• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 42613 Nguyen Thi Ly 1981 Thạc Sỹ
2 80191 Trần Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
3 61035 Giáp Thị Diễm Ngọc 1992 Thạc Sỹ
4 72567 Đinh Văn Hậu 1984 Giáo Viên
5 75886 Vương Thị Ngọc Hồng 2002 Sinh Viên
6 54674 Lê Thị Kim Thảo 1996 Giáo Viên
7 72967 Trịnh Thảo Nguyên 1992 Cử Nhân
8 76665 Hồ như thuỷ 1996 Cử nhân sư phạm
9 83750 Trương Hoài Phong 2005 Sinh Viên
10 74788 Nguyễn Văn Quế Lâm 1995 Cử Nhân
11 83764 Mạc Phan Công Huy Hiếu 2001 Sinh Viên
12 84882 Nguyễn Ngọc Ánh Dương 2004 Sinh Viên
13 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
14 80129 Dương Quốc Huy 1992 Giáo Viên
15 73524 Ngô Thanh Tuyền 1976 Giáo Viên
16 67350 Lê Nguyễn Thương Hiếu Nghĩa 2000 Cử Nhân
17 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
18 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
19 82143 Lê Hoàng Ý Loan 2004 Sinh Viên
20 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
21 82401 Huỳnh Trương Triệu Phú 2003 Sinh Viên
22 83635 Đinh Thị Trang 2001 Cử Nhân
23 76424 Trần Kiều My 1999 Sinh Viên
24 78140 Trần Nguyễn Tố Như 2002 Sinh Viên
25 81409 Nguyễn Thị Tuyết Phương 2003 Sinh Viên
26 75597 Tăng Thị Thanh Viên 1998 Sinh Viên
27 84855 Nguyễn Thúy Khiêm 1979 Giáo Viên
28 73319 Trần Thị Thanh Ngân 1998 Cử Nhân
29 48081 Trương Ngô Bích Trâm 1996 Giáo Viên
30 76778 Phan Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
31 78883 Lưu Ái Vân 2000 Sinh Viên
32 81526 Nguyễn Vĩnh San 2002 Sinh Viên
33 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
34 72358 Tô Đình Dự 1992 Giáo Viên
35 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
36 81728 Phan Huỳnh Như 1995 Cử Nhân
37 84859 Hoàng Đình Thanh Quyên 2003 Sinh Viên
38 73818 Nguyễn Thiên Khôi 1997 Sinh Viên
39 82959 Tôn Thất Trí 1999 Kỹ Sư
40 83932 Nguyễn Bảo Huy 2003 Sinh Viên
41 70151 Lê Nguyễn Thanh Uyên 2000 Sinh Viên
42 82495 Cao Kiều Anh 2004 Sinh Viên
43 78659 Vưu Diệp Cẩm Thơ 2000 Sinh Viên
44 67861 Phạm Thị Tiền 2000 Sinh Viên
45 77686 Lâm Tuấn Đình 2000 Sinh Viên
46 72434 An Thị ánh 1999 Sinh Viên
47 75052 Đoàn Thị Thu Nhân 1999 Sinh Viên
48 85320 Nguyễn Thị Huyền Trang 2005 Sinh Viên
49 34419 Nguyễn Minh Thắng 1992 Giáo Viên
50 62263 Phạm Tố Nghi 1996 Sinh Viên
51 84525 Diệp Thanh Tuyền 2004 Sinh viên sư phạm
52 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
53 84794 Trần Anh Thọ 1989 Cử Nhân
54 72510 Nguyễn Công Phương 1998 Kỹ Sư
55 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
56 68553 LƯU THỊ XUÂN QUYÊN 1997 Kỹ Sư
57 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
58 82632 Ngô Thị Yến Vi 2003 Sinh Viên
59 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
60 81734 Trần Hoàng Nam 2001 Sinh viên sư phạm
61 55251 Lê Thị Đổi Mới 1977 Giáo Viên
62 39812 Hoàng Đại Lâm 1982 Giáo Viên
63 74820 Lê Thị Thảo Huyền 1997 Giáo Viên
64 83723 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Giáo Viên
65 86108 Lê Nhựt Minh 1967 Giáo Viên
66 81109 Nguyễn Thị Thảo 1991 Giáo Viên
67 85734 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 2005 Sinh Viên
68 63422 Nguyễn Thụy Sơn Nữ 1987 Cử nhân sư phạm
69 76671 Cao Thị Thảo 2001 Sinh Viên
70 83214 Nguyễn Vĩnh Tân 1983 Thạc Sỹ
71 81936 Lê Bảo Minh 2003 Sinh Viên
72 36525 ĐINH LE BÍCH TRÂN 1997 Giáo Viên
73 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
74 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Sinh Viên
75 82310 Đặng Việt Đức 2002 Sinh Viên
76 85163 Nguyễn Thị Ánh Như 2003 Sinh viên sư phạm
77 78566 Bùi Thị Phương Uyên 2001 Sinh Viên
78 63435 Lê Thị Quỳnh Anh 2000 Sinh Viên
79 81270 Trượng Thị Ngoan 1994 Thạc Sỹ
80 80517 Dương Thị Tú 1998 Sinh Viên
81 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
82 83810 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
83 54973 Dương Trùng Dương 1998 Sinh Viên
84 73742 Võ Phúc An Hòa 2001 Sinh Viên
85 82494 Lý Thanh Huyền 2001 Sinh Viên
86 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
87 82288 Dương Thị Thuý Hằng 1998 Kỹ Sư
88 78820 Trần Vũ Hảo 2001 Sinh Viên
89 75026 Nguyễn Lê Hoà Vang 2001 Sinh Viên
90 66687 Phạm Thị Ngọc Anh 1995 Giáo Viên
91 81720 Lưu Vĩnh Khang 1995 Cử Nhân
92 84620 Nguyễn Thị Sương 1992 Giáo Viên
93 85713 Huỳnh Thị Mỹ Dung 2001 Sinh Viên
94 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
95 81155 Hồ Thị Thúy Hằng 2002 Sinh Viên
96 84942 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2004 Sinh Viên
97 57816 Ngô Thị Hà 1990 Giáo Viên
98 74225 Lê Hùng Duy 1998 Sinh Viên
99 63828 Bùi Sinh Hai 1989 Giáo Viên
100 82315 Lê Phương Thảo 2003 Sinh Viên
101 45230 Ngô Thị Thuý An 1990 Cử Nhân
102 77713 Đỗ Thị Ánh Minh 1999 Sinh Viên
103 85426 Nguyễn Duy Khánh 2005 Sinh Viên
104 63832 Trần Thị Hiếu 2000 Sinh Viên
105 83961 Nguyễn Trần Nhã Phương 2004 Sinh Viên
106 84311 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
107 85957 Nguyễn Đỗ Thanh Tân 2005 Sinh Viên
108 67423 Trần Quang Thanh 1998 Sinh Viên
109 77731 Lê Hải Long 2000 Sinh Viên
110 53857 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Giáo Viên
111 63731 Hồ Thị Hằng 1993 Giáo Viên
112 62436 Phạm Ngọc Bảo Trí 1996 Cử Nhân
113 33881 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 1997 Cử Nhân
114 63862 Phạm Minh Tuấn 1992 Giáo Viên
115 80638 Nguyễn Thị Hà Vy 2002 Sinh Viên
116 75881 Nguyễn Thị Minh Phượng 1990 Giáo Viên
117 76621 Cao Ngọc Di Quyên 2000 Sinh Viên
118 59380 Nguyễn Cao Nguyên 1996 Kỹ Sư
119 75021 Nguyễn Thị Kim Thoa 2001 Sinh Viên
120 72815 Lê Nguyễn I Pha 1995 Giáo Viên
121 68738 Lê Văn Đức 1998 Sinh Viên
122 71361 Nguyễn thị thanh hằng 1997 Giáo Viên
123 61188 Nguyễn Thị Huệ 1996 Cử nhân sư phạm
124 74328 Bùi Tuấn Nguyên 2001 Sinh Viên
125 71378 Nguyễn Phương Linh 1997 Giáo Viên
126 63873 Mai Thị Hồng Liên 1965 Giáo Viên
127 71321 Trương Hoàng Nhã Khuyên 2001 Sinh Viên
128 77639 Phạm Tấn Thành 1998 Kỹ Sư
129 74314 Bùi Thị Mỹ Linh 2001 Cử Nhân
130 50039 Nguyễn Hồ Thu Lan 1997 Sinh Viên
131 73839 Trần Thị Cẩm Ly 2001 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92886886
Your IP : 216.73.216.42