• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 37534 Nguyễn Thị Tú Trinh 1996 Sinh Viên
2 50822 Nguyễn Thị Diểm Loan 1996 Sinh Viên
3 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
4 65443 Võ Minh Hoà 1997 Sinh Viên
5 52141 Nguyễn Thị Thuận 1997 Sinh Viên
6 53205 Đặng Thị Thương 1998 Sinh Viên
7 19403 Lê Thị Bé Thảo 1991 Cử Nhân
8 69346 Trần Thị Diệu Hoà 1988 Sinh Viên
9 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
10 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
11 85997 Võ Thuỵ Ngân Hà 2000 Sinh Viên
12 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
13 61685 Nguyễn Thị Thu Chuyên 1999 Sinh viên sư phạm
14 30296 Đặng Viết Thùy Uyên 1995 Sinh Viên
15 64233 Lê Thùy Dương 2000 Sinh Viên
16 66786 Tạ Thanh Phát 1999 Sinh Viên
17 64449 Trần mạnh hùng 1983 Thạc Sỹ
18 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
19 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
20 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
21 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
22 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
23 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
24 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
25 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
26 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
27 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
28 28847 Hoàng Thị THùy Vân 1996 Sinh Viên
29 66528 Lê Văn Hoàng 2000 Sinh Viên
30 70417 Huỳnh Thu Tiến 2000 Giáo Viên
31 54752 Trần Thị Thảo Ny 1999 Sinh Viên
32 21136 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1988 Giáo Viên
33 66889 Vũ Thị Thảo Nguyên 2000 Sinh Viên
34 22745 Hà Đặng Phương Thảo 1992 Sinh Viên
35 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
36 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
37 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
38 53669 Nguyễn Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
39 84233 Nguyễn Phạm Lan Anh 2005 Sinh Viên
40 51371 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
41 37512 Nguyễn Thủy Tiên 1998 Sinh Viên
42 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
43 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
44 65533 Lê Mỹ Nhi 2000 Sinh Viên
45 56124 Vũ Văn Sơn 1999 Sinh Viên
46 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
47 49288 Nguyễn Đoàn Minh Châu 1991 Cử nhân sư phạm
48 58182 Nguyễn Tôn Nữ Thanh Thanh 1993 Cử Nhân
49 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
50 53586 Trần Văn Long 1998 Sinh Viên
51 24082 Trần Mỹ Linh 1995 Cử Nhân
52 54147 Lê Thị Huyền Anh 1998 Sinh Viên
53 38372 Nguyễn Ngọc Thy 1979 Giáo Viên
54 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
55 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
56 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
57 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
58 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
59 49020 Lê Duy Khương 1998 Sinh Viên
60 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
61 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
62 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
63 53522 Nguyễn Hoàng Trà My 1999 Sinh Viên
64 67012 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
65 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
66 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
67 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
68 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
69 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
70 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
71 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
72 61629 Huỳnh Thị Ánh Tuyết 1999 Sinh Viên
73 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
74 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
75 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
76 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
77 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
78 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
79 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
80 37339 Nguyễn Hoàng Kim Yến Nhi 1996 Sinh Viên
81 65065 Lê Minh Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
82 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
83 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
84 66628 Lê Thị Lệ Huyền 1997 Sinh Viên
85 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
86 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
87 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
88 59872 Trần Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
89 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
90 61444 Đỗ Văn Sỷ 1999 Sinh Viên
91 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
92 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
93 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
94 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
95 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
96 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
97 49757 Nguyễn Văn Vững 1993 Cử nhân sư phạm
98 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
99 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
100 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
101 48074 Danh Văn Lâm 1986 Giáo Viên
102 65406 Phan Ngọc Phương Anh 2000 Sinh Viên
103 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
104 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
105 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
106 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
107 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
108 27628 Lê Thị Cẩm Tú 1980 Giáo Viên
109 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
110 26035 Trần Thị Hiền 1992 Cử Nhân
111 30499 Trần Quốc Thái 1985 Giáo Viên
112 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
113 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
114 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
115 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
116 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
117 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
118 65963 Cao Hồng Chiến 1996 Sinh Viên
119 26862 Huỳnh thị Phương 1990 Sinh Viên
120 60889 Lê Thị Trúc Linh 1998 Sinh Viên
121 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
122 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
123 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
124 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
125 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
126 29467 Phạm Quí An 1991 Sinh Viên
127 65819 Lương Thị Mai Huyền 1999 Sinh Viên
128 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
129 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
130 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
131 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
132 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
133 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
134 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
135 48776 Lê tiến Dũng 1993 Sinh Viên
136 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
137 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
138 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
139 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
140 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
141 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
142 39199 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1991 Cử Nhân
143 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
144 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
145 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
146 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
147 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
148 3278 Trương Quang Thái 1986 Cử Nhân
149 38747 Lê Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
150 1492 chau quang quyen 1990 Giáo Viên
151 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
152 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
153 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
154 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
155 64558 Nguyễn Thị Huế 1994 Cử nhân sư phạm
156 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
157 67111 Ngô Thùy Trang 1999 Sinh Viên
158 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
159 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
160 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
161 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
162 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
163 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
164 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
165 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
166 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
167 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
168 60926 Nguyễn Thị Ngọc Diễn 1999 Sinh Viên
169 65964 Phạm Trần Kim Thanh 1997 Sinh Viên
170 38247 Phùng thị thúy quỳnh 1998 Sinh Viên
171 60830 Nguyễn Hoài Xuân Tú 1996 Giáo Viên
172 46716 Phạm Thanh Đại 1988 Thạc Sỹ
173 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
174 5420 Hồ Thị Kim 1992 Sinh Viên
175 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
176 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
177 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
178 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
179 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
180 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
181 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
182 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867710
Your IP : 216.73.216.190