• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 37014 Hà Ngọc Lương 1994 Giáo Viên
2 53403 Nguyễn Thị Huyền Trang 1994 Cử Nhân
3 34705 Nguyễn Lương Minh Ngọc 1997 Sinh Viên
4 4801 Nguyễn Quỳnh Hải Yến 1993 Sinh Viên
5 36686 Huynh Thi chau tuyen 1982 Giáo Viên
6 37271 nguyễn quang sang 1997 Sinh Viên
7 36788 Phan Ngọc Đỗ Quyên 1996 Sinh Viên
8 62303 Mai Hương 2000 Sinh Viên
9 86009 Đặng Bá Phước 2000 Giáo Viên
10 59638 Đặng Thị Quyên 1995 Cử Nhân
11 61522 TRẦN NGỌC ÁNH 1996 Cử nhân sư phạm
12 85809 TRỊNH THỊ PHƯƠNG ANH 2005 Sinh Viên
13 65083 Nguyễn Đoàn Phương Thảo 1999 Sinh Viên
14 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
15 60922 Phạm Thị Hà 1990 Cử Nhân
16 68337 Nguyễn Lê Minh Tiến 1997 Cử Nhân
17 41016 Lê Thái Diễm Thuý 1993 Cử Nhân
18 37552 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 1997 Sinh Viên
19 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
20 37474 Nguyễn Phương Quỳnh 1997 Sinh Viên
21 57481 Đào Thị Ngọc Bích 1999 Sinh Viên
22 80955 Trần Thị Thuý Phượng 1988 Giáo Viên
23 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
24 62349 Nguyễn Thị Hà Nhi 1999 Sinh Viên
25 36096 huỳnh thị mỹ linh 1993 Cử Nhân
26 65044 Phùng Văn Thuỷ 2000 Sinh Viên
27 85187 Lê Tấn Trúc 2006 Sinh Viên
28 73448 Đặng Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
29 55313 Lê Thị Bảo Thoa 1996 Sinh Viên
30 64077 Hồ Thị Nhật Hạ 1994 Cử Nhân
31 40919 Trần Hải Hà 1991 Giáo Viên
32 37735 Nguyễn Văn Lin 1995 Sinh Viên
33 52860 Nguyễn Thị Xuân Vui 1993 Giáo Viên
34 60183 Nguyễn Thị Hương Giang 1997 Sinh Viên
35 66871 Huỳnh Thanh Tùng 1993 Cử Nhân
36 50328 Nguyễn Thành Đạt 1997 Sinh Viên
37 37534 Nguyễn Thị Tú Trinh 1996 Sinh Viên
38 50822 Nguyễn Thị Diểm Loan 1996 Sinh Viên
39 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
40 65443 Võ Minh Hoà 1997 Sinh Viên
41 52141 Nguyễn Thị Thuận 1997 Sinh Viên
42 53205 Đặng Thị Thương 1998 Sinh Viên
43 19403 Lê Thị Bé Thảo 1991 Cử Nhân
44 69346 Trần Thị Diệu Hoà 1988 Sinh Viên
45 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
46 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
47 85997 Võ Thuỵ Ngân Hà 2000 Sinh Viên
48 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
49 61685 Nguyễn Thị Thu Chuyên 1999 Sinh viên sư phạm
50 30296 Đặng Viết Thùy Uyên 1995 Sinh Viên
51 64233 Lê Thùy Dương 2000 Sinh Viên
52 66786 Tạ Thanh Phát 1999 Sinh Viên
53 64449 Trần mạnh hùng 1983 Thạc Sỹ
54 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
55 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
56 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
57 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
58 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
59 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
60 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
61 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
62 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
63 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
64 28847 Hoàng Thị THùy Vân 1996 Sinh Viên
65 66528 Lê Văn Hoàng 2000 Sinh Viên
66 70417 Huỳnh Thu Tiến 2000 Giáo Viên
67 54752 Trần Thị Thảo Ny 1999 Sinh Viên
68 21136 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1988 Giáo Viên
69 66889 Vũ Thị Thảo Nguyên 2000 Sinh Viên
70 22745 Hà Đặng Phương Thảo 1992 Sinh Viên
71 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
72 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
73 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
74 53669 Nguyễn Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
75 84233 Nguyễn Phạm Lan Anh 2005 Sinh Viên
76 51371 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
77 37512 Nguyễn Thủy Tiên 1998 Sinh Viên
78 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
79 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
80 65533 Lê Mỹ Nhi 2000 Sinh Viên
81 56124 Vũ Văn Sơn 1999 Sinh Viên
82 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
83 49288 Nguyễn Đoàn Minh Châu 1991 Cử nhân sư phạm
84 58182 Nguyễn Tôn Nữ Thanh Thanh 1993 Cử Nhân
85 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
86 53586 Trần Văn Long 1998 Sinh Viên
87 24082 Trần Mỹ Linh 1995 Cử Nhân
88 54147 Lê Thị Huyền Anh 1998 Sinh Viên
89 38372 Nguyễn Ngọc Thy 1979 Giáo Viên
90 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
91 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
92 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
93 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
94 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
95 49020 Lê Duy Khương 1998 Sinh Viên
96 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
97 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
98 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
99 53522 Nguyễn Hoàng Trà My 1999 Sinh Viên
100 67012 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
101 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
102 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
103 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
104 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
105 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
106 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
107 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
108 61629 Huỳnh Thị Ánh Tuyết 1999 Sinh Viên
109 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
110 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
111 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
112 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
113 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
114 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
115 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
116 37339 Nguyễn Hoàng Kim Yến Nhi 1996 Sinh Viên
117 65065 Lê Minh Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
118 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
119 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
120 66628 Lê Thị Lệ Huyền 1997 Sinh Viên
121 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
122 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
123 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
124 59872 Trần Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
125 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
126 61444 Đỗ Văn Sỷ 1999 Sinh Viên
127 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
128 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
129 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
130 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
131 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
132 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
133 49757 Nguyễn Văn Vững 1993 Cử nhân sư phạm
134 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
135 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
136 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
137 48074 Danh Văn Lâm 1986 Giáo Viên
138 65406 Phan Ngọc Phương Anh 2000 Sinh Viên
139 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
140 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
141 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
142 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
143 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
144 27628 Lê Thị Cẩm Tú 1980 Giáo Viên
145 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
146 26035 Trần Thị Hiền 1992 Cử Nhân
147 30499 Trần Quốc Thái 1985 Giáo Viên
148 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
149 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
150 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
151 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
152 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
153 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
154 65963 Cao Hồng Chiến 1996 Sinh Viên
155 26862 Huỳnh thị Phương 1990 Sinh Viên
156 60889 Lê Thị Trúc Linh 1998 Sinh Viên
157 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
158 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
159 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
160 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
161 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
162 29467 Phạm Quí An 1991 Sinh Viên
163 65819 Lương Thị Mai Huyền 1999 Sinh Viên
164 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
165 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
166 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
167 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
168 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
169 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
170 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
171 48776 Lê tiến Dũng 1993 Sinh Viên
172 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
173 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
174 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
175 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
176 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
177 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
178 39199 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1991 Cử Nhân
179 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
180 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
181 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
182 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
183 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
184 3278 Trương Quang Thái 1986 Cử Nhân
185 38747 Lê Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
186 1492 chau quang quyen 1990 Giáo Viên
187 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
188 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
189 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
190 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
191 64558 Nguyễn Thị Huế 1994 Cử nhân sư phạm
192 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
193 67111 Ngô Thùy Trang 1999 Sinh Viên
194 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
195 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
196 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
197 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
198 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
199 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
200 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
201 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
202 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
203 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
204 60926 Nguyễn Thị Ngọc Diễn 1999 Sinh Viên
205 65964 Phạm Trần Kim Thanh 1997 Sinh Viên
206 38247 Phùng thị thúy quỳnh 1998 Sinh Viên
207 60830 Nguyễn Hoài Xuân Tú 1996 Giáo Viên
208 46716 Phạm Thanh Đại 1988 Thạc Sỹ
209 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
210 5420 Hồ Thị Kim 1992 Sinh Viên
211 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
212 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
213 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
214 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
215 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
216 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
217 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
218 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867710
Your IP : 216.73.216.190