• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 47797 Trần Thị Thuỳ Dung 1992 Giáo Viên
2 50177 Bạch Thị Hảo 1997 Sinh Viên
3 80358 Nguyễn Thị Thanh Hoa 2001 Sinh Viên
4 67100 Nguyễn Thuỳ Lê Vy 1999 Sinh Viên
5 43663 Đặng Ngọc Dung 1987 Cử Nhân
6 61667 Đỗ Tô Kỳ Duyên 1998 Sinh Viên
7 76445 Ngoc Tram 1986 Cử Nhân
8 74808 cao thu trang 1992 Bằng Khác
9 84057 Trương Thị Ngọc Tuyền 2002 Sinh Viên
10 59355 Lê Thị Hồng 1996 Giáo Viên
11 66800 Thạch thị thanh siêng 1991 Giáo Viên
12 73269 Phạm Lê Quang 1999 Sinh Viên
13 75805 Nguyễn Thị Kim Cúc 1988 Giáo Viên
14 58245 Nguyen Trang 1998 Giáo Viên
15 79678 Hoàng Trung Thông 1992 Cử nhân sư phạm
16 74710 Lê Phương Tùng 1998 Sinh Viên
17 78649 Trà Thị Minh Anh 2001 Sinh Viên
18 78260 Tô Trần Minh Hoa 2002 Sinh Viên
19 75926 Nguyễn Huỳnh Phương 1995 Giáo Viên
20 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
21 80760 Phạm Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh viên sư phạm
22 77222 Lê Tuấn Kiệt 1998 Sinh Viên
23 85140 Nguyễn Thị Hoài Phương 2004 Sinh viên sư phạm
24 37902 Ms. An 1990 Thạc Sỹ
25 75924 THÁI DUY THỌ 2001 Sinh Viên
26 76858 Đặng Thị Thùy Dương 2002 Sinh Viên
27 48342 Phan Thị Mỹ Hảo 1995 Giáo Viên
28 80500 Lê Thanh Nhã 1993 Giáo Viên
29 83226 Mai Nguyễn Xuân Quỳnh 2004 Sinh Viên
30 34476 Bùi Thị Kim Thuận 1993 Giáo Viên
31 76765 Trần Thị Mỹ Lê 1996 Cử Nhân
32 75416 Đỗ Thanh Tùng 2001 Sinh Viên
33 80564 Trần Nguyễn Băng Tâm 1998 Cử Nhân
34 77990 Tống Thị Phương Duyên 1990 Giáo Viên
35 76782 Võ Hoàng Thị Thúy Hiền 2000 Sinh Viên
36 83257 Lương Hoàng Bảo Trân 2005 Sinh Viên
37 73298 Lưu Hoàng Nam 1999 Sinh Viên
38 61264 Phạm Thị Hiên 1996 Giáo Viên
39 33617 Lưu Thị Liên 1992 Giáo Viên
40 67140 Trần Thị Ngọc Giàu 1995 Cử nhân sư phạm
41 76929 Tăng Thành Quý 2000 Sinh Viên
42 67222 Nguyễn Thị Ân 1996 Giáo Viên
43 42911 Trần Hương Hoa Thảo 1997 Giáo Viên
44 76645 Trương Huỳnh Thị Phương 2000 Sinh Viên
45 80866 Nguyễn Văn Sơn 2000 Sinh Viên
46 79471 TRẦN THỊ THANH NGÂN 1995 Bằng Khác
47 71224 Tạ Thị Hồng Lụa 1990 Giáo Viên
48 76184 Truong Quang Cuong 1977 Cử Nhân
49 80176 Nguyễn Trịnh Hoài Lâm 1999 Sinh Viên
50 83569 Trần Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
51 47382 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa 1990 Thạc Sỹ
52 63270 Thân Thị Thu Nga 1999 Sinh Viên
53 81504 Trần Thúy An 2003 Sinh Viên
54 84564 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 2005 Sinh Viên
55 78295 VÕ THÁI MỊN 2002 Sinh Viên
56 48053 Cao Thanh Tuyền 1997 Sinh Viên
57 82844 Nguyễn ngọc phương ly 2004 Sinh Viên
58 83897 Trịnh Vinh Đại 2003 Sinh Viên
59 77981 Nguyễn Thùy Dung 1995 Cử Nhân
60 61251 Hoàng Thị Thanh Trang 1988 Cử Nhân
61 46813 Nguyễn Thị Hiệp 1988 Giáo Viên
62 79118 Trương Lê Hoài Ngọc 2001 Sinh Viên
63 76449 Nguyễn Sơn Thủy Tiên 1995 Cử Nhân
64 74574 Nguyễn Hạ Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
65 78343 Trần Duy Quang 1989 Giáo Viên
66 74863 Trần Thị Thúy Nghĩa 2000 Sinh Viên
67 30606 Nguyễn Thị Thanh Hồng 1994 Giáo Viên
68 84681 Nguyễn Thị Kim Loan 2002 Sinh Viên
69 31917 Nguyễn Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
70 84109 Nguyễn Thanh Trọng 1999 Cử Nhân
71 60507 Vũ Hồng Vân 2000 Sinh Viên
72 61834 Võ Hoàng Ngân 1999 Cử Nhân
73 84492 Huỳnh Anh Kiệt 2004 Sinh Viên
74 84906 Cao Thái Xuân Yến 2005 Sinh Viên
75 83433 Nguyễn Tuấn Anh 2001 Sinh Viên
76 82941 Trần Khánh Quỳnh 2003 Sinh Viên
77 60626 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Giáo Viên
78 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
79 81245 Nguyễn Xuân Thuỷ Tiên 2003 Sinh Viên
80 84865 Thái Phương Nghi 2005 Sinh Viên
81 42656 Phan Hoàng Ngọc Anh 1997 Cử Nhân
82 83280 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 2003 Sinh Viên
83 80534 Võ Thị Phương Thảo 2003 Sinh Viên
84 43742 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
85 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
86 38968 Phạm Võ Thị Mỹ Thu 1998 Thạc Sỹ
87 84965 Làu Thị Như Yến 2003 Sinh Viên
88 41424 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 1994 Giáo Viên
89 76001 Nguyễn Đình Hà An 1995 Giáo Viên
90 79350 Nguyễn Hoài Anh Thư 2001 Sinh Viên
91 72369 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1997 Giáo Viên
92 76710 Lê Nguyễn Ngọc Lam 2001 Sinh Viên
93 83318 Phạm Võ Minh Thi 2004 Sinh Viên
94 82290 Vũ Viết Thương 2003 Sinh Viên
95 52992 Trần Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
96 82229 Lê Đỗ Tiến Trung 2003 Sinh Viên
97 68116 Lê Thị Thu Nga 1997 Sinh viên sư phạm
98 71200 BÙI ĐỨC VINH 2001 Sinh Viên
99 83476 Trần Kim Ngân 2003 Sinh Viên
100 57627 Trần Phương Nam 1999 Sinh Viên
101 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
102 82391 Trương Nhật Tiển 2003 Sinh Viên
103 71589 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
104 56496 Huỳnh Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
105 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
106 56793 Huỳnh Thế Toàn 1999 Sinh Viên
107 84493 Tống Phước Công 2004 Sinh Viên
108 82956 Đào Thị Thanh Vi 2002 Sinh Viên
109 66445 Phạm Thị Huệ Anh 2000 Sinh Viên
110 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
111 80798 Cao Đình Quỳnh 1990 Kỹ Sư
112 80383 Lê Vũ Nhật Vy 2002 Sinh Viên
113 76911 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 2001 Sinh viên sư phạm
114 67851 Đinh Thị Yến 1992 Cử nhân sư phạm
115 77106 Phạm Thị Nhiệm 1981 Giáo Viên
116 59932 Huỳnh Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
117 80175 Triệu Mỹ Hảo 2003 Sinh Viên
118 80148 Nguyễn Phúc Thịnh 2003 Sinh Viên
119 55623 Lê Thị Bình 1994 Bằng Khác
120 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
121 55105 Nguyễn Thị Kim Hương 1966 Giáo Viên
122 78889 Lô Thị Hằng 1997 Cử Nhân
123 81644 Quản THu Hà 2003 Sinh Viên
124 75085 Trần Thanh Phước Hiền 1999 Sinh viên sư phạm
125 30060 Nguyễn Thị Tố Quyên 1978 Giáo Viên
126 78846 Nguyễn Thị Hồng Vân 2002 Sinh Viên
127 78547 Phạm Duy Thương 2002 Bằng Khác
128 84948 Phạm Huỳnh Thảo Linh 2003 Sinh Viên
129 42803 Lê Trần Phương Dung 1992 Giáo Viên
130 67042 Nguyễn Việt Anh 2000 Sinh Viên
131 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
132 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Sinh Viên
133 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
134 57401 Phạm Thanh Lam 1991 Sinh Viên
135 62624 Phạm Thị Thanh Thuỷ 1997 Sinh Viên
136 80524 Bùi Duy Tân 1997 Kỹ Sư
137 78390 Lê Thị Phương Trinh 2001 Sinh Viên
138 85092 Bùi Hương Minh Vân 1994 Thạc Sỹ
139 83729 Văn Thị Thảo Vy 2000 Cử Nhân
140 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
141 84526 Đặng Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
142 81246 Dương Thị Kim Liên 2004 Sinh Viên
143 81622 Lương Triệu Kim Tuyền 2005 Bằng Khác
144 74556 Lê Thành Lợi 1997 Giáo Viên
145 62297 Lê Thái Giàu 1999 Sinh Viên
146 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Sinh viên sư phạm
147 84960 Trần Thái Bảo 2002 Sinh Viên
148 31552 Nguyễn Văn Thắng 1997 Cử Nhân
149 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
150 76454 Phan Thị Lệ Thanh 2000 Giáo Viên
151 60471 Chang Quý Anh 1996 Giáo Viên
152 81935 Nguyễn Trần Hoàng Hạ 2003 Sinh Viên
153 72482 Trần Ngọc Bảo Vân 2000 Sinh Viên
154 82949 Phạm Thị Bích Tuyền 1994 Cử Nhân
155 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
156 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
157 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
158 67049 Bành Thị Quỳnh Thi 1981 Giáo Viên
159 84816 Nguyễn Minh Tâm 2000 Kỹ Sư
160 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
161 58430 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1998 Giáo Viên
162 81183 tt 2003 Sinh Viên
163 55357 Vũ Thị Ngọc Bích 1996 Sinh Viên
164 84001 Nguyễn Thị Mi Mi 2003 Sinh Viên
165 83311 Phạm Phương Thanh 1999 Cử Nhân
166 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
167 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
168 82224 Lê Thái Diệu Ngân 2003 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92907695
Your IP : 216.73.216.42