• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
2 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
3 67076 Phan Thị Thảo Hiền 1999 Sinh Viên
4 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
5 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
6 46048 Dương Vũ Mạnh Duy 1994 Giáo Viên
7 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
8 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
9 33561 Nguyễn Tấn Khương 1993 Cử Nhân
10 34359 PHÙNG LIÊN HIỆP 1993 Cử Nhân
11 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
12 79540 Kiều Phương Ngân 2001 Sinh Viên
13 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
14 68602 Lê Thị Ngọc Huyền 1993 Thạc Sỹ
15 32869 Kim thị dư 1994 Cử Nhân
16 66178 Phan Vũ Phương 1998 Sinh Viên
17 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
18 64374 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 2000 Sinh Viên
19 64569 Nguyễn Tuấn Nam 1999 Sinh Viên
20 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
21 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
22 63172 Lư Tuấn HOA 2000 Sinh viên sư phạm
23 65137 Nguyễn Thị Mỹ Nhi 1990 Giáo Viên
24 64533 Nguyễn Thị Linh 1999 Sinh Viên
25 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
26 29384 Trần Thị Thu Hồng 1992 --
27 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
28 53674 Võ Thị Mai Thanh 1981 Giáo Viên
29 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
30 66673 Hồ Thị Ngọc Trâm 1998 Sinh Viên
31 58908 Nguyễn Thị Nhật Linh 1986 Cử Nhân
32 64291 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
33 69585 Phạm Thị Hoài 1994 Cử Nhân
34 49708 Phạm Ngọc Châu 1997 Sinh viên sư phạm
35 33101 Phạm Trí Nhất 1990 Cử Nhân
36 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
37 49585 TA THI CHINH 1994 Sinh viên sư phạm
38 50657 Võ Hồng Thiên Ân 1996 Sinh Viên
39 58233 Nguyễn Việt Pha Lê 1994 Sinh Viên
40 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
41 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
42 33378 Võ Minh Tuyến Em 1984 Kỹ Sư
43 36078 Nguyễn Thị Nhi 1990 Kỹ Sư
44 64101 Đỗ Quốc Vũ 1995 Cử Nhân
45 48095 Trần Thị Diệu Ni 1980 Giáo Viên
46 42645 Ngô Tùng Phiên 1990 Kỹ Sư
47 64869 Lê Thị Hồng Thi 1998 Sinh Viên
48 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
49 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
50 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
51 46883 Đinh Hữu Phương 1985 Giáo Viên
52 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
53 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
54 47847 Đinh Thị Ngọc Quyên 1992 Giáo Viên
55 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
56 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
57 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
58 29666 Nguyễn Huế Tiên 1989 Giáo Viên
59 84209 Ngô Thị Như Huỳnh 2003 Sinh Viên
60 33018 Trần Nguyễn Thanh Tuyền 1994 Cử Nhân
61 60253 Lê Công Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
62 83345 Đoàn Lê Anh Thư 2004 Sinh Viên
63 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
64 51455 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
65 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
66 30671 Nguyễn Thị Thảo 1988 Giáo Viên
67 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
68 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
69 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
70 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
71 64467 Nguyễn Quốc Dương 2000 Sinh Viên
72 54084 Lâm Văn Đông 1987 Thạc Sỹ
73 68322 Trần Thị Hạnh Nhựt 1996 Giáo Viên
74 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
75 64636 Võ Tường Vy 2000 Sinh Viên
76 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
77 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
78 65816 Phạm Thành Trung 1991 Cử Nhân
79 55906 Cao Thị Kim Loan 1999 Sinh Viên
80 84290 Nguyễn Thị Ngọc Linh 2005 Sinh Viên
81 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
82 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
83 40748 Đặng Văn Lâm 1983 Giáo Viên
84 76779 Lê Thùy Dương 2002 Sinh Viên
85 55401 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1998 Sinh Viên
86 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
87 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
88 67407 Lê Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
89 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
90 56154 Đinh Thị Hoài Thương 1999 Sinh Viên
91 33328 Lê Võ Ngọc Thảo 1997 Sinh Viên
92 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
93 34878 Nguyễn Thị Bình 1995 Sinh Viên
94 60159 Lê Thị Tuyết Anh 1990 Giáo Viên
95 65284 Đỗ Văn Sáu 1973 Giáo Viên
96 65908 Nguyễn Minh Tuyền 1995 Cử Nhân
97 46764 Đỗ Thanh Viên 1989 Giáo Viên
98 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
99 67773 Lê Thị Huệ 1999 Sinh Viên
100 62311 Lương Mai Thanh Thư 2000 Sinh Viên
101 43706 Dương Thị Kim Cúc 1996 Sinh Viên
102 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
103 61816 Nguyễn Thùy Linh 1990 Cử nhân sư phạm
104 27192 Lê Thị Hà Thanh 1994 Kỹ Sư
105 49801 Phạm Thị Thành Đạt 1994 Giáo Viên
106 53209 Phạm Thị Thanh Phố 1993 Cử nhân sư phạm
107 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
108 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
109 49561 Vũ Thị Yến 1993 Cử Nhân
110 68577 Đoàn Thị Vân Anh 1993 Giáo Viên
111 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
112 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
113 61435 Nguyễn Xuân Bích 1999 Sinh viên sư phạm
114 65712 Đào Thị Diệu Oanh 1999 Sinh Viên
115 65057 Nguyễn Thị Nguyên 1995 Giáo Viên
116 32780 Nguyễn Hoàng Huy Hải 1979 Cử Nhân
117 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
118 44813 Cao Nhật Tuấn 1993 Thạc Sỹ
119 69502 Mai Quế Trân 2000 Sinh Viên
120 71429 Trương Bảo Nam 2000 Sinh Viên
121 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
122 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
123 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
124 65223 Phan Sỹ Công 1993 Giáo Viên
125 50317 Trần Thuý Hoài Thương 1995 Sinh viên sư phạm
126 69636 Nguyễn Vĩnh Tú 1973 Giáo Viên
127 48101 Nguyễn Quỳnh Ngân 1993 Kỹ Sư
128 53648 Lê Thuỳ Linh 1999 Sinh Viên
129 62971 Trần Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
130 61963 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
131 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
132 44022 Lê Văn Luýt 1992 Giáo Viên
133 69109 Lê Thị Ngọc 1997 Cử Nhân
134 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
135 58265 Ngô Thị Kiều Khanh 1995 Kỹ Sư
136 67324 Trần Ngọc Yến Nhi 1998 Giáo Viên
137 44919 Nguyễn Quỳnh Giang 1998 Sinh Viên
138 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
139 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
140 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
141 49578 Nguyễn Lâm Trúc Phương 1994 Cử Nhân
142 48648 Nguyễn Thị Kiều Trang 1991 Cử nhân sư phạm
143 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
144 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
145 62145 Huỳnh thị trúc quyến 1999 Sinh Viên
146 53362 Đỗ Anh Tuấn 1990 Kỹ Sư
147 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
148 37480 Đặng Thị Bích Phượng 1996 Sinh Viên
149 58546 Nguyễn Thị Lệ Phương 1998 Sinh Viên
150 65980 Phạm Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
151 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
152 50466 Nguyễn Ngọc Phương Trang 1999 Sinh Viên
153 2024 Cao Thế Thiên Trà 1987 Giáo Viên
154 42229 Nguyễn Hoài Nam 1996 Sinh Viên
155 48370 Nguyễn Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
156 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
157 28333 Nguyễn Thị Tâm 1978 Giáo Viên
158 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
159 53523 Thái Thị Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
160 62602 Nguyễn Thị Thu Phương 1999 Sinh Viên
161 49111 Phạm Ngọc Tuyến 1995 Sinh viên sư phạm
162 41699 Nguyễn Văn Phú 1996 Sinh Viên
163 58522 Lê Văn Doanh 1991 Cử Nhân
164 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
165 50775 Nguyễn Mai Thiên Vân 1989 Giáo Viên
166 34647 Nguyễn Thị Kim Thoa 1990 Cử Nhân
167 63140 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92888607
Your IP : 216.73.216.42