• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 45802 Võ Thanh Hùng 1989 Thạc Sỹ
2 61314 Phạm Thị Hoa 1998 Sinh Viên
3 65130 Ngô Văn Quân 1991 Kỹ Sư
4 69786 Nguyễn Tâm Thanh Nhàn 1997 Giáo Viên
5 48312 Võ Thị Thu Hằng 1995 Cử Nhân
6 48699 Lê Đình Hoà 1994 Cử nhân sư phạm
7 70303 Trần Thị Xuân Quỳnh 2001 Cử nhân sư phạm
8 52295 Nguyễn Văn Hậu 1991 Giáo Viên
9 69261 Mạch Văn Sang 1994 Giáo Viên
10 48872 Trần Hà Ly 1994 Cử nhân sư phạm
11 60698 Nguyễn Thị Thanh Phương 1996 Cử Nhân
12 56546 Phạm Thuỳ Liên 1992 Bằng Khác
13 68069 Trần Thị Thảo Nguyên 1994 Giáo Viên
14 69896 Trịnh Thị Thanh Thùy 1999 Giáo Viên
15 56580 Nguyễn Thị Yến Nhi 1994 Cử Nhân
16 68682 Trần Thị Thương 1997 Giáo Viên
17 64904 Nguyễn Thị Minh Thi 1999 Sinh Viên
18 60435 Đỗ Phan Thành Thọ 1995 Giáo Viên
19 68552 Nguyễn Thị Phương Dung 1995 Cử Nhân
20 64147 Nguyễn Thị Bảo Châu 1996 Sinh Viên
21 54166 Bùi Thanh Hải 1971 Giáo Viên
22 56548 Lê Ngọc Trâm 1993 Giáo Viên
23 68097 Trần Xuân Tùng 1994 Giáo Viên
24 3586 Phạm Trọng Mạnh 1989 Giáo Viên
25 69253 Lê Thị Yến Nhi 1998 Bằng Khác
26 39643 Trần Thị Xuân Mai 1994 Giáo Viên
27 65735 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Sinh Viên
28 69573 Lê Huỳnh Hương 2000 Cử Nhân
29 67683 Nguyễn Thành Tài 1996 Kỹ Sư
30 66086 Nguyễn Đình Quỳnh Thanh 1997 Sinh Viên
31 69828 Nguyễn Thị Ngọc Dung 1997 Giáo Viên
32 29231 Nguyễn Thanh Tùng 1982 Giáo Viên
33 54559 Trần Văn Hiền 1992 Kỹ Sư
34 69093 Nguyễn Văn Tiếng 1995 Giáo Viên
35 54560 Nguyễn Thị Thúy 1990 Giáo Viên
36 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
37 70979 Lê Thanh Thanh 1997 Cử nhân sư phạm
38 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
39 62075 Tăng Thị Huyền 1999 Sinh Viên
40 66262 Đào Thị Xuân Duyên 1989 Cử Nhân
41 63508 Nguyễn Bảo Khiêm 1999 Sinh Viên
42 43468 bùi chung tình 1985 Thạc Sỹ
43 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
44 60107 Ngô Thị Mỹ Lâm 1994 Sinh Viên
45 69504 Lại Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
46 43396 Lê Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
47 68461 Trương Thị Hà 1993 Cử Nhân
48 54909 Bùi Thu Trang 1989 Giáo Viên
49 48474 Phạm Văn Trìu 1982 Giáo Viên
50 65046 Cao Khánh Trang 1994 Cử nhân sư phạm
51 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
52 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
53 70911 Huỳnh Phương Thảo 1994 Giáo Viên
54 69099 Lê Thanh Duy 1994 Thạc Sỹ
55 64080 Hoàng Đình Sơn Tùng 1994 Cử Nhân
56 46476 Trịnh Phi Hoàng 1990 Giáo Viên
57 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
58 69849 Huỳnh Thị Giàu 1995 Giáo Viên
59 65602 Triệu thị Lâm 1992 Giáo Viên
60 69437 Lê Minh Khánh 1998 Sinh Viên
61 68151 Đặng Thị Thu Hằng 1999 Sinh Viên
62 59348 Nguyễn Như Quỳnh 1995 Cử Nhân
63 64926 Phạm Thúy Nga 1996 Giáo Viên
64 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
65 68626 Phạm Thị Hoài Thương 1995 Giáo Viên
66 48949 Nguyễn Thị Thắm 1998 Sinh Viên
67 33255 Duong Thị Thúy Hiền 1984 Giáo Viên
68 33979 Trần Hoàng Thanh Vân 1995 Sinh Viên
69 67987 Võ Thị Kim Anh 1983 Thạc Sỹ
70 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
71 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
72 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
73 64033 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1965 Giáo Viên
74 57409 Nguyễn Khánh Đăng 1999 Sinh viên sư phạm
75 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
76 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
77 62870 Nguyễn Thị Ngân Lành 1997 Sinh Viên
78 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
79 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
80 60022 Tống Quang Tân 1989 Giáo Viên
81 68951 Phạm Cẩm Hằng 1986 Giáo Viên
82 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
83 69246 Vũ Ngọc Nguyên 1999 Sinh Viên
84 66375 Trương Thị Ngọc Ánh 1998 Sinh Viên
85 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
86 47503 Đàm Thị Thùy Tiên 1994 Sinh viên sư phạm
87 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
88 48937 Nguyễn Minh Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
89 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
90 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
91 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
92 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
93 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
94 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
95 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
96 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
97 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
98 48097 Nguyễn Thị Thu Trang 1990 Giáo Viên
99 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
100 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
101 48573 Nguyễn Công Tân 1991 Kỹ Sư
102 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
103 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
104 58968 Lưu Thị Hải Yến 1989 Thạc Sỹ
105 48015 Phạm Thị Oanh 1979 Giáo Viên
106 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
107 63583 Nguyễn Tú Dân 1993 Cử Nhân
108 65495 Nguyễn Thị Duyên 1996 Cử Nhân
109 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
110 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
111 66124 Nguyễn Thị Xuân 1968 Cử nhân sư phạm
112 54809 Vy Thị Ngọc Trân 1991 Cử nhân sư phạm
113 66372 Trần Thị Thu Ngân 1997 Sinh viên sư phạm
114 60320 Nguyễn Thị Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
115 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
116 69622 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
117 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
118 40744 Hoàng Văn Anh 1988 Cử Nhân
119 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
120 67997 Nguyễn Thị Kim Thuý 1984 Thạc Sỹ
121 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
122 68013 Trần Đức 1998 Sinh Viên
123 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
124 68145 Nguyễn Ngân Điền 1996 Cử Nhân
125 67955 Trương Hoàng Phúc 1994 Cử Nhân
126 69216 Đoàn Thị Ngọc Hương 1998 Sinh Viên
127 53580 Nguyễn Thị Trang 1999 Sinh Viên
128 58860 Nguyễn Thành Trung 1997 Bằng Khác
129 37796 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Cử Nhân
130 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
131 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
132 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
133 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
134 70650 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Cử Nhân
135 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
136 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
137 49586 Nguyễn Thị Hải Yến 1990 Giáo Viên
138 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
139 69133 Hoàng Thị bích Thảo 1997 Cử Nhân
140 48384 Bùi Minh Thắng 1995 Cử nhân sư phạm
141 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
142 44286 Đỗ Phú Nhật Gia 1994 Giáo Viên
143 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
144 59397 Huỳnh Thị Bích Hạnh 1979 Giáo Viên
145 68043 Lâm Phúc Văn 1990 Giáo Viên
146 57909 Nguyễn thị mai 1996 Sinh Viên
147 42243 Trần Phương Anh 1997 Sinh Viên
148 34022 Nguyễn thị nga 1994 Giáo Viên
149 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
150 61477 Đỗ Thị Thanh Nhã 2000 Sinh Viên
151 61407 Vũ Thị Hạnh 1985 Giáo Viên
152 58595 Võ Trí Khánh Hoàng 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841736
Your IP : 216.73.216.190