• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 44521 Phan Thị Tuyết Ngọc 1991 Giáo Viên
2 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
3 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
4 60758 Lê Thị Ánh Tuyết 1990 Cử Nhân
5 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
6 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
7 31082 nguyễn thị dung 1996 Sinh Viên
8 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
9 41690 Trịnh Công Vinh 1998 Sinh Viên
10 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
11 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
12 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
13 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
14 25277 Nguyễn Thành Minh 1996 Sinh Viên
15 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
16 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
17 23684 TRẦN THỊ THIÊN MỸ 1992 Sinh Viên
18 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
19 38817 Nguyễn Minh Luân 1980 Cử Nhân
20 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
21 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
22 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
23 29957 Nguyễn Thị Bích Hồng 1992 Sinh Viên
24 46940 Mai Thông Thương 1998 Sinh Viên
25 31920 Nguyễn An Sang 1991 Kỹ Sư
26 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
27 70842 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
28 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
29 36968 Nguyễn Quý Minh Tuân 1997 Sinh Viên
30 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
31 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
32 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
33 6521 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
34 65081 Hồ Lam Linh 1998 Sinh Viên
35 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên
36 63733 Nguyễn Ngọc Huy 1999 Sinh Viên
37 51077 Thân Thị Tú Phương 1994 Kỹ Sư
38 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
39 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
40 28424 Nguyễn Thị Mai Ka 1993 Sinh Viên
41 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
42 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
43 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
44 34109 đặng Nguyễn Thu Thuỳ 1995 Sinh Viên
45 27899 Trần Thị Xuân Hoàng 1994 Sinh Viên
46 64471 Phạm Thanh Nhật Minh 1995 Cử Nhân
47 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
48 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
49 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
50 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
51 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
52 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
53 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
54 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
55 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
56 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
57 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
58 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
59 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
60 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
61 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
62 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
63 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
64 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
65 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
66 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
67 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
68 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
69 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
70 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
71 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
72 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
73 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
74 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
75 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
76 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
77 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
78 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
79 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
80 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
81 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
82 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
83 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
84 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
85 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
86 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
87 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
88 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
89 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
90 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
91 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
92 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
93 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
94 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
95 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
96 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
97 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
98 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
99 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
100 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
101 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
102 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
103 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
104 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
105 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
106 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
107 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
108 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
109 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
110 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
111 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
112 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
113 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
114 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
115 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
116 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
117 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
118 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
119 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
120 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
121 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
122 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
123 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
124 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
125 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
126 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
127 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
128 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
129 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
130 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
131 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
132 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
133 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
134 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
135 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
136 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
137 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
138 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
139 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
140 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
141 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
142 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
143 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
144 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
145 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
146 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
147 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
148 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
149 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
150 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
151 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
152 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
153 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
154 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
155 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
156 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
157 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
158 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
159 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
160 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
161 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
162 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
163 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
164 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
165 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
166 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
167 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
168 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
169 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
170 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260898
Your IP: Loading...