỗ Thị Bích Thủy 1994 Cử Nhân
219 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
220 74325 Phan Hữu Thành 2001 Sinh Viên
221 35467 Nguyễn Công Trứ 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865411
Your IP : 216.73.216.190