• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
2 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
3 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Sinh Viên
4 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
5 48302 Trần Thị Thanh Tâm 1993 Giáo Viên
6 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
7 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
8 67076 Phan Thị Thảo Hiền 1999 Sinh Viên
9 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
10 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
11 46048 Dương Vũ Mạnh Duy 1994 Giáo Viên
12 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
13 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
14 33561 Nguyễn Tấn Khương 1993 Cử Nhân
15 34359 PHÙNG LIÊN HIỆP 1993 Cử Nhân
16 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
17 79540 Kiều Phương Ngân 2001 Sinh Viên
18 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
19 68602 Lê Thị Ngọc Huyền 1993 Thạc Sỹ
20 32869 Kim thị dư 1994 Cử Nhân
21 66178 Phan Vũ Phương 1998 Sinh Viên
22 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
23 64374 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 2000 Sinh Viên
24 64569 Nguyễn Tuấn Nam 1999 Sinh Viên
25 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
26 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
27 63172 Lư Tuấn HOA 2000 Sinh viên sư phạm
28 65137 Nguyễn Thị Mỹ Nhi 1990 Giáo Viên
29 64533 Nguyễn Thị Linh 1999 Sinh Viên
30 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
31 29384 Trần Thị Thu Hồng 1992 --
32 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
33 53674 Võ Thị Mai Thanh 1981 Giáo Viên
34 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
35 66673 Hồ Thị Ngọc Trâm 1998 Sinh Viên
36 58908 Nguyễn Thị Nhật Linh 1986 Cử Nhân
37 64291 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
38 69585 Phạm Thị Hoài 1994 Cử Nhân
39 49708 Phạm Ngọc Châu 1997 Sinh viên sư phạm
40 33101 Phạm Trí Nhất 1990 Cử Nhân
41 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
42 49585 TA THI CHINH 1994 Sinh viên sư phạm
43 50657 Võ Hồng Thiên Ân 1996 Sinh Viên
44 58233 Nguyễn Việt Pha Lê 1994 Sinh Viên
45 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
46 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
47 33378 Võ Minh Tuyến Em 1984 Kỹ Sư
48 36078 Nguyễn Thị Nhi 1990 Kỹ Sư
49 64101 Đỗ Quốc Vũ 1995 Cử Nhân
50 48095 Trần Thị Diệu Ni 1980 Giáo Viên
51 42645 Ngô Tùng Phiên 1990 Kỹ Sư
52 64869 Lê Thị Hồng Thi 1998 Sinh Viên
53 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
54 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
55 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
56 46883 Đinh Hữu Phương 1985 Giáo Viên
57 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
58 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
59 47847 Đinh Thị Ngọc Quyên 1992 Giáo Viên
60 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
61 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
62 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
63 29666 Nguyễn Huế Tiên 1989 Giáo Viên
64 84209 Ngô Thị Như Huỳnh 2003 Sinh Viên
65 33018 Trần Nguyễn Thanh Tuyền 1994 Cử Nhân
66 60253 Lê Công Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
67 83345 Đoàn Lê Anh Thư 2004 Sinh Viên
68 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
69 51455 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
70 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
71 30671 Nguyễn Thị Thảo 1988 Giáo Viên
72 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
73 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
74 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
75 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
76 64467 Nguyễn Quốc Dương 2000 Sinh Viên
77 54084 Lâm Văn Đông 1987 Thạc Sỹ
78 68322 Trần Thị Hạnh Nhựt 1996 Giáo Viên
79 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
80 64636 Võ Tường Vy 2000 Sinh Viên
81 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
82 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
83 65816 Phạm Thành Trung 1991 Cử Nhân
84 55906 Cao Thị Kim Loan 1999 Sinh Viên
85 84290 Nguyễn Thị Ngọc Linh 2005 Sinh Viên
86 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
87 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
88 40748 Đặng Văn Lâm 1983 Giáo Viên
89 76779 Lê Thùy Dương 2002 Sinh Viên
90 55401 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1998 Sinh Viên
91 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
92 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
93 67407 Lê Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
94 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
95 56154 Đinh Thị Hoài Thương 1999 Sinh Viên
96 33328 Lê Võ Ngọc Thảo 1997 Sinh Viên
97 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
98 34878 Nguyễn Thị Bình 1995 Sinh Viên
99 60159 Lê Thị Tuyết Anh 1990 Giáo Viên
100 65284 Đỗ Văn Sáu 1973 Giáo Viên
101 65908 Nguyễn Minh Tuyền 1995 Cử Nhân
102 46764 Đỗ Thanh Viên 1989 Giáo Viên
103 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
104 67773 Lê Thị Huệ 1999 Sinh Viên
105 62311 Lương Mai Thanh Thư 2000 Sinh Viên
106 43706 Dương Thị Kim Cúc 1996 Sinh Viên
107 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
108 61816 Nguyễn Thùy Linh 1990 Cử nhân sư phạm
109 27192 Lê Thị Hà Thanh 1994 Kỹ Sư
110 49801 Phạm Thị Thành Đạt 1994 Giáo Viên
111 53209 Phạm Thị Thanh Phố 1993 Cử nhân sư phạm
112 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
113 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
114 49561 Vũ Thị Yến 1993 Cử Nhân
115 68577 Đoàn Thị Vân Anh 1993 Giáo Viên
116 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
117 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
118 61435 Nguyễn Xuân Bích 1999 Sinh viên sư phạm
119 65712 Đào Thị Diệu Oanh 1999 Sinh Viên
120 65057 Nguyễn Thị Nguyên 1995 Giáo Viên
121 32780 Nguyễn Hoàng Huy Hải 1979 Cử Nhân
122 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
123 44813 Cao Nhật Tuấn 1993 Thạc Sỹ
124 69502 Mai Quế Trân 2000 Sinh Viên
125 71429 Trương Bảo Nam 2000 Sinh Viên
126 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
127 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
128 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
129 65223 Phan Sỹ Công 1993 Giáo Viên
130 50317 Trần Thuý Hoài Thương 1995 Sinh viên sư phạm
131 69636 Nguyễn Vĩnh Tú 1973 Giáo Viên
132 48101 Nguyễn Quỳnh Ngân 1993 Kỹ Sư
133 53648 Lê Thuỳ Linh 1999 Sinh Viên
134 62971 Trần Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
135 61963 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
136 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
137 44022 Lê Văn Luýt 1992 Giáo Viên
138 69109 Lê Thị Ngọc 1997 Cử Nhân
139 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
140 58265 Ngô Thị Kiều Khanh 1995 Kỹ Sư
141 67324 Trần Ngọc Yến Nhi 1998 Giáo Viên
142 44919 Nguyễn Quỳnh Giang 1998 Sinh Viên
143 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
144 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
145 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
146 49578 Nguyễn Lâm Trúc Phương 1994 Cử Nhân
147 48648 Nguyễn Thị Kiều Trang 1991 Cử nhân sư phạm
148 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
149 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
150 62145 Huỳnh thị trúc quyến 1999 Sinh Viên
151 53362 Đỗ Anh Tuấn 1990 Kỹ Sư
152 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
153 37480 Đặng Thị Bích Phượng 1996 Sinh Viên
154 58546 Nguyễn Thị Lệ Phương 1998 Sinh Viên
155 65980 Phạm Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
156 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
157 50466 Nguyễn Ngọc Phương Trang 1999 Sinh Viên
158 2024 Cao Thế Thiên Trà 1987 Giáo Viên
159 42229 Nguyễn Hoài Nam 1996 Sinh Viên
160 48370 Nguyễn Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
161 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
162 28333 Nguyễn Thị Tâm 1978 Giáo Viên
163 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
164 53523 Thái Thị Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
165 62602 Nguyễn Thị Thu Phương 1999 Sinh Viên
166 49111 Phạm Ngọc Tuyến 1995 Sinh viên sư phạm
167 41699 Nguyễn Văn Phú 1996 Sinh Viên
168 58522 Lê Văn Doanh 1991 Cử Nhân
169 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
170 50775 Nguyễn Mai Thiên Vân 1989 Giáo Viên
171 34647 Nguyễn Thị Kim Thoa 1990 Cử Nhân
172 63140 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92888607
Your IP : 216.73.216.42