• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 39569 Trần Thị Thanh Hương 1990 Giáo Viên
2 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
3 82870 Huỳnh Thị Bích Ngọc 2004 Sinh viên sư phạm
4 61224 Nguyễn Hoàng Thanh Tú 1996 Cử Nhân
5 82847 Phạm Võ Thị Mỹ Lệ 2002 Cử Nhân
6 81244 Nguyễn Ngọc Khánh Linh 2004 Bằng Khác
7 31757 TRƯƠNG THỊ Ý NHI 1993 Cử Nhân
8 30661 Phạm Trọng Tiệp 1988 Cử Nhân
9 34350 Nguyễn Xuân Hưng 1998 Sinh Viên
10 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
11 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
12 31130 Quách Tú Quyên 1985 Giáo Viên
13 80420 Mai Nguyễn Hồng Dương 2001 Sinh Viên
14 79318 Đặng Thị Hoàng Giang 1998 Giáo Viên
15 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
16 33590 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1989 Giáo Viên
17 72742 Bùi Thị Hồng Dương 1997 Giáo Viên
18 49594 Phạm Thanh Phong 1997 Sinh Viên
19 78863 Lê Nguyễn Bảo Thi 1992 Giáo Viên
20 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
21 71185 Lê Tấn Phát 1997 Giáo Viên
22 38209 Đặng Minh Cường 1994 Sinh Viên
23 81497 Cao Nguyễn Nguyễn Trinh 2001 Giáo Viên
24 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
25 21325 TRƯƠNG QUANG THÀNH 0 Cử Nhân
26 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
27 78875 Nguyễn Thị Diễm Hằng 2001 Sinh Viên
28 44418 Nguyễn Duy Nhật 1995 Sinh Viên
29 85313 Lê Lan Hương 2006 Sinh Viên
30 86070 Trần Huỳnh Nhật Thi 2002 Kỹ Sư
31 82223 Phan Văn Khải 2004 Sinh Viên
32 83362 Vũ Duy Hùng 1996 Sinh viên sư phạm
33 84934 Trần Nguyễn Đình Nhân 2004 Sinh Viên
34 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
35 78473 Đinh Minh Cảnh 2000 Sinh Viên
36 46132 Huỳnh Thị Thùy Nhân 1969 Thạc Sỹ
37 52765 Lê Thị Huệ 1997 Sinh viên sư phạm
38 53251 Nguyễn Hữu Thảo Tuấn 1991 Giáo Viên
39 84120 Nguyễn Linh Khanh 2005 Sinh Viên
40 75316 Phạm Thiên Chương 1996 Sinh Viên
41 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
42 56410 Nguyễn Thị Lượng 1998 Sinh Viên
43 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
44 39589 Huỳnh Thiện Toàn 1998 Sinh Viên
45 83974 Đỗ Chiếm Thúy Vinh 1999 Cử Nhân
46 78003 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 1991 Giáo Viên
47 78534 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
48 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Cử Nhân
49 82132 Phạm Thị Trúc Giang 2002 Sinh viên sư phạm
50 31863 Phan thị thu hiền 1992 Sinh Viên
51 86036 Đỗ Thị Ngọc Vân 1999 Cử Nhân
52 37108 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
53 54328 Lê Văn Khương 1997 Sinh Viên
54 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
55 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
56 85893 Trịnh Minh Thư 2006 Sinh Viên
57 84968 THÁI NGỌC TRÂM ANH 2003 Sinh Viên
58 85310 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1989 Giáo Viên
59 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
60 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
61 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
62 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
63 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
64 83953 Ngô Nguyễn Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
65 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
66 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
67 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
68 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
69 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
70 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
71 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
72 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
73 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
74 78471 Trần Xuân Hiếu 1992 Thạc Sỹ
75 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
76 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
77 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
78 67275 Trần Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
79 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
80 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
81 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
82 81632 Lưu Triều Khải 2003 Sinh Viên
83 31840 Nguyễn Thị Thúy Anh 1993 Giáo Viên
84 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
85 55850 Mai Thị Phượng 1993 Giáo Viên
86 84132 Lý Thị Kim Tươi 2003 Sinh Viên
87 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
88 62543 Dương Thị Hằng Nga 1992 Cử Nhân
89 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
90 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
91 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
92 78213 Nguyễn Thiện 1988 Cử nhân sư phạm
93 85135 NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH 1998 Giáo Viên
94 82856 Lê Thị Lệ 2000 Cử Nhân
95 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
96 81280 Lê Ngọc Minh Thiên 2000 Cử Nhân
97 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
98 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
99 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
100 85976 Võ Tấn Hoàng Nhựt 2003 Sinh Viên
101 35475 phạm thị giang 1997 Sinh Viên
102 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
103 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
104 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
105 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
106 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
107 84664 Nguyễn Công Hậu 2005 Sinh Viên
108 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
109 83796 Lâm Thị Kim Tuyền 2003 Sinh Viên
110 56430 Nguyễn Tiến Sơn 1999 Sinh Viên
111 39046 Nguyễn Thị Hồng Huệ 1976 Giáo Viên
112 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
113 54497 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1989 Cử Nhân
114 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
115 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
116 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Cử Nhân
117 72683 Trần Thị Hậu 1995 Cử Nhân
118 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
119 37654 Hoàng Bích Sơn 1997 Sinh Viên
120 75090 Nguyễn Mai Trúc Linh 2000 Sinh Viên
121 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
122 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
123 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
124 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
125 82330 Vũ Hải Phương Nghi 1999 Cử Nhân
126 60021 Hoàng Thị Hà 1996 Sinh Viên
127 85901 Lê Thị Khánh My 2006 Sinh Viên
128 25724 Trần Minh Châu 1992 Giáo Viên
129 82857 Nguyễn Châu Mỹ 2005 Sinh Viên
130 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
131 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Cử Nhân
132 73825 Lý Đức Quang 1999 Cử Nhân
133 81177 Vũ Anh Tuấn 2001 Sinh Viên
134 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
135 80613 Đỗ Trung Hiếu 1999 Kỹ Sư
136 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
137 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
138 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
139 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
140 43654 Hoàng Thị Nguyệt 1997 Sinh Viên
141 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
142 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
143 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
144 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
145 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
146 82667 Trương Thảo Nguyên 2003 Sinh viên sư phạm
147 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
148 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
149 30014 Ông Thị Tuyết Mai 1991 Cử Nhân
150 70551 Phan Nguyễn Yến Lynh 1999 Sinh Viên
151 83837 Nguyễn Thị Thu Thảo 1992 Giáo Viên
152 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
153 81637 Nguyễn Nhất Linh 2003 Cử Nhân
154 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
155 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
156 73894 Võ Phước Toàn 1997 Sinh Viên
157 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
158 85826 Trần Nhã Quyên 2005 Sinh Viên
159 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
160 73283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
161 72261 Hoàng Thị Hương Trà 1995 Cử Nhân
162 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
163 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
164 26794 Dương Thị Hông Nhung 1994 Sinh Viên
165 81687 Lê Thị Hải Yến 2003 Sinh Viên
166 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
167 65073 Lưu Thị Khánh Vy 1999 Sinh Viên
168 73466 Nguyễn Thị Thúy Vi 1998 Giáo Viên
169 34426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1996 Cử Nhân
170 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
171 50492 Nguyễn Vũ Hoàng 1997 Sinh Viên
172 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
173 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
174 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
175 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
176 19516 Võ Ngọc Kiều Trang 1989 Cử Nhân
177 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
178 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
179 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
180 77740 Tăng Thị Thu Hà 2002 Sinh Viên
181 78832 Lê Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
182 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
183 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
184 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
185 30363 Thái Thị Bé Thúy 1992 Cử Nhân
186 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
187 83937 Huỳnh Minh Phú 2003 Sinh Viên
188 59718 Huỳnh Châu Nguyên 1999 Sinh Viên
189 83416 Nguyễn Khánh Ly 1999 Cử Nhân
190 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
191 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
192 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
193 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
194 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
195 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
196 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
197 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
198 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
199 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
200 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
201 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
202 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
203 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
204 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
205 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
206 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
207 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
208 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
209 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
210 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
211 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
212 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
213 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
214 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
215 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
216 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
217 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
218 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
219 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
220 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
221 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
222 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
223 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
224 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
225 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
226 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
227 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
228 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
229 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
230 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
231 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
232 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
233 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
234 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
235 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
236 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
237 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
238 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
239 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
240 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
241 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
242 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
243 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
244 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
245 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
246 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
247 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
248 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
249 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
250 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
251 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
252 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
253 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
254 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
255 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
256 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
257 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
258 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
259 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
260 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
261 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
262 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
263 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
264 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
265 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
266 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
267 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
268 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
269 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
270 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
271 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
272 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
273 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
274 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
275 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
276 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281041
Your IP: Loading...