• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 40200 Lê Thị Thúy Vi 1997 Sinh Viên
2 34650 Lý Văn Thương 1993 Cử Nhân
3 28115 Trần thị phương diệp 1989 Thạc Sỹ
4 63308 Nguyễn Thị Ngân 1994 Giáo Viên
5 48016 Cao Thị Hiền 1996 Sinh viên sư phạm
6 38564 Phạm Nhật Hào 1998 Sinh Viên
7 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
8 55394 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Cử Nhân
9 35015 Trần Thị Thúy An 1988 Cử Nhân
10 47725 Võ Thị Ánh Kiều 1998 Sinh Viên
11 32056 Mai Lê 1995 Sinh Viên
12 39490 Đoàn thị phương thảo 1997 Sinh Viên
13 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
14 50106 Lê Thị Huệ 1996 Sinh viên sư phạm
15 1049 Hùynh Duy Khải 1995 Sinh Viên
16 44686 Phạm Ngọc Can 1994 Kỹ Sư
17 26470 Phạm Tô Văn 1960 Giáo Viên
18 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
19 33982 Đỗ Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
20 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
21 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
22 1287 Phan Phạm Nguyệt Quế 1992 Sinh Viên
23 31497 Lê Thị Mỹ Nữ 1996 Sinh Viên
24 34258 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1994 Sinh Viên
25 44680 Phạm Lê Quốc Trạng 1993 Cử Nhân
26 43601 Trần Thị Hòa 1996 Sinh Viên
27 3749 Nguyễn thị Huy 1991 Giáo Viên
28 29256 Đinh Thị Ngọc Tím 1997 Sinh Viên
29 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
30 24733 Võ Thị Nguyên Phận 1992 Cử Nhân
31 39895 Phan Văn Phước Thịnh 1998 Sinh Viên
32 4190 Lê Thị Oanh 1990 Giáo Viên
33 29951 Bùi Thu Hằng 1989 Cử Nhân
34 51540 Nguyễn Thị Chung 1999 Sinh Viên
35 48731 Ngô Gia Huy 1998 Sinh Viên
36 43518 Nguyễn Thị Hồng Thúy 1975 Thạc Sỹ
37 34817 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Cử Nhân
38 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
39 4005 Đoan Trinh 1990 Cử Nhân
40 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
41 5506 Vũ Thị Thanh Xuân 1994 Sinh Viên
42 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
43 39765 Nguyễn Văn Hiền 1997 Sinh Viên
44 32674 Phạm Thị Bích Thủy 1990 Thạc Sỹ
45 39558 Võ Thị Minh Hằng 1997 Sinh Viên
46 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
47 33244 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
48 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
49 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
50 21691 nguyễn đình huy 20 Sinh Viên
51 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
52 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
53 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
54 30600 Huỳnh Hữu Phước 1993 Cử Nhân
55 42917 Phan Thanh Dũng 1990 Giáo Viên
56 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
57 4443 Nguyễn Toàn Thắng 1991 Cử Nhân
58 36414 Lê Đăng Khoa 1992 Cử Nhân
59 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
60 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
61 36453 Phạm thị minh phương 1996 Sinh Viên
62 33691 Nguyễn Văn Chinh 1993 Kỹ Sư
63 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
64 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
65 27803 Nguyễn Phi Ánh 1995 Sinh Viên
66 43321 tạ thị thu hà 1998 Sinh Viên
67 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
68 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
69 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
70 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
71 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
72 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
73 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
74 41914 Huỳnh Ngọc Hân 1996 Sinh Viên
75 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
76 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
77 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
78 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
79 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
80 33806 Nguyễn Thị Hoa 1958 Giáo Viên
81 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
82 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
83 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
84 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
85 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
86 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
87 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
88 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
89 37177 Huỳnh Hữu Thịnh 1997 Sinh Viên
90 35887 Đỗ Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
91 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
92 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
93 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
94 34224 TRẦN THANH HOÀNG 1993 Kỹ Sư
95 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
96 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
97 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
98 58043 Dương Hoàng Kiều 1999 Sinh Viên
99 51642 Đặng Hoàng Thanh Dung 1999 Sinh Viên
100 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
101 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
102 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
103 43756 Bùi Quốc Đại 1992 Cử Nhân
104 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
105 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
106 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
107 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
108 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
109 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
110 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
111 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
112 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
113 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
114 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
115 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
116 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
117 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
118 50963 Nguyễn Văn Thà 1999 Sinh Viên
119 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
120 27190 PHẠM NGUYỄN MINH CHÂU 1991 Cử Nhân
121 38505 Nguyễn Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
122 31226 Huỳnh Huỳnh 1995 Sinh Viên
123 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
124 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
125 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
126 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
127 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
128 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
129 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
130 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
131 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
132 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
133 36954 Nguyễn Văn Long 1989 Giáo Viên
134 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
135 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
136 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
137 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
138 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
139 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
140 31550 Nguyễn Ngọc Hữu 1996 Sinh Viên
141 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
142 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
143 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
144 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
145 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
146 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
147 25763 PHAM VINH THANG 1985 Giáo Viên
148 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
149 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
150 36584 Nguyen Thu Oanh 1988 Giáo Viên
151 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
152 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
153 50850 Nguyễn Thị Hằng 1998 Sinh Viên
154 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
155 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
156 32990 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 1997 Sinh Viên
157 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
158 30638 Nguyễn Ngọc Quỳnh 1995 Sinh Viên
159 54921 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
160 31114 Đặng Thụy Ánh Hồng 1993 Cử Nhân
161 30234 Phan Thị Kim Quyên 1995 Sinh Viên
162 32752 Nguyễn Thanh Dũng 1995 Sinh Viên
163 32581 Tô Thuỳ Linh 1996 Sinh Viên
164 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
165 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
166 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
167 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
168 34466 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
169 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
170 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
171 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
172 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
173 22327 Tran thi Giang Thanh 1992 Sinh Viên
174 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
175 21693 Trần Thái Nam Anh 1993 Cử Nhân
176 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
177 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
178 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
179 25711 Hoàng Thị Ngọc 1990 Cử Nhân
180 43118 Nguyễn Thị Bá Ninh 1998 Sinh Viên
181 26242 HUỲNH NGUYỄN KHÁNH DUY 1996 Sinh Viên
182 31626 Nguyễn Thị Khánh Tiên 1997 Sinh Viên
183 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
184 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
185 54073 Trương Quang Trung 1981 Kỹ Sư
186 41151 Trần Thị Linh Ngọc 1997 Sinh Viên
187 27069 Ngô Thị Kim Khắc 1994 Sinh Viên
188 81359 Trần Vũ Ý Nhi 2003 Sinh Viên
189 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
190 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
191 36556 Huỳnh Thị Thúy Kiều 1997 Sinh Viên
192 46605 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
193 52524 Ông Ngọc Chi 1986 Cử Nhân
194 28324 Trần Lê Thuận 1995 Sinh Viên
195 36411 Đoàn Thị Thùy Trang 1990 Cử Nhân
196 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
197 39526 Lê Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
198 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
199 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
200 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
201 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
202 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
203 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
204 33927 Hồ Thi Hải 1992 Giáo Viên
205 38638 Dương Thị Thủy 1993 Giáo Viên
206 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
207 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
208 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
209 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
210 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
211 54412 Lê Nữ Việt Hà 1994 Cử Nhân
212 41060 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1995 Sinh Viên
213 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
214 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
215 50100 Lê Nguyễn Thảo Trang 1995 Sinh Viên
216 38766 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
217 48000 Trịnh Hoàng Luân 1993 Cử Nhân
218 25750 Lâm Thanh Sâm 1993 Sinh Viên
219 31749 phạm thanh đen 1985 Giáo Viên
220 1339 Đinh Thùy Ngọc Anh 1995 Sinh Viên
221 35939 Nguyễn Linh Phượng 1997 Sinh Viên
222 1039 Hoàng Đình Lợi 1992 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93068169
Your IP : 216.73.216.42