• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 45996 Hồng Viễn Tôn 1988 Giáo Viên
2 51295 Nguyễn Lê Phước Thọ 1998 Sinh Viên
3 40222 Dương Đặng Huỳnh Anh 1987 Cử Nhân
4 39052 Nguyễn Thị Thuý 1994 Giáo Viên
5 63456 Trần Nguyễn Phương Quỳnh 1995 Cử Nhân
6 36933 Trần Ngọc Mai 1997 Sinh Viên
7 32964 Đặng Thị Thuỳ Ninh 1995 Sinh Viên
8 32129 Chử Phương Anh 1997 Sinh Viên
9 41144 Hà TRung Hiền 1992 Cử Nhân
10 50398 Nguyễn Thị Tuyết Anh 1997 Sinh Viên
11 33616 Kim Huyền 1986 Sinh Viên
12 28550 Trương Thị Phương Nhi 1993 Giáo Viên
13 48070 Nguyễn Hồng Hạnh 1993 Sinh viên sư phạm
14 60828 Trương Vĩnh Tiến 1999 Sinh Viên
15 26879 Trần Lâm Uyên Quân 1992 Cử Nhân
16 52668 Lý Thị Dàng 1995 Cử Nhân
17 48148 Phạm Thị Thu Trang 1984 Thạc Sỹ
18 46204 Phạm Minh Hạnh 1997 Sinh Viên
19 51398 Lê Anh Victory 1996 Cử Nhân
20 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
21 35470 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 1990 Kỹ Sư
22 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
23 41165 Lê Tấn Nhân Từ 1998 Sinh Viên
24 34929 Đoàn Thị Liên 1988 Thạc Sỹ
25 53855 Hoàng Thị Thanh Phương 1994 Giáo Viên
26 38494 Trần Thị Ái Vi 1997 Sinh Viên
27 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
28 39322 Võ Đăng Quang 1991 Giáo Viên
29 58138 Lê Bảo Chi 1999 Sinh Viên
30 47767 Nguyễn AnhThư 1981 Cử Nhân
31 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
32 29220 Nguyễn Ngọc Châu 1992 Sinh Viên
33 46062 Lò Văn Hoàng 1998 Sinh Viên
34 49998 Võ Thị Phương Tâm 1997 Sinh Viên
35 23522 Nguyễn Văn Thuật 1992 Sinh Viên
36 34408 Lê Thị Kim Ngân 1997 Sinh Viên
37 58476 Hoàng Thị Tú Lâm 1998 Sinh Viên
38 55309 Nguyễn Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
39 50979 Dương Thị Phương Anh 1998 Sinh Viên
40 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
41 41878 Nguyễn Phúc Thuyên 1997 Sinh Viên
42 50430 Hoàng Thị Trang 1989 Cử nhân sư phạm
43 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
44 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
45 49186 Nguyễn Thị Bích Hằng 1995 Cử nhân sư phạm
46 28317 Hoàng Thị Vân 1993 Sinh Viên
47 31746 Lại duy hưng 1994 Sinh Viên
48 54708 Hoàng Ánh Tuyết 1998 Sinh Viên
49 48186 Vũ Trần Hoàng Đức 1997 Sinh Viên
50 57975 Võ Ngọc Trâm Anh 1997 Sinh Viên
51 35327 Nguyễn Đức Thắng 1997 Sinh Viên
52 29818 Đoàn Uyên Thảo 1995 Sinh Viên
53 46905 Ngô Thị Luân 1987 Thạc Sỹ
54 40805 Nguyễn Chỉ Dương 1998 Sinh Viên
55 56402 Nguyễn Văn Trí 1997 Sinh Viên
56 52391 Lê Thị Giải 1995 Cử nhân sư phạm
57 49984 Phạm Thị Hương 1992 Giáo Viên
58 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
59 61413 Thập Nữ Hương Ly 1991 Thạc Sỹ
60 51519 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
61 58952 Nguyen Vu Hai 1988 Kỹ Sư
62 45524 Trần Thị Mộng Bình 1997 Sinh Viên
63 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
64 41437 Đào Thị Linh Giang 1992 Thạc Sỹ
65 28160 võ khánh linh 1994 Sinh Viên
66 43130 Tô Minh Tân 1986 Giáo Viên
67 47790 Nguyễn Thu Mai 1998 Sinh Viên
68 39945 Nguyễn Minh Anh 1998 Sinh Viên
69 37381 Cao Thị Nhu 1991 Giáo Viên
70 30322 Nguyễn Thị Huyền Trang 1996 Sinh Viên
71 33560 Phạm Thị Nguyền 1988 Thạc Sỹ
72 41652 Lư Tiến Trung 1997 Sinh Viên
73 55130 Phùng Thị Thu Hương 1996 Sinh Viên
74 42512 Phạm Hữu Hùng 1998 Sinh Viên
75 47866 Khúc Cẩm Ngọc 1994 Giáo Viên
76 50499 Huỳnh Hà Như Thùy 1995 Sinh Viên
77 33623 Hà Minh Phương 1997 Sinh Viên
78 44306 Hà Thị Hải Linh 1997 Sinh Viên
79 39408 Đỗ Thùy Trang 1992 Cử Nhân
80 85986 Nguyễn Thị Diệu Châu 2005 Sinh Viên
81 46712 Lê Thị Hà Giang 1996 Giáo Viên
82 49351 Cao Thị Cẩm Tiên 1995 Cử nhân sư phạm
83 48057 Phan Huỳnh Hiếu 1996 Sinh viên sư phạm
84 51707 Lê Thị Lam Linh 1997 Sinh Viên
85 37858 Cao Thị Hường 1994 Giáo Viên
86 40162 Dương Ngọc Quí 1995 Sinh Viên
87 48204 Phan Thị Thu Thúy 1998 Sinh Viên
88 57070 Huỳnh Thị Thảo Ngoan 1998 Sinh Viên
89 29774 Nguyễn Minh Vương 1986 Thạc Sỹ
90 52979 Trần Linh Đan 1998 Sinh Viên
91 47965 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
92 63194 Ngô Thị Yến Linh 1996 Sinh Viên
93 50633 Trần Thanh Phong 1997 Sinh Viên
94 26511 Lê Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
95 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
96 47626 ĐẶNG PHỨỚC LONG 1994 Giáo Viên
97 31923 Trần Thị Trang 1993 Cử Nhân
98 47188 Hồ nguyễn bích ngọc 1996 Sinh Viên
99 59392 Phạm Thanh Hương 1999 Sinh Viên
100 52177 Nguyễn Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
101 34188 Phạm Hải Hưng 1987 Thạc Sỹ
102 57406 Nguyễn Đức Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
103 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
104 28763 Lê Đức Thịnh 1997 Sinh Viên
105 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
106 42129 Nguyễn Thị Thanh Duyên 1992 Giáo Viên
107 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
108 61083 Trần Thị Nhật Linh 1999 Sinh Viên
109 52406 Võ Hồng Yến Phượng 1999 Sinh Viên
110 43753 Vũ Thị Ngọc Hiền 1988 Giáo Viên
111 39579 Nguyễn Văn Đạt 1989 Thạc Sỹ
112 34905 Nguyễn Thị Hồng Nhi 1995 Sinh Viên
113 28123 Vũ Thị Minh Quyên 1986 Cử Nhân
114 84353 Nguyễn Thị Phương Trinh 2005 Sinh Viên
115 32327 Lê Văn Hiệp 1996 Sinh Viên
116 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
117 78908 Lữ Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
118 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
119 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
120 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
121 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
122 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
123 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
124 51424 Đỗ Văn Minh 1982 Giáo Viên
125 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
126 47763 Nguyễn Công Hưng 1998 Sinh Viên
127 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
128 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
129 57328 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1991 Cử Nhân
130 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
131 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
132 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
133 35712 Nguyễn Thị Trâm Anh 1986 Cử Nhân
134 49931 Trần Quang Hiệp 1997 Sinh Viên
135 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
136 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
137 46815 Dương quang huấn 1975 Tiến Sỹ
138 33695 Phùng Thị Quỳnh 1996 Sinh Viên
139 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
140 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
141 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
142 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
143 44983 Nguyễn Hoàng Huyền Trân 1998 Sinh Viên
144 31730 Nguyễn Phương Anh 1995 Giáo Viên
145 32127 Văn Thị Hồng Nhung 1997 Sinh Viên
146 41156 Phạm Thị Thùy Trang 1998 Sinh Viên
147 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
148 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
149 38329 Hoàng Thị Phương Trang 1998 Sinh Viên
150 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
151 55703 Phan Khánh Huyền 1999 Sinh Viên
152 39389 Trần Văn Khánh 1991 Kỹ Sư
153 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
154 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
155 58060 NGUYỄN MINH TRẮNG 1997 Sinh Viên
156 43235 Lê Thị Nguyệt Nga 1991 Giáo Viên
157 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
158 50660 Trần Phước Đức Long 1997 Sinh Viên
159 51361 Đỗ Thanh Phong 1994 Giáo Viên
160 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
161 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
162 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
163 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
164 27500 Dong Thanh Dung 1974 Giáo Viên
165 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
166 85370 Huỳnh Minh Hải Phương 2006 Sinh Viên
167 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
168 49390 Đào Quỳnh Anh 1998 Sinh Viên
169 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
170 55612 Trịnh Thị Thúy Kiều 1990 Cử Nhân
171 38122 Nguyễn Thanh Tiến 1995 Sinh Viên
172 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
173 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
174 56410 Nguyễn Thị Lượng 1998 Sinh Viên
175 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
176 39982 Nguyễn Mạnh Cường 1997 Sinh Viên
177 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
178 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
179 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
180 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
181 42502 Tạ Thị Sao Trang 1991 Cử Nhân
182 45687 Trần Thị Thuý My 1997 Sinh Viên
183 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
184 38318 Trần Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
185 31198 Bạch Xuân Đạo 1997 Sinh Viên
186 38691 Nguyễn Thị Thu Vân 1990 Cử Nhân
187 43415 Nguyễn Văn Phi 1995 Sinh Viên
188 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
189 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
190 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm
191 82826 Nguyễn Minh Tân 2005 Sinh Viên
192 40738 Nguyễn Thị Việt Hải 1997 Sinh Viên
193 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
194 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
195 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
196 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
197 85820 Nguyễn Thị Thuỳ Loan 1996 Giáo Viên
198 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
199 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
200 31993 Nguyễn Trọng Cường 1996 Sinh Viên
201 49410 Trần Thị Phương Trà 1998 Sinh viên sư phạm
202 85940 Nguyễn Hoàng Kim 2005 Sinh Viên
203 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
204 56120 Võ Thị Xuân Hòa 1999 Sinh Viên
205 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
206 36395 Võ Thị Xa Phương 1994 Giáo Viên
207 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
208 50789 Nguyễn Đức Vương 1999 Sinh Viên
209 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
210 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
211 48556 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
212 57483 Nguyễn Thị Tố Huyên 1998 Sinh Viên
213 47838 Bùi Thị Phúc Trường 1997 Sinh Viên
214 31224 Đồng Khau Tú 1991 Cử Nhân
215 62143 Đặng Anh Thục 1998 Sinh Viên
216 30821 Nguyen Kim Tram 1987 Giáo Viên
217 52335 Hồ Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
218 49954 Trần Mỹ Ngọc 1994 Cử nhân sư phạm
219 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92930566
Your IP : 216.73.216.42