• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 39799 Võ Doãn Độ 1998 Sinh Viên
2 81074 Nguyễn Thị Nhơn 1995 Giáo Viên
3 80908 VÕ NGỌC HOÀNG SANG 2004 Sinh Viên
4 71019 Nguyễn Thị Mẫn Nghi 2001 Cử Nhân
5 41222 Trần Đình Hoan 1997 Sinh Viên
6 80201 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trang 2003 Sinh Viên
7 52264 Trần Thị Thu 1998 Sinh Viên
8 54567 Nguyễn Thị Bích Nhiên 1998 Cử Nhân
9 84014 Đặng Hà Thu Phương 2005 Sinh Viên
10 85531 Lưu Ánh Tuyết 2004 Sinh Viên
11 65313 Nguyễn Bình Cát Ly 2000 Sinh Viên
12 34705 Nguyễn Lương Minh Ngọc 1997 Sinh Viên
13 28535 Huỳnh Mộng Vi Vi 1979 Cử Nhân
14 86007 Nguyễn Đào Thanh Thái 1999 Cử nhân sư phạm
15 68663 Đặng Nguyễn Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
16 52083 Ninh Thị Nhung Tuyết 1989 Cử Nhân
17 62084 Nguyễn Thu Thảo 1989 Giáo Viên
18 2163 Vũ Nguyễn Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
19 35296 Huỳnh Văn Thành 1990 Giáo Viên
20 84262 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Cử Nhân
21 76372 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Cử Nhân
22 57985 Nguyễn Thị Dung 1990 Cử Nhân
23 37271 nguyễn quang sang 1997 Sinh Viên
24 4699 Nguyễn Thị Lài 1990 Cử Nhân
25 52882 Phan Thị Dương 1992 Giáo Viên
26 64809 Nguyễn Thị Yến Nhi 1999 Sinh viên sư phạm
27 32082 Huỳnh Thị Thu Hương 1983 Giáo Viên
28 41192 Huỳnh Thị Ngọc Thạch 1996 Sinh Viên
29 35210 Vũ Thị Ánh Ngọc 1997 Cử Nhân
30 69671 Nguyễn Thị Tiếng 1992 Giáo Viên
31 77151 Ngô Gia Khiêm 2001 Sinh Viên
32 38552 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1993 Giáo Viên
33 81057 Đào Lê Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
34 71887 Hoàng Gia Khôi Bảo 2001 Sinh Viên
35 40779 Trần Văn Đoàn 1996 Sinh Viên
36 83019 Đỗ Thị Thanh Hường 2003 Sinh Viên
37 66052 Nguyễn Kim Ngân 2000 Sinh Viên
38 22282 Nguyễn Phương Dung 1992 Sinh Viên
39 76145 Nguyễn Thị Bích Thuận 1987 Cử nhân sư phạm
40 70941 NGUYỄN THỊ VI 1950 Cử nhân sư phạm
41 72609 Đỗ Thị Hảo 2000 Sinh Viên
42 36098 Nguyễn Thị Phương 1994 Cử Nhân
43 26239 Bùi Quế Liên 1996 Sinh Viên
44 84231 Lê Thị Thuỳ Diệu 2005 Sinh Viên
45 75396 Nguyễn Thị Anh Tiệp 1997 Giáo Viên
46 75587 Đào Minh Huy 1970 Giáo Viên
47 72205 Nguyễn Thị Phượng 1975 Giáo Viên
48 73448 Đặng Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
49 69183 Huỳnh Thị Quế Thanh 1995 Cử Nhân
50 65033 Quách Phương Đông 1997 Giáo Viên
51 48892 Nguyễn Thị Lý 1993 Sinh Viên
52 52255 Trần Thị Thu 1998 Sinh Viên
53 77975 Đỗ Minh Châu 2000 Sinh Viên
54 79385 Phùng Thị Kim Quyên 1997 Cử Nhân
55 52220 Nguyễn Văn Sơn 1994 Giáo Viên
56 79216 Trần Thị Mỹ Phượng 2001 Cử Nhân
57 68286 Trần Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
58 83504 Lê Thị Hồng Nhung 2005 Sinh Viên
59 47646 Hồ Thị Kim Ngân 1997 Sinh Viên
60 64925 Phạm Thị Huyền 1994 Cử Nhân
61 79183 Mai Thị Tuyết Trinh 2002 Sinh Viên
62 77571 Trần Thanh Vy 2001 Cử Nhân
63 79356 Phạm Nguyễn Khánh Trình 1995 Bằng Khác
64 83256 Nguyễn Phương Huyền 2003 Cử Nhân
65 3498 nguyen thi ngoc 1993 Sinh Viên
66 85997 Võ Thuỵ Ngân Hà 2000 Sinh Viên
67 85772 Nguyễn Trần Minh Thư 2003 Sinh Viên
68 77424 Huỳnh Thị Lan Anh 2001 Sinh Viên
69 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
70 75503 Trần Thị Phú Hà 1974 Giáo Viên
71 33671 Nguyễn Thị Thương 1991 Cử Nhân
72 36019 Nguyễn Vũ Bình 1994 Giáo Viên
73 80889 Hoàng Thị Nhung 2003 Sinh Viên
74 63706 Trần Việt Hà 1987 Giáo Viên
75 76707 Phạm Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
76 79754 Nguyễn Yên Hà 1980 Giáo Viên
77 80672 Trương Thị Minh Châu 2000 Sinh Viên
78 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
79 72528 Trần Thị Yến 2001 Sinh Viên
80 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
81 69466 Dư Ngọc Linh 1999 Cử Nhân
82 4918 nguyễn thị trà 1991 Giáo Viên
83 80574 Phạm Nguyễn Bảo Ngọc 2002 Sinh Viên
84 60974 Nguyễn Thị Hà 1990 Giáo Viên
85 69223 Lê Minh Phúc 1999 Sinh Viên
86 21158 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1981 Giáo Viên
87 2564 Đoàn Nhật Lâm 1990 Giáo Viên
88 69029 Nguyễn Đình Quân 1996 Cử Nhân
89 82258 Phan Hồng Thắm 2004 Sinh Viên
90 44949 Võ Phước Tiến 1988 Giáo Viên
91 33072 TRẦN THỊ THỦY TIÊN 1991 Giáo Viên
92 85351 Nguyễn Trà My 2002 Sinh Viên
93 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
94 67733 Nguyễn Anh Tú 1999 Cử Nhân
95 76095 Nguyễn Thị Yến Vi 2000 Sinh Viên
96 45478 Ngô Thị Thanh Phương 1974 Giáo Viên
97 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
98 60767 Trần Hùng Tráng 1994 Giáo Viên
99 30577 Ngô Ngọc Giàu 1990 Giáo Viên
100 76111 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
101 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
102 28588 Bùi Thị Diệu Phước 1996 Sinh Viên
103 77290 Phan Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
104 80188 Hoàng Quốc Cường 1992 Kỹ Sư
105 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
106 4005 Đoan Trinh 1990 Cử Nhân
107 38733 Nguyễn Kim Kha 1997 Sinh Viên
108 46322 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
109 58287 Bùi Khánh Duy 1992 Cử Nhân
110 54048 Nguyễn Huỳnh Bảo Khanh 1997 Bằng Khác
111 50255 Trần Thanh Kim Xuyến 1996 Sinh Viên
112 67978 Nguyễn Mai Phương 1987 Sinh Viên
113 68690 Lê Minh Thi 2000 Sinh Viên
114 5060 Nguyễn Văn Vũ 1995 Thạc Sỹ
115 50657 Võ Hồng Thiên Ân 1996 Sinh Viên
116 68852 Nguyễn Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
117 80472 Nguyễn Văn Thoại 2000 Sinh Viên
118 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
119 80741 Lê Diệu Linh 2003 Sinh Viên
120 77919 Phạm Như Huỳnh 2001 Sinh viên sư phạm
121 46687 Nguyễn Thị Kim Thanh 1994 Kỹ Sư
122 43747 Trương Thị Tuyết Nga 1995 Sinh Viên
123 39709 Phan thị loan 1992 Cử Nhân
124 34384 Nguyễn Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
125 83345 Đoàn Lê Anh Thư 2004 Sinh Viên
126 30458 Hoàng Kim Phong 1993 Sinh Viên
127 84709 Nguyễn Minh Thắng 2003 Cử Nhân
128 33040 Lê Thị Thanh Hà 1993 Kỹ Sư
129 80649 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1982 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284954
Your IP: Loading...