• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
2 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
3 83719 Châu Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
4 71694 Đặng Trần An Quốc 1993 Kỹ Sư
5 85467 Huỳnh Lê Bảo Nhi 2000 Cử Nhân
6 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
7 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
8 66249 Nguyễn Trần Mai Phương 2000 Sinh Viên
9 75838 Lê Hoàng Minh 1960 Giáo Viên
10 75821 LÊ THỊ HÀ 1995 Cử nhân sư phạm
11 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
12 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
13 78830 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ 2000 Sinh Viên
14 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
15 78959 Lê Nhân Ái 1998 Sinh Viên
16 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
17 71955 Nguyễn Thị Thu Quyên 2001 Sinh viên sư phạm
18 75195 Lê Thị Hoài 1995 Giáo Viên
19 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
20 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
21 83712 Nguyễn Thị Thanh Sương 1976 Giáo Viên
22 55492 Le van hung 1982 Cử nhân sư phạm
23 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
24 28838 Trần Dung 1985 Cử Nhân
25 83427 Hồ Hồng Mỵ 1992 Cử nhân sư phạm
26 63787 Lê Vy 2000 Sinh Viên
27 71559 Bùi Thị Thanh Linh 1995 Giáo Viên
28 83916 Lê Huyền Trân 2004 Sinh Viên
29 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
30 81860 Vũ Lâm Huyền Trang 2003 Sinh Viên
31 48970 PHAM THI THU HANG 1990 Giáo Viên
32 83818 Nguyễn Thị Thanh Lan 1998 Thạc Sỹ
33 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
34 84370 Ngô Đình Tú 2003 Cử Nhân
35 77336 Võ Thị Hải Yến 2001 Sinh Viên
36 37421 Bùi Thị Kim Yến 1992 Giáo Viên
37 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
38 81613 Hồ Nữ Hồng Linh 2004 Sinh Viên
39 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
40 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
41 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
42 84915 Phan Thị Thanh Huyền 2002 Sinh Viên
43 84318 Nguyễn Thị Thúy Kiều 2003 Sinh Viên
44 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
45 83623 Trần Văn Hưng 2005 Sinh Viên
46 84962 Nguyễn Huỳnh Khả Ái 2005 Sinh Viên
47 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
48 81429 Nguyễn Thị Hạnh Phương 2002 Sinh viên sư phạm
49 74994 Nguyễn Ái Nguyệt 2000 Cử Nhân
50 73762 Hồ Thị Dạ Sương 1995 Cử Nhân
51 74030 Mai Hoàng Vũ 1991 Sinh Viên
52 83956 Nguyễn Thục Nghi 2003 Sinh Viên
53 77748 Lê hạ vi 1994 Cử Nhân
54 85031 Nguyễn Thị Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
55 76612 Bùi Thị Tố Uyên 2000 Sinh Viên
56 82470 Nguyễn Thanh Hùng 1993 Giáo Viên
57 81756 Lê Thị Hà Chi 2003 Sinh Viên
58 83717 Lê Văn Tâm 1996 Cử nhân sư phạm
59 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
60 63352 Ngô Thị Thanh Hiền 1999 Sinh Viên
61 42973 Phạm Thị Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
62 80838 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 2001 Sinh Viên
63 84660 Nguyễn Ngọc Anh Thư 2000 Sinh Viên
64 82163 Nguyễn Ngọc Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
65 85948 Nguyễn Lan Anh 2002 Sinh Viên
66 63687 Nguyễn Xuân Y 1998 Sinh Viên
67 85007 Nguyễn Phúc Thiện 2004 Sinh Viên
68 78590 Nguyễn Thục Trinh 2000 Sinh Viên
69 83612 Hoàng Thị Tâm 1989 Giáo Viên
70 73878 Nguyễn Thị Hồng Phương 1996 Cử Nhân
71 61754 Lê Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
72 71678 Trần Thị Thảo Vi 1999 Sinh Viên
73 2638 Trần Hoàng Khánh Ngân 1990 Giáo Viên
74 85949 Huỳnh Lê Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
75 77538 Nguyễn Huỳnh Tấn Tài 2002 Sinh Viên
76 82531 Nguyễn Thuỳ Linh 2003 Sinh viên sư phạm
77 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
78 49144 Nguyễn Thị Kim Sa 1997 Cử Nhân
79 22854 Nguyễn Thị Phương Hồng 1984 Giáo Viên
80 85982 Huỳnh Nguyễn Khánh Hạ 2005 Sinh Viên
81 66359 Mai Thị Hồng 1995 Giáo Viên
82 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
83 82325 Phan Thủy 1982 Thạc Sỹ
84 56488 Đỗ Quang Đức 1999 Sinh Viên
85 43423 Lê Văn Đức 1998 Sinh Viên
86 58994 TRƯƠNG THỊ THANH 1999 Sinh Viên
87 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
88 54467 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1997 Sinh Viên
89 70994 Trần Ái Linh 1996 Giáo Viên
90 29542 Lê Thị Thanh Thắm 1991 Cử Nhân
91 80670 Lương Ngọc Thu Hà 2000 Giáo Viên
92 44662 Trần Gia Thu 1965 Giáo Viên
93 82331 Vuong 1987 Cử Nhân
94 46283 Huỳnh Loan Thảo 1997 Sinh Viên
95 81923 Nguyễn Thị Vân 1993 Giáo Viên
96 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
97 77734 Võ Hiền Diệu Ly 2002 Sinh Viên
98 81172 Đào Thị Chinh 1993 Giáo Viên
99 82419 Trương Yến Nhi 2003 Sinh viên sư phạm
100 81290 Vũ Quang Thành 2001 Cử Nhân
101 51193 Nguyễn Thị Mai Lan 1996 Sinh Viên
102 81625 Đỗ Thị Hồng Ngọc 2000 Cử Nhân
103 84336 Nguyễn Thị Khánh Ngọc 2003 Sinh Viên
104 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
105 68163 Hoàng Kim Thanh 1964 Giáo Viên
106 83812 Đặng Cao Sang 1998 Cử Nhân
107 63767 Quách Gia Ân 2000 Sinh viên sư phạm
108 84312 Trần Phương Thùy 2004 Sinh Viên
109 27629 Tôn Nữ Vinh 1994 Sinh Viên
110 29719 Trương Thảo Linh 1995 Sinh Viên
111 83615 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 1997 Cử Nhân
112 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
113 81617 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Giáo Viên
114 81257 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
115 81326 Nguyễn Thị Tha 1986 Giáo Viên
116 82705 Nguyễn Bá Thức 2001 Sinh Viên
117 63316 Phạm Trung Anh 1994 Thạc Sỹ
118 70173 Trần Hoàng Phúc 1995 Giáo Viên
119 55163 Nguyễn Văn Thi 1988 Giáo Viên
120 84842 Phạm Quốc Việt 2005 Sinh Viên
121 54761 Nguyễn Thị Hạnh Nhân 1997 Cử Nhân
122 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
123 38885 Bùi Thị Khuyên 1989 Giáo Viên
124 84325 Nguyễn Hoàng Nhân 2003 Sinh Viên
125 63840 Nguyễn Thị Hậu 1992 Giáo Viên
126 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
127 84588 Nguyễn Ngọc Thi 2003 Sinh Viên
128 26594 Nguyễn Văn Tám 1989 Giáo Viên
129 83866 Nguyễn Bảo Hân 1999 Giáo Viên
130 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
131 81136 Nguyen Quốc Dũng 1989 Giáo Viên
132 83914 Nguyễn Thị Kim Hòa 2004 Sinh Viên
133 82762 Trần Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
134 78817 Phạm Nguyễn Cao Duy 2000 Sinh Viên
135 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
136 20321 Nguyễn Đăng Anh Vũ 1992 Sinh Viên
137 82361 Trần Hồng Thuận 1980 Giáo Viên
138 44316 LIêu Bảo Yến 1997 Sinh Viên
139 64594 Lê Nguyễn Ngọc Trai 1995 Giáo Viên
140 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
141 77719 Lê Thị Bảo Trân 2002 Sinh Viên
142 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Cử Nhân
143 62482 Lê Thúy Ái 1999 Sinh Viên
144 41055 Đỗ Phan Mạnh Hùng 1993 Sinh Viên
145 39051 Đoàn minh trung 1997 Sinh Viên
146 44493 Trần Thị Thuần Nhẫn 1970 Giáo Viên
147 63427 Cù Thị Tuyết 1981 Giáo Viên
148 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
149 85978 Lý Tuyết Vy 2004 Sinh Viên
150 84038 Nguyễn Thị Trà Giang 2004 Sinh Viên
151 85911 Sơn Thị Ngọc Thúy 2004 Sinh Viên
152 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
153 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
154 71332 Đỗ Khắc Sáng 2001 Sinh Viên
155 82821 Sú Minh Luân 2003 Sinh Viên
156 71151 Phạm Thị Huyền Vy 1997 Cử nhân sư phạm
157 77283 Phạm Đức Lương 1999 Sinh Viên
158 63862 Phạm Minh Tuấn 1992 Giáo Viên
159 72836 Hồ Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
160 76900 Ngô Trần Xuân Hạnh 2001 Cử nhân sư phạm
161 63781 Nguyễn Thị Kim Diễn 1991 Cử Nhân
162 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
163 34194 Nguyễn Hoàng Thảo 1997 Giáo Viên
164 61988 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Giáo Viên
165 73925 Võ Đức Việt 1971 Giáo Viên
166 83900 Mai Thị Thảo 2001 Giáo Viên
167 69939 Châu Thị Tuyết Trinh 1992 Bằng Khác
168 37039 Đỗ Thị Út Quyên 1997 Sinh Viên
169 75839 Nguyễn Thị Luyến 1981 Giáo Viên
170 75639 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Cử Nhân
171 69439 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
172 81539 NGUYỄN THỊ KIỀU MỸ 1989 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266807
Your IP: Loading...