• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 48075 Nguyễn Văn Toàn 1987 Giáo Viên
2 60143 Hà Thị Yến Nga 1982 Giáo Viên
3 57435 Trần Thành Nhân 1995 Cử Nhân
4 75101 Nguyễn Đức Hà Trang 1996 Giáo Viên
5 78796 Phạm Trường Khang 2002 Sinh Viên
6 59684 Hoàng Thị Vân Anh 1997 Sinh Viên
7 80545 Trần Thuỵ Trang Thanh 2001 Sinh Viên
8 85267 Đặng Hưng Quang 2006 Sinh viên sư phạm
9 70931 thach cua 1988 Cử Nhân
10 1764 Lê Thụy Bích Thảo 1993 Giáo Viên
11 78787 Lê Thị Huyền 1997 Kỹ Sư
12 21640 Lê Thị Hằng 1989 Giáo Viên
13 58670 Đậu Thị Loan 1994 Cử nhân sư phạm
14 82247 Hồ Thị Hoàng Nhi 2003 Sinh Viên
15 52607 Dương Thiện Hoàng 1997 Sinh Viên
16 79816 Huỳnh Thị Tú Trinh 1989 Cử nhân sư phạm
17 76225 Đỗ Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
18 58362 Trần Thị Yến Nhi 1995 Thạc Sỹ
19 80411 Nguyễn thị Xuân hà 1989 Sinh Viên
20 80406 Trần Thành Trung 2000 Sinh Viên
21 59549 Đỗ Thanh Thông 1997 Giáo Viên
22 77400 Nguyễn Hoàng Duy 2000 Sinh Viên
23 49841 Lê Hoàng Tú Phương 1997 Sinh Viên
24 71267 TT 1997 Cử Nhân
25 85349 Hồ Minh Dương 1994 Giáo Viên
26 71232 Nguyễn Thị Kiều Lan 1997 Giáo Viên
27 43671 Trần Thị Bích Hà 1996 Cử Nhân
28 73228 Nguyễn Huy Gia Bảo 1999 Sinh Viên
29 80284 Cao Vương Minh Như 2003 Sinh Viên
30 31928 Lê Thị Diễm My 1995 Giáo Viên
31 44477 Vũ Thị Quỳnh 1998 Cử Nhân
32 59754 Đỗ Thị Thu Hường 1994 Giáo Viên
33 68491 Vũ Thị Thuý Hiền 2000 Sinh Viên
34 41749 Nguyễn Thị Trang 1993 Giáo Viên
35 66754 Lê Văn Thanh 1989 Giáo Viên
36 80665 Võ Thuỵ Lan Tuyền 2002 Sinh Viên
37 62740 Võ Mộng Thắm 1995 Giáo Viên
38 65944 Trần Thanh Nhi 1984 Thạc Sỹ
39 58930 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
40 70856 Ngô Thiên Bâng 2000 Sinh Viên
41 78401 NGÔ LÊ ANH ĐÀO 1997 Cử Nhân
42 83571 PHAN THỊ MỘNG ĐIỆP 1978 Giáo Viên
43 64728 Nguyễn Văn Khánh 1992 Giáo Viên
44 73996 Nguyễn Thị Phượng 1998 Giáo Viên
45 47776 Hồ Xuân Long 1987 Giáo Viên
46 60920 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
47 67860 Phan Thị Yến Ngọc 1996 Sinh Viên
48 79631 Nguyễn Đức Quang 2003 Sinh Viên
49 5724 Nguyễn Minh thương 1986 Giáo Viên
50 57940 Phạm Hiếu Nghĩa 1997 Sinh Viên
51 68562 Đoàn Thị Thu Trang 2000 Sinh Viên
52 80498 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
53 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
54 2762 Hoàng Thị Thọ 1991 Giáo Viên
55 75958 Đinh Văn Tam 2000 Giáo Viên
56 80381 Nguyễn Thị Phương 2003 Sinh Viên
57 26006 Trương Thị Kim Ngọc 1989 Giáo Viên
58 78102 Bùi Thị Duyên 1999 Sinh Viên
59 38466 Nguyễn vân anh 1989 Cử Nhân
60 78290 Ho tran kien quan 2002 Sinh Viên
61 39362 Nguyễn Thị Kim Oanh 1994 Cử Nhân
62 76269 Thái Hồng Điệp 1995 Giáo Viên
63 75301 Phạm Thúy Nga 1976 Giáo Viên
64 77498 Khổng Minh Thành 1997 Kỹ Sư
65 85505 Phạm Thị Minh Phương 2006 Sinh Viên
66 78252 Nguyễn Kim Thạch 2002 Sinh Viên
67 68241 Lương Thị Thanh Hiền 1991 Giáo Viên
68 22499 Lương Hoàng Kim 1993 Giáo Viên
69 50773 Ung Thanh Tân 1996 Giáo Viên
70 79470 Nguyễn Thanh Hương 1990 Cử Nhân
71 76193 Lê Hoàng Minh Anh 2001 Sinh Viên
72 70754 Nguyễn Phạm Nam Dương 2000 Sinh Viên
73 76483 Châu Võ Thanh Sơn 1998 Sinh Viên
74 59174 Trần Thị Hà 1999 Sinh Viên
75 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
76 59773 LÝ NHÃ SA 1999 Sinh Viên
77 74435 Trần Thị Huệ Phương 1980 Cử Nhân
78 68440 Tạ Ngọc Bích Vân 1990 Cử Nhân
79 75819 Nguyễn Ngọc Ái Nhi 2001 Sinh Viên
80 79909 Lê Thanh Huy 2000 Sinh Viên
81 76965 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Giáo Viên
82 80730 Huỳnh Minh 1991 Giáo Viên
83 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
84 79049 Phạm Minh Duy 1990 Giáo Viên
85 82808 Nguyễn Quang Khải 2004 Sinh Viên
86 80659 Vương Yến Vân 2003 Cử Nhân
87 60407 Hồ Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
88 77897 Ngô Xuân Thủy 1984 Cử Nhân
89 75528 Nguyễn Thị Linh Huệ 1994 Cử Nhân
90 80963 Phạm Thị Thu Trang 1997 Cử Nhân
91 40110 Đặng Thị Thu Hằng 1995 Giáo Viên
92 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
93 84789 Bùi Lâm Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
94 76477 NGUYỄN PHÚC THẢO PHƯƠNG 1999 Sinh Viên
95 72509 Huỳnh Thị Báu 1997 Kỹ Sư
96 62584 Phạm Lê Thị Hồng Diễm 1996 Cử nhân sư phạm
97 76998 Lê Đức Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
98 85268 Lê Minh Tình 2006 Sinh Viên
99 66394 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
100 79840 Nguyễn Thị Thiên Thạch 2002 Sinh Viên
101 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
102 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
103 76825 Bùi Thuý Huân 1988 Cử nhân sư phạm
104 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
105 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
106 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
107 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
108 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
109 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
110 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
111 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
112 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
113 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
114 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
115 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
116 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
117 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
118 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
119 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
120 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
121 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
122 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
123 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
124 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
125 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
126 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
127 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
128 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
129 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
130 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
131 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
132 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
133 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
134 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
135 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
136 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
137 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
138 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
139 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
140 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
141 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
142 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
143 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
144 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
145 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
146 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
147 76750 SAng 2001 Sinh Viên
148 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
149 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
150 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
151 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
152 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
153 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
154 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
155 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
156 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
157 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
158 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
159 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
160 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
161 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
162 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
163 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
164 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
165 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
166 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
167 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
168 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
169 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
170 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
171 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
172 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
173 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
174 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
175 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
176 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
177 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
178 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
179 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
180 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
181 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
182 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
183 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
184 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
185 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
186 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
187 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
188 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
189 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
190 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
191 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
192 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
193 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
194 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
195 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
196 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
197 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
198 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
199 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
200 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
201 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
202 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
203 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
204 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
205 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
206 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
207 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
208 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
209 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
210 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
211 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
212 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
213 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
214 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
215 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
216 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
217 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
218 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
219 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
220 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
221 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
222 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913907
Your IP : 216.73.216.42