• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 41357 Nguyễn ThỊ Thu Ngân 1996 Sinh Viên
2 49598 Võ Cao Thăng 1984 Thạc Sỹ
3 28372 Chu Thị Mai 1989 Giáo Viên
4 44899 Trương Thị Mỹ Vi 1995 Sinh viên sư phạm
5 45940 Trần Mỹ Liên 1998 Sinh Viên
6 33508 Nguyễn Thị Bình 1990 Cử Nhân
7 30348 Dương Thị Tình 1995 Sinh Viên
8 42452 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 1992 Thạc Sỹ
9 44846 Đinh Thị Thùy Trang 1996 Sinh Viên
10 49896 Nguyễn Thị Phương 1997 Sinh Viên
11 41524 Nguyễn Minh Trí 1989 Cử Nhân
12 45322 Nguyễn Quyết Chiến 1995 Sinh Viên
13 29702 Trần Thị Dinh 1991 Sinh Viên
14 3745 Bùi Đức Thu 1989 Giáo Viên
15 32265 Pham Xoan 1995 Sinh Viên
16 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
17 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
18 50719 Nguyễn Đoàn Quỳnh Như 1997 Sinh Viên
19 28853 Trần Thị Nhâm 1992 Giáo Viên
20 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
21 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
22 1587 Trần Hữu Diệu Hân 1992 Cử Nhân
23 50189 Hồ Thị Hương Hoài 1992 Thạc Sỹ
24 28217 Nguyễn Thị Ánh Hồng 1989 Cử Nhân
25 29288 Lê Thị Xuân 1989 Giáo Viên
26 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
27 34044 Lê Xuyến Như 1995 Sinh Viên
28 29690 Nguyễn Thị Hải Vân 1993 Sinh Viên
29 29976 Lê Thị Hồng Nhung 1991 Sinh Viên
30 55650 Vi Thị Hường 1994 Cử Nhân
31 29022 nguyễn xuân thân 1988 Giáo Viên
32 45818 Bùi Thị Thúy Quỳnh 1998 Sinh Viên
33 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
34 35561 Lê Khắc Nguyên Tố 1997 Sinh Viên
35 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
36 48504 Đinh Thị Kim Cương 1996 Sinh viên sư phạm
37 36178 Nguyễn thị thuỷ 1993 Sinh Viên
38 41850 Nguyễn Thị Thúy 1977 Giáo Viên
39 1780 Nguyễn Thị Thanh 1993 Sinh Viên
40 29708 Bùi Thu Thủy 1991 Sinh Viên
41 46492 Nguyễn Thị Thùy Dâng 1986 Giáo Viên
42 61692 Dư Vĩ Trí 1994 Cử Nhân
43 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
44 40872 Đào Thi Mai 1993 Giáo Viên
45 36256 Trần Tiến Đức 1990 Thạc Sỹ
46 29468 Phan Hiệp Thão 1994 Giáo Viên
47 29977 Nguyễn Thị Trang 1992 Sinh Viên
48 44099 Nguyễn Đắc Bảo 1996 Sinh Viên
49 47853 Đỗ Phương Uyên 1994 Cử Nhân
50 33664 Nguyễn Duy Hải 1996 Sinh Viên
51 44870 Trần Lâm Tường Vi 1998 Sinh Viên
52 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
53 48338 Doãn Hà Trang 1998 Sinh Viên
54 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
55 40044 Nguyễn Hải Đăng 1994 Cử Nhân
56 43091 Nguyễn Phương Loan 1994 Giáo Viên
57 32308 Võ Hồng Hưng 1993 Kỹ Sư
58 50772 Chung Gia Phương Uyên 1999 Sinh Viên
59 43664 Vũ Ngọc Minh 1992 Kỹ Sư
60 43982 Phạm Như Hải Nam 1993 Kỹ Sư
61 1132 Dương Trung Hạnh 4 Sinh Viên
62 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
63 36898 Ngô Vinh Tiến 1993 Sinh Viên
64 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
65 32976 Nguyễn Trọng Đức 1996 Sinh Viên
66 29246 Nguyễn Thị Thanh Mỹ 1985 Giáo Viên
67 42398 Huynhf Hương Phúc 1996 Sinh Viên
68 37700 Bùi thị lành 1990 Giáo Viên
69 50175 Lê Thị Ngọc Thắm 1994 Sinh Viên
70 55338 Lê Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
71 51340 Nguyễn Thy 1987 Giáo Viên
72 47593 Hoàng Thị Ánh Phương 1993 Kỹ Sư
73 32429 Phạm Hoàng Anh 1996 Sinh Viên
74 46289 Lộc Thị Mỹ Hạnh 1991 Thạc Sỹ
75 49895 Nguyễn Thúy Phượng 1998 Sinh Viên
76 57385 Nguyễn Công Minh 1998 Sinh Viên
77 49875 Hồ Trọng Tú 1986 Giáo Viên
78 43760 Chu Quang Chung 1989 Kỹ Sư
79 48301 Dương Ngọc Hoa 1993 Cử Nhân
80 30707 Nguyễn Thị Kim LKoan 1997 Sinh Viên
81 55043 Bùi Thị Thu Sương 1994 Cử Nhân
82 45996 Hồng Viễn Tôn 1988 Giáo Viên
83 36289 Nguyễn thị thành 1960 Giáo Viên
84 28949 nguyễn ngọc thương 1989 Cử Nhân
85 30930 Đinh Thị Mai Anh 1997 Sinh Viên
86 31968 Dương Thị Bích Thủy 1982 Bằng Khác
87 51599 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
88 31145 Hùynh Thị Bích Trinh 1996 Sinh Viên
89 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
90 43388 Phùng Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
91 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
92 49550 Nguyễn Trọng Quế 1990 Kỹ Sư
93 55548 Đỗ Ngọc Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
94 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
95 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
96 52616 Trần Văn Tý 1980 Cử nhân sư phạm
97 33914 Chử thị bich 1984 Giáo Viên
98 29818 Đoàn Uyên Thảo 1995 Sinh Viên
99 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
100 51368 Trần Kim Phụng 1997 Sinh Viên
101 44233 Nguyễn Giang Sơn 1998 Sinh Viên
102 61413 Thập Nữ Hương Ly 1991 Thạc Sỹ
103 29959 Nguyễn Hữu Khoa 1991 Sinh Viên
104 51236 Lại Thị Ngọc Huyền 1997 Sinh Viên
105 42512 Phạm Hữu Hùng 1998 Sinh Viên
106 45998 Đỗ Thị Hoàn 1986 Giáo Viên
107 50499 Huỳnh Hà Như Thùy 1995 Sinh Viên
108 26511 Lê Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
109 31405 Võ Văn Hiếu 1976 Giáo Viên
110 49164 Phạm Ngọc Hồng Duyên 1996 Sinh Viên
111 35550 Lê Thị Thu Hương 1993 Cử Nhân
112 39825 Hàn Thế Dần 1998 Sinh Viên
113 39971 Phạm Hùng Anh 1996 Sinh Viên
114 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
115 31018 Nguyễn Thuý Uyên 1995 Sinh Viên
116 52497 Trần Thị Bảo Chiêu 1989 Cử Nhân
117 34116 Nguyễn Thanh Kiên 1993 Giáo Viên
118 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
119 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
120 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
121 29292 Cao thi diem dao 1992 Cử Nhân
122 55629 Nguyễn Trang Oanh 1993 Sinh Viên
123 32288 Nguyễn Ngọc Thảo Ly 1994 Sinh Viên
124 33611 Bùi Lâm Kim Ngân 1993 Cử Nhân
125 33662 Phạm Thị Phương Anh 1997 Sinh Viên
126 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
127 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
128 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
129 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
130 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
131 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
132 43496 lê công tiềm 1998 Sinh Viên
133 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
134 57116 Nguyễn Thị Ngọc Tú 1998 Sinh Viên
135 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
136 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
137 32194 Nguyễn Xuân Phong 1997 Sinh Viên
138 26978 Nguyễn Thị Lý 1985 Giáo Viên
139 83767 LÊ DUONG THẢO VI 2000 Giáo Viên
140 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
141 39108 nguyễn quang trung 1998 Sinh Viên
142 31743 Lê Thị Thông 1994 Sinh Viên
143 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
144 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
145 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
146 52437 Hồ Kiều Anh 1998 Sinh Viên
147 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
148 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
149 32139 Lê Thị Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
150 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
151 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
152 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
153 29775 Trần Thị Trà 1996 Sinh Viên
154 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
155 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
156 82262 Đàm Tuấn Khôi 2002 Sinh Viên
157 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
158 30991 Phạm Phát Lợi 1993 Sinh Viên
159 47521 Nguyễn Ngọc Quỳnh Thương 1997 Sinh viên sư phạm
160 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
161 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
162 20383 Trịnh Thị Ngọc Hương 1995 Sinh Viên
163 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
164 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
165 54623 Nguyễn Thương Thương 1995 Sinh Viên
166 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
167 38058 Nguyễn Duy Sơn 1997 Sinh Viên
168 57061 Tạ Tương Tùng 1999 Sinh Viên
169 55336 Tăng Ngọc Hồng Nhung 1992 Sinh Viên
170 29712 Nguyễn Thị Hạnh Huyền 1993 Sinh Viên
171 45120 Phạm Minh Tâm 1997 Sinh Viên
172 49135 Nguyễn Thuý Hà 1977 Thạc Sỹ
173 43219 Lê Ngọc Minh 1997 Sinh Viên
174 54144 Nguyễn Xuân Đức 1997 Sinh Viên
175 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
176 55777 Nguyễn Thị Hảo 1994 Sinh Viên
177 57423 Lê Ngọc Minh Châu 1999 Sinh Viên
178 52573 Nguyễn Thị Hồng 1997 Sinh Viên
179 51639 Lê Văn Viễn 1998 Sinh Viên
180 43639 Tạ Thị Kim Son 1994 Cử Nhân
181 37939 Nguyễn Thị Linh 1992 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92953575
Your IP : 216.73.216.42